
Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB
====================
ÁNH SÁNG SOI ĐƯỜNG CHO MUÔN DÂN
Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan cử hành Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, một ngày lễ mang nhiều ý nghĩa và được biết đến với tên gọi thân thương là Lễ Nến. Bốn mươi ngày sau đại lễ Giáng Sinh, chúng ta lại một lần nữa chiêm ngắm Hài Nhi Giêsu, nhưng lần này không phải trong khung cảnh hang đá Bêlem nghèo hèn, mà là tại nơi thánh thiêng và uy nghiêm nhất của dân tộc Israel: Đền Thờ Giêrusalem. Cuộc tiến dâng này, theo luật Môsê, là một nghi thức thanh tẩy cho người mẹ và dâng hiến con đầu lòng cho Thiên Chúa. Nhưng vượt lên trên ý nghĩa của lề luật, biến cố mà Tin Mừng theo thánh Luca thuật lại hôm nay là một cuộc thần hiện, một cuộc tỏ mình vĩ đại của Đấng Cứu Thế. Chính tại đây, giữa lòng Đền Thờ, căn tính và sứ mạng của Hài Nhi Giêsu được long trọng công bố: Người chính là "ánh sáng soi đường cho muôn dân, và là vinh quang của Israel dân Chúa".
Để hiểu được chiều sâu của biến cố này, chúng ta hãy cùng nhau trở về với bối cảnh của Đền Thờ Giêrusalem lúc bấy giờ. Đền Thờ không chỉ là một công trình kiến trúc; nó là trái tim, là trung tâm của đời sống đức tin Do Thái. Đó là nơi Thiên Chúa hiện diện một cách hữu hình giữa dân Ngài, là nơi duy nhất để dâng lên Ngài những hy lễ đẹp lòng. Mọi người con Israel trung thành đều hướng lòng về Giêrusalem, mong được một lần hành hương lên Đền Thánh. Giữa không khí trang nghiêm và thánh thiêng đó, sự xuất hiện của một gia đình nghèo khó đến từ Nadarét dường như chẳng có gì nổi bật. Đức Maria và Thánh Giuse, tuân giữ luật Chúa, đã đem con trẻ Giêsu lên Đền Thờ để tiến dâng cho Thiên Chúa. Của lễ mà các ngài dâng tiến chỉ là "một đôi chim gáy hay một cặp bồ câu non", lễ vật của người nghèo. Về mặt con người, đây là một cảnh tượng rất đỗi bình thường, thậm chí có phần lu mờ giữa sự tráng lệ của Đền Thờ.
Thế nhưng, con mắt đức tin đã nhìn thấy một thực tại hoàn toàn khác. Khi Hài Nhi Giêsu được bồng vào Đền Thờ, đó không chỉ là một đứa trẻ được cha mẹ đem đến, mà chính là vị Thiên Chúa của Giao Ước, vị Vua của vinh quang, đang bước vào chính ngôi nhà của mình. Bao nhiêu thế kỷ, dân Israel đã chờ đợi ngày Đấng Thiên Sai, Đấng được xức dầu của Chúa, sẽ bất ngờ ngự đến Đền Thờ của Ngài, như lời ngôn sứ Malakhi đã loan báo: "Và bỗng nhiên Chúa Thượng mà các ngươi tìm kiếm, sẽ ngự vào Thánh Điện của Người. Kìa, vị sứ giả của giao ước mà các ngươi đợi trông đang đến". Ngày hôm đó, lời sấm ấy đã được ứng nghiệm một cách âm thầm, lặng lẽ. Vinh quang đích thực của Thiên Chúa đã không đến trong mây khói, sấm chớp như trên núi Sinai xưa, mà lại ẩn mình trong hình hài mong manh của một hài nhi.
Và để mầu nhiệm cao cả này không bị che khuất, Thiên Chúa đã dùng đến những tâm hồn đơn sơ, khiêm hạ và tràn đầy Thánh Thần để làm chứng. Cụ già Simêon, một người công chính và sùng đạo, người đã dành cả cuộc đời để "mong chờ niềm an ủi của Israel", đã được Chúa Thánh Thần thúc đẩy để tiến vào Đền Thờ đúng lúc đó. Thánh Thần, Đấng đã hứa với ông rằng ông sẽ không thấy cái chết trước khi được thấy Đấng Kitô của Đức Chúa, nay đã dẫn dắt ông đến với cuộc gặp gỡ định mệnh. Simêon không nhìn Hài Nhi bằng con mắt của lý trí hay kinh nghiệm già nua. Ông nhìn bằng con mắt của đức tin, con mắt được Chúa Thánh Thần soi sáng. Và trong Hài Nhi bé bỏng trên tay Đức Maria, ông đã nhận ra Đấng Cứu Độ mà ông và cả dân tộc đã mỏi mòn trông đợi.
