
Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB
======================
TIẾNG NÓI CỦA SỰ THẬT GIỮA THẾ GIAN
Hôm nay, trong bầu khí phụng vụ trang trọng, Hội Thánh mời gọi chúng ta cùng nhau tưởng nhớ và tôn vinh một trang sử hào hùng của đức tin: cuộc đời và cái chết anh dũng của Thánh Phaolô Miki và 25 bạn tử đạo tại Nagasaki, Nhật Bản. Các ngài, một nhóm gồm các linh mục, tu sĩ và giáo dân, cả người lớn lẫn trẻ em, đã không ngần ngại đổ máu mình ra để làm chứng cho một Tình Yêu lớn hơn cả sự sống. Khi chiêm ngắm tấm gương rực sáng của các vị tử đạo, chúng ta tự hỏi: điều gì đã ban cho các ngài sức mạnh để đối diện với cái chết một cách can trường đến vậy? Điều gì đã khiến một cậu bé như thánh Lu-y Ibaraki, mới 12 tuổi, có thể vui mừng tiến ra pháp trường? Câu trả lời nằm ở một từ duy nhất: Sự Thật. Các ngài đã gặp được Sự Thật, đã yêu mến Sự Thật, và đã sống chết cho Sự Thật, mà Sự Thật đó mang một Tên gọi, đó chính là Đức Giêsu Kitô.
Thật ý nghĩa khi trong ngày lễ này, Hội Thánh lại cho chúng ta nghe bài Tin Mừng thuật lại cuộc tử đạo của một chứng nhân vĩ đại cho sự thật, người đi trước các vị tử đạo Nhật Bản hơn một ngàn năm trăm năm: đó là Thánh Gioan Tẩy Giả. Câu chuyện về cái chết của Thánh Gioan không chỉ là một bi kịch lịch sử, mà còn là một bài học muôn đời về cuộc đối đầu không khoan nhượng giữa tiếng nói của sự thật và quyền lực của thế gian, giữa ánh sáng của lương tâm và bóng tối của tội lỗi.
Thánh Gioan Tẩy Giả được Thiên Chúa trao cho một sứ mạng cao cả: trở thành "tiếng kêu trong hoang địa", dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Sứ mạng của một ngôn sứ không bao giờ là một sứ mạng dễ dàng. Nó đòi hỏi người ngôn sứ phải nói, không phải những gì người ta muốn nghe, mà là những gì Thiên Chúa muốn nói. Và lời của Thiên Chúa thường là một lời chất vấn, một lời mời gọi hoán cải, một lời vạch trần tội lỗi. Thánh Gioan đã chu toàn sứ mạng đó một cách triệt để. Trong hoang địa, ngài đã không ngần ngại gọi những người Pharisêu và Sa-đốc là "nòi rắn độc". Lời của ngài thẳng thắn, không nể vì ai, bởi vì sự thật không có chỗ cho sự thỏa hiệp.
Nhưng lòng can đảm của Thánh Gioan không chỉ dừng lại ở hoang địa. Ngài đã mang tiếng nói của sự thật vào tận nơi quyền lực tối cao, vào chính cung điện của vua Hêrôđê. Ngài đã đối mặt với nhà vua và nói một câu ngắn gọn nhưng đanh thép: "Nhà vua không được phép lấy vợ của anh mình". Ngài đã không nói điều này sau lưng nhà vua. Ngài nói thẳng vào mặt ông ta. Ngài đã đặt luật của Thiên Chúa lên trên ý muốn và dục vọng của một vị vua trần thế. Ngài biết rõ hậu quả của việc này. Ngài biết rằng nói sự thật cho những kẻ quyền thế đang sống trong tội lỗi là một hành động nguy hiểm đến tính mạng. Nhưng đối với ngài, sự trung thành với Thiên Chúa và với sự thật còn quan trọng hơn cả mạng sống của mình.