Trong niềm vui vỡ òa của một cuộc đời chờ đợi nay đã được mãn nguyện, cụ Simêon đã ẵm lấy Hài Nhi, chúc tụng Thiên Chúa và cất lên lời tiên tri bất hủ, một bài ca mà Hội Thánh vẫn lặp lại mỗi ngày trong giờ Kinh Tối: "Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ, Chúa đã dành sẵn cho muôn dân: Đó là ánh sáng soi đường cho dân ngoại, là vinh quang của Israel dân Ngài". Lời ca này chính là tâm điểm, là chìa khóa để chúng ta hiểu được ý nghĩa của ngày lễ hôm nay.
"Ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Đây là một lời tuyên bố mang tính cách mạng. Đối với người Do Thái, ơn cứu độ và ánh sáng của Thiên Chúa dường như chỉ dành riêng cho dân tộc được tuyển chọn. Các dân tộc khác, tức là dân ngoại, bị coi là đang sống trong bóng tối của lầm lạc và tội lỗi. Nhưng nay, cụ Simêon, được Thánh Thần linh hứng, đã công bố một sự thật phổ quát: ơn cứu độ mà Hài Nhi này mang đến không có biên giới. Người là ánh sáng không chỉ cho Israel, mà cho tất cả các dân tộc trên mặt đất. Người đến để phá tan bức tường ngăn cách, để quy tụ muôn dân trong một gia đình duy nhất của Thiên Chúa. Ánh sáng của Người sẽ chiếu soi vào những tâm hồn đang chìm trong bóng tối của sự vô tri, của sự sợ hãi, của sự tuyệt vọng. Ánh sáng của Người sẽ chỉ cho nhân loại thấy con đường dẫn đến sự thật, sự sống và hạnh phúc đích thực.
Ánh sáng đó là gì? Đó chính là ánh sáng của Mặc Khải. Qua Đức Giêsu Kitô, Con Một của Ngài, Thiên Chúa đã tỏ cho chúng ta biết dung mạo thật của Ngài. Ngài không phải là một vị thần xa lạ, đáng sợ, nhưng là một người Cha yêu thương đến nỗi đã ban chính Con Một mình cho thế gian. Ánh sáng đó là ánh sáng của Chân Lý. Lời giảng dạy của Chúa Giêsu là ngọn đuốc soi sáng cho chúng ta biết đâu là giá trị đích thực của cuộc sống, đâu là con đường của sự thiện và đâu là nẻo đường của sự ác. Ánh sáng đó là ánh sáng của Ân Sủng. Qua cái chết và sự phục sinh của Người, Chúa Giêsu đã chiến thắng bóng tối của tội lỗi và sự chết, mở ra cho chúng ta nguồn mạch ân sủng để chúng ta có thể sống một cuộc đời mới, cuộc đời của con cái Thiên Chúa.
Ngày lễ hôm nay, chúng ta cầm trên tay những cây nến được làm phép. Cây nến đó tự nó không có giá trị gì, nhưng khi được thắp lên, nó trở thành một biểu tượng mạnh mẽ. Nó tượng trưng cho chính Chúa Kitô, Ánh Sáng thế gian. Thân nến, được làm từ sáp ong tinh tuyền, gợi nhớ đến thân xác vô nhiễm của Chúa Giêsu, được sinh ra bởi Đức Trinh Nữ Maria. Ngọn lửa cháy sáng tượng trưng cho thần tính của Người. Ngọn lửa đó ban phát ánh sáng và hơi ấm, nhưng đồng thời nó cũng tự thiêu, tự hủy chính mình đi. Đó là hình ảnh tuyệt đẹp về hy lễ của Chúa Giêsu trên thập giá. Người đã tự hiến mình, đã "cháy hết mình" vì yêu, để mang lại cho chúng ta ánh sáng và sự sống.