Và hậu quả đã đến. Ngài bị bắt, bị tống ngục. Nhưng ngay cả trong ngục tù, tiếng nói của sự thật vẫn không bị xiềng xích. Nó tiếp tục ám ảnh lương tâm của vua Hêrôđê. Thánh sử Mác-cô đã mô tả một cách tinh tế tâm trạng mâu thuẫn của nhà vua: "Vua Hêrôđê sợ ông Gioan, vì biết ông là người công chính thánh thiện, và vua che chở ông. Khi nghe ông nói, nhà vua rất phân vân, nhưng lại cứ thích nghe". Hêrôđê là hình ảnh của một con người bị giằng co. Một mặt, ông bị sự thật cuốn hút. Ông nhận ra sự thánh thiện nơi Gioan. Lương tâm ông, dù đã chai sạn, vẫn cảm nhận được sức mạnh từ lời của vị ngôn sứ. Nhưng mặt khác, ông lại bị trói buộc bởi tội lỗi, bởi dục vọng với bà Hêrôđia, bởi sự yếu đuối và sợ hãi. Ông muốn nghe sự thật, nhưng lại không đủ can đảm để sống theo sự thật.
Cuối cùng, bóng tối đã chiến thắng trong tâm hồn Hêrôđê. Trong một bữa tiệc sinh nhật xa hoa, giữa men rượu và những lời tâng bốc, ông đã đưa ra một lời thề ngu xuẩn trước mặt các quan khách. Và bà Hêrôđia, kẻ hiện thân cho lòng thù hận đối với sự thật, đã không bỏ lỡ cơ hội. Bà đã dùng chính con gái mình làm công cụ để thực hiện mưu đồ độc ác. Cái chết của Thánh Gioan Tẩy Giả đã được quyết định, không phải bởi một phiên tòa công minh, mà bởi một điệu nhảy đầy khêu gợi và một lời thề trong cơn say. Sự thật đã bị chà đạp bởi dục vọng, hận thù và sự hèn nhát. Tiếng nói của vị ngôn sứ vĩ đại nhất đã bị dập tắt bằng một nhát gươm trong ngục tối.
Nhưng liệu tiếng nói của sự thật có thực sự bị dập tắt không? Thưa không. Cái chết của Thánh Gioan đã làm cho lời chứng của ngài trở nên bất tử. Chính vua Hêrôđê, sau khi đã giết ngài, vẫn sống trong nỗi sợ hãi và ám ảnh. Khi nghe tin về Đức Giêsu, phản ứng đầu tiên của ông là: "Đó chính là ông Gioan Tẩy Giả, ông đã từ cõi chết trỗi dậy". Sự thật mà ông đã cố gắng chôn vùi trong nấm mồ nay lại trỗi dậy một cách mạnh mẽ hơn, ám ảnh ông qua hình ảnh của một vị Thầy còn quyền năng hơn cả Gioan. Cái chết của người ngôn sứ không phải là một sự thất bại, mà là một sự chiến thắng. Nó chứng minh rằng sự thật thì mạnh hơn sự dối trá, và ánh sáng thì mạnh hơn bóng tối.
Một ngàn năm trăm năm sau, tại một đất nước xa xôi ở phương Đông, câu chuyện tương tự lại tái diễn. Các nhà thừa sai, theo bước chân của Chúa Kitô, đã mang ánh sáng Tin Mừng đến đất nước Nhật Bản. Các ngài đã rao giảng về một Thiên Chúa là Tình Yêu, một Đấng Cứu Độ duy nhất là Đức Giêsu Kitô. Lời rao giảng này ban đầu đã được nhiều người đón nhận. Nhưng rồi, cũng như vua Hêrôđê xưa, các nhà cầm quyền Nhật Bản bắt đầu cảm thấy sợ hãi. Họ sợ rằng "sự thật" mới này sẽ thách thức quyền lực tuyệt đối của họ. Họ sợ rằng lòng trung thành của người dân đối với Thiên Chúa sẽ làm suy yếu lòng trung thành của họ đối với nhà vua. Và thế là, một cuộc bách hại tàn khốc đã nổ ra.
Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo đã bị đặt trước một sự lựa chọn tương tự như Thánh Gioan Tẩy Giả. Các ngài có thể chối bỏ sự thật để bảo toàn mạng sống. Các ngài có thể chọn một con đường dễ dàng hơn. Nhưng các ngài đã không làm vậy. Các ngài đã yêu mến Sự Thật là Đức Giêsu Kitô hơn cả chính bản thân mình. Cũng như Thánh Gioan đã nói thẳng vào mặt vua Hêrôđê, các vị tử đạo Nhật Bản, bằng chính cuộc sống và cái chết của mình, đã nói lên một sự thật trước mặt các nhà cầm quyền: chỉ có một Thiên Chúa duy nhất đáng cho con người thờ phượng, và chỉ có một Đấng Cứu Độ duy nhất là Đức Giêsu Kitô.
Trên ngọn đồi ở Nagasaki, bị treo trên những cây thập giá, Thánh Phaolô Miki đã biến pháp trường thành một giảng đài. Thay vì oán trách hay nguyền rủa những kẻ hành hình mình, ngài đã cất lên tiếng nói của sự thật một lần cuối. Ngài khẳng định mình là người Nhật, là một tu sĩ Dòng Tên, và ngài chết chỉ vì đã rao giảng Tin Mừng. Ngài công bố niềm tin vào Đức Giêsu Kitô, và quan trọng hơn cả, ngài đã tha thứ cho những kẻ đã kết án ngài. Tiếng nói của ngài từ trên thập giá không phải là tiếng nói của hận thù, mà là tiếng nói của tình yêu và sự tha thứ, phản ánh trung thực nhất Sự Thật mà ngài đã tin theo. Giống như Thánh Gioan, tiếng nói thể lý của ngài đã bị dập tắt, nhưng lời chứng của ngài đã trở thành hạt giống đức tin nảy mầm và trổ sinh hoa trái một cách lạ lùng trong lòng Giáo Hội Nhật Bản suốt nhiều thế kỷ sau đó.
Câu chuyện của Thánh Gioan Tẩy Giả và các thánh tử đạo Nhật Bản không phải là những câu chuyện cổ tích xa vời. Nó là một lời chất vấn sống động cho mỗi người chúng ta hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới thường không mấy thân thiện với sự thật. Người ta thích những lời đường mật, những sự thật nửa vời, những lời dối trá có lợi cho mình. Người ta sợ những ai dám nói thẳng, nói thật. Chúng ta, những người đã được rửa tội, cũng được mời gọi để trở thành những "ngôn sứ", những người làm chứng cho sự thật.
Sự thật mà chúng ta được mời gọi làm chứng không chỉ là những giáo điều cao siêu. Nó bắt đầu từ những điều rất cụ thể trong cuộc sống hằng ngày. Đó là sự thật trong lời ăn tiếng nói, không gian dối, không nói hành nói xấu. Đó là sự thật trong công việc, không gian lận, không tham nhũng. Đó là sự thật trong các mối tương quan, sống chân thành và thẳng thắn với nhau. Đó là sự thật của Tin Mừng, dám sống ngược dòng với những giá trị của thế gian: khiêm tốn thay vì kiêu ngạo, tha thứ thay vì hận thù, phục vụ thay vì thống trị.
Làm chứng cho sự thật luôn luôn có một cái giá. Có thể chúng ta sẽ bị mất lòng, bị bạn bè xa lánh, bị thiệt thòi về vật chất, hay thậm chí bị chế nhạo. Nhưng các vị tử đạo đã cho chúng ta thấy rằng, không có cái giá nào là quá đắt cho sự thật, vì Sự Thật sẽ giải thoát chúng ta.
Xin Thánh Gioan Tẩy Giả và các Thánh Tử Đạo Nhật Bản chuyển cầu cho chúng ta. Xin cho chúng ta có được một phần nhỏ lòng can đảm của các ngài, để dám yêu mến sự thật và dám sống cho sự thật. Xin cho tiếng nói của chúng ta, dù nhỏ bé, cũng có thể góp phần làm cho ánh sáng của Sự Thật là Đức Kitô được chiếu tỏa giữa một thế giới còn nhiều bóng tối của sự dối trá và sai lầm. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
===================
TIẾNG NÓI CỦA SỰ THẬT (Mc 6,14-29)
“Ngài không được phép lấy vợ của anh ngài!”