Cuộc rước nến đầu lễ không chỉ là một nghi thức mang tính hình thức. Nó là một hành trình đức tin. Cầm cây nến sáng trong tay, chúng ta tuyên xưng niềm tin của mình vào Đức Giêsu Kitô là Ánh Sáng duy nhất có thể soi chiếu cuộc đời chúng ta. Chúng ta bước đi theo Người, từ bóng tối của cửa nhà thờ tiến vào nơi thánh đường sáng rực, tượng trưng cho hành trình của mỗi người chúng ta, đi từ bóng tối của tội lỗi và sự chết để vào trong Vương quốc ánh sáng của Thiên Chúa.
Nhưng việc cầm nến sáng không chỉ dừng lại ở việc tuyên xưng đức tin. Nó còn là một lời cam kết. Mỗi người chúng ta, nhờ Bí tích Rửa Tội, đã được tháp nhập vào Chúa Kitô và đã nhận lãnh ánh sáng của Người. Thánh Phaolô nói: "Xưa anh em là bóng tối, nhưng nay trong Chúa, anh em là ánh sáng. Anh em hãy sống như con cái ánh sáng" (Ep 5,8). Chúng ta được mời gọi để trở thành những cây nến của Chúa Kitô giữa lòng thế giới hôm nay. Chúng ta có trách nhiệm phản chiếu ánh sáng của Người cho những người xung quanh, cho những ai đang sống trong tăm tối của khổ đau, của bất công, của hận thù, của vô vọng.
Làm thế nào để chúng ta có thể trở thành ánh sáng? Thưa, bằng chính cuộc sống của chúng ta. Một lời nói tử tế, một hành động tha thứ, một cử chỉ phục vụ vô vị lợi, một đời sống ngay thẳng và trung thực... tất cả đều là những tia sáng nhỏ bé nhưng có sức mạnh đẩy lùi bóng tối. Trong một thế giới đầy dẫy những tin tức giả, những lời dối trá, chúng ta được mời gọi làm ánh sáng của sự thật. Trong một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân và hưởng thụ, chúng ta được mời gọi làm ánh sáng của tình yêu thương và sự hy sinh. Trong một nền văn hóa của sự chết, chúng ta được mời gọi làm ánh sáng của sự sống và niềm hy vọng.
Cũng như cụ Simêon và nữ ngôn sứ Anna, để có thể nhận ra và làm chứng cho Ánh Sáng, chúng ta cần có một đời sống nội tâm sâu sắc, một đời sống cầu nguyện không ngừng. Chính trong thinh lặng và cầu nguyện, Chúa Thánh Thần sẽ mở con mắt đức tin của chúng ta, giúp chúng ta nhận ra sự hiện diện của Chúa không chỉ trong Thánh Lễ hay các Bí tích, mà còn trong những biến cố đời thường, nơi những con người chúng ta gặp gỡ hằng ngày, đặc biệt là nơi những người nghèo khổ và bị bỏ rơi.
Gương của Đức Maria và Thánh Giuse cũng là một bài học quý giá. Các ngài đã dâng con trẻ Giêsu cho Thiên Chúa. Nhưng việc dâng hiến đó cũng chính là một lời cam kết sẽ cộng tác vào chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Các ngài đã nuôi dưỡng, bảo vệ và giáo dục Ánh Sáng thế gian. Mỗi gia đình Công giáo cũng được mời gọi trở thành một "Đền Thờ" tại gia, nơi ánh sáng của Chúa Kitô được đón nhận, được nuôi dưỡng qua việc cầu nguyện chung, học hỏi Lời Chúa, và được tỏa lan ra xung quanh qua đời sống yêu thương và phục vụ.
Kính thưa cộng đoàn, cây nến trên tay chúng ta rồi sẽ tắt, nhưng ánh sáng của Chúa Kitô trong tâm hồn chúng ta thì không bao giờ được phép lụi tàn. Xin cho Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể mà chúng ta sắp lãnh nhận hôm nay trở thành ngọn dầu nuôi dưỡng ngọn lửa đức tin trong mỗi chúng ta. Để chúng ta có thể can đảm bước đi trong ánh sáng của Người, và trở thành những chứng nhân sống động cho ánh sáng tình yêu của Người giữa lòng thế giới. Để một ngày kia, khi kết thúc cuộc hành trình trần thế, chúng ta cũng có thể vui mừng thưa lên như cụ Simêon: "Lạy Chúa, giờ đây xin để tôi tớ này được an bình ra đi, vì chính mắt con đã được thấy Ánh Sáng cứu độ của Ngài". Amen.