Kính thưa cộng đoàn,
Chúa Giê-su rao giảng và làm nhiều phép lạ. Điều này làm cho vua Hê-rô-đê bối rối và băn khoăn. Lời của Chúa Giê-su làm cho lương tâm của vua không được bình an. Ông tìm hiểu xem Chúa Giê-su là ai. Ông nhận được nhiều câu trả khác nhau. Một trong những nhân vật được nhắc đến làm ông càng băn khoăn lo lắng, đó là Gio-an Tẩy Giả. Ông Gio-an Tẩy Giả chính ông đã cho chém đầu.
Thánh sử Mác-cô thuật lại trong Tin Mừng hôm nay lý do tại sao ông Gio-an Tẩy Giải bị chém đầu. Khi thấy vua Hê-rô-đê phạm tội loạn luân, ông Gio-an đã nói với vua: “Ngài không được phép lấy vợ của anh ngài!”. Vì vua Hê-rô-đê đã lấy người vợ của anh làm vợ của mình. Khi nghe lời ông Gio-an, vua Hê-rô-đê vừa sợ ông, vừa bảo vệ ông. Bởi ông Gio-an là người công chính. Vua nghe thì thấy trái ý, nhưng vẫn thích nghe. Chính vì ông Gio-an can ngăn mối hôn nhân trái luật kia, bà Hê-rô-đi-a, người phụ nữa loạn luân thù ghét và tìm mọi cách để thủ tiêu ông. Bà đã đạt được mục đích của mình nhờ điệu vũ của người con gái. Ông Gio-an đã bị chém đầu trong ngục.
Qua thực, ông Gio-an là một con người nói sự thật bằng cả mạng sống. Trước quyền lực thế gian, ông không hèn nhát, không sợ sệt. Ông can đảm nói lên tiếng của lương tâm và sự trung tín với Thiên Chúa. Ông Gio-an không làm phép lạ, không tìm danh tiếng cho bản thân. Ông biết Hê-rô-đê như thế nào, nhưng vẫn nói lên sự thật. Ông đón nhận sự giam cầm và cái chết. Như thế, tiếng nói của sự thật luôn vang vọng trong tâm hồn của con người. Người nói lên sự thật không phải lúc nào cũng an toàn. Cũng chính nhờ tiếng nói của sự thật, nhiều người nhận ra con đường chân chính để viết trở về.
Có một người bán hàng lâu năm trong chợ. Ông là người đạo đức, đi lễ đều đặn. Một ngày kia, chủ sạp yêu cầu ông chỉnh cân nhẹ đi để “đỡ lỗ”.
Ban đầu ông phân vân, lương tâm cắn rứt. Nhưng rồi ông nghĩ:
“Chỉ một chút thôi, ai mà biết.”
Một tháng trôi qua, ông không còn thấy cắn rứt nữa.
Một năm sau, ông dạy người mới cách chỉnh cân.
Cuối đời, khi nằm trên giường bệnh, ông thú nhận:
“Không phải vì tôi gian lận nhiều, mà vì tôi đã giết tiếng nói lương tâm trong mình.”
Mỗi người chúng ta được mời gọi lắng nghe tiếng nói của sự thật trong lương tâm. Chúng ta cũng hãy can đảm nói lên sự thật. Sự thật sẽ chiến thắng sự gian dối. Thánh Gio-an Phao-lô II đã nói: “Sự thật có thể bị bách hại, nhưng không bao giờ bị đánh bại.”.
Lạy Chúa, xin cho con biết lắng nghe thực hành Lời Chúa để con bước đi trong chân lý của Ngài. A-men.
Jos. Nguyễn
====================
NHÂN ĐỨC LẺ LOI
“Vua sai thị vệ đi và truyền mang đầu ông Gioan tới”.
“Một nhân đức đứng một mình sẽ sớm ngã!” - Henry Newman.
Kính thưa Anh Chị em,
Nhân đức không thể đứng một mình! Lời Chúa hôm nay cho thấy, bi kịch của Hêrôđê không khởi đi từ lưỡi gươm, nhưng từ một ‘nhân đức lẻ loi!’.
Hêrôđê không hoàn toàn mù loà. Ông kính nể Gioan, biết Gioan là người công chính, thánh thiện; ông còn “thích nghe” Gioan. Nghĩa là trong lòng ông vẫn còn một khoảng sáng. Nhưng khoảng sáng ấy bị cô lập. Kính nể mà không hoán cải; lắng nghe mà không quyết tâm; xúc động mà không đổi thay - đó là một ‘nhân đức lẻ loi’. Nó không đủ sức chống lại dục vọng, sĩ diện và nỗi sợ. “Một thói xấu luôn mở cửa cho nhiều thói xấu khác!” - Grêgôriô Cả.
Vậy mà các nhân đức luôn tăng trưởng như một cơ thể sống: đức tin mở đường cho đức cậy, đức cậy bền bỉ trong thử thách, đức ái hoàn thiện tất cả. Tách một nhân đức khỏi toàn bộ, chúng ta không còn đức hạnh, chỉ còn những mảnh vỡ đạo đức. Hêrôđê kính sợ Gioan nhưng không đủ tiết độ để chặn đứng đam mê; không có công chính để trả tự do cho người vô tội; không có can đảm để rút lại một lời thề ngông cuồng. Dục vọng sinh bất công; bất công sinh dối trá; dối trá sinh bạo lực. Và cuối chuỗi domino đó, một cái đầu nằm trên mâm - như một kết cục không thể tránh - là cái giá phải trả cho những thoả hiệp ban đầu. “Nhân đức là một bản hoà âm; chỉ cần một dây đứt, cả nhạc cụ sẽ lạc điệu!” - Tôma Aquinô.
Cơ chế ấy không xa lạ! Chúng ta thích nghe Lời Chúa, nhưng không muốn Lời chạm vào những vùng tối; kính trọng sự thật, nhưng không dám để sự thật làm bẽ mặt; giữ lại một vài nhân đức “đẹp”, trong khi âm thầm dung dưỡng một đam mê không được thanh luyện. Tội lỗi không bùng nổ trong một đêm; nó lớn lên từ những nhượng bộ nhỏ mà chúng ta tự trấn an. Và rồi, đến một lúc, chúng ta nhận ra đời mình bị chi phối không phải bởi ánh sáng, nhưng bởi bóng tối đã “được mời vào từ trước”. “Xiềng xích của thói quen thường quá nhẹ để cảm thấy, cho đến khi quá nặng để bẻ gãy!” - Samuel Johnson.
Anh Chị em,
Chiêm ngắm Chúa Kitô, chúng ta thấy điều ngược lại. “Các Mối Phúc là bức tự hoạ của Ngài!” - Von Balthasar. Nơi Ngài, không có mảnh vỡ nào trong đời sống nội tâm. Nghèo khó không tách khỏi vâng phục; hiền lành không rời công chính; xót thương không đối nghịch sự thật; trong sạch không đứng ngoài thập giá. Mỗi Mối Phúc là một nhịp đập của cùng một trái tim, và trái tim ấy hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Nơi Ngài, các nhân đức không đứng lẻ loi; chúng quy tụ trong đức ái và đạt tới sự toàn vẹn cứu độ. Cũng thế, đời sống thiêng liêng của chúng ta không thể dừng lại ở một vài nét đẹp rời rạc; đường nên thánh không phải là sưu tập đức tính, nhưng là bước vào sự hiệp nhất nội tâm của Chúa Con. “Nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô là nên giống toàn bộ đời sống của Ngài!” - Edith Stein.
Chúng ta có thể cầu nguyện,
“Lạy Chúa, con thích nghe mà không đổi thay, xin đánh thức con; con thích ánh sáng mà chuộng bóng tối, xin hoán cải con; con sợ mất mình nên đánh mất Chúa, xin quy tụ lòng con nên một!”, Amen.
Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)
===================