Lm. Anmai, CSsR
===================
ÁNH SÁNG ĐƯỢC DÂNG HIẾN (Lc 2,22-40)
“Ánh sáng soi đường cho dân ngoại.”
Kính thưa cộng đoàn,
Hàng năm, Giáo Hội long trọng cử hành nghi thức làm phép và rước nến. Đây là dịp các tín hữu được mời gọi chiêm ngắm Ánh Sáng thật bước vào nơi con người đang mong đợi ánh sáng. Ngày hôm nay, Đức Trinh Nữ Ma-ri-a và thánh Cả Giu-se đem Hài Nhi Giê-su vào Đền Thờ để dâng lên Thiên Chúa. Thật nghịch lý biết bao chính Thiên Chúa lại được dâng cho Thiên Chúa. Quả thực, xét theo bản tính Thiên Chúa của Chúa Giê-su thì con người khó mà hiểu được việc mà Đức Ma-ri-a và thánh Giu-se thực hiện. Tuy nhiên, Chúa Giê-su còn có bản tính nhân loại. Trong thân xác con người, Chúa Giê-su cũng cần chu toàn những luật định. Khi tuân giữ như vậy, Chúa Giê-su đồng hóa với thân phận con người. Người nêu gương sáng cho con người trong việc tuân giữ Lề Luật. Đồng thời, Chúa Giê-su cũng mời gọi con người tuân giữ và rao truyền Luật Chúa cho muôn người.
Ánh Sáng thật đến trần gian, hiện diện giữa muôn người, nhưng không phải ai cũng nhận ra. Ông Si-mê-on là người công chính (tuân giữ Luật Chúa trọn hảo) và sùng đạo (con người đạo đức thánh thiện). Ông mong chờ Đấng Cứu Thế và được Chúa Thánh Thần hằng ngự trong ông. Chính lúc Hài Nhi Giê-su được đem vào Đền Thờ để dâng lên Thiên Chúa, ông được ơn mạc khải nhận ra Ánh Sáng. Ông đã bồng Hài Nhi trên tay và tuyên xưng: “Chính mắt con được thấy ơn cứu độ Chúa đã dành sẵn cho muôn dân: Đó là ánh sáng soi đường cho dân ngoại, là vinh quang của Ít-ra-en Dân Ngài.” Chúa Giê-su chính là Ánh Sáng thật đến chiếu soi cho hết mọi người. Người đến cứu độ muôn dân. Ông Si-mê-on và bà An-na là những người được ơn nhận ra Ánh Sáng. Hai ông bà sống trong niềm hy vọng, cầu nguyện và ăn chay không biết mệt mỏi. Họ trung thành sống mỗi ngày với Chúa và chỉ ao ước được thấy Đấng Cứu Thế trước khi lìa đời. Họ đã được nhậm lời.
Mỗi Ki-tô hữu cũng được mời gọi sống trong niềm hy vọng vào ơn cứu độ của Thiên Chúa. Chúng ta cũng được mời gọi theo gương ông Si-mê-on và bà An-na sống trung thành với ơn gọi, hằng kiên trì cầu nguyện và ăn chay. Mỗi người được mời gọi trở thành ánh sáng cho người khác.
Có một em bé được tặng cây nến trong đêm mất điện. Em hỏi mẹ:
“Con nến nhỏ thế này thì làm được gì trong bóng tối lớn như vậy?”
Mẹ em đáp:
“Con đừng lo xua tan cả bóng tối. Con chỉ cần thắp sáng chỗ con đang đứng.”
Chúa Giê-su đến trần gian không bằng quyền lực, nhưng bằng một Hài Nhi bé nhỏ. Ngài không xóa hết bóng tối ngay lập tức, nhưng thắp lên ánh sáng hy vọng, bắt đầu từ lòng những người biết chờ đợi như Si-mê-on và An-na.
Lạy Chúa, xin cho con nhận ra Ánh Sáng thật đang hiện diện giữa thế gian và xin cho con đem ánh sáng đến với anh chị em qua đời sống mỗi ngày. A-men
Jos. Nguyễn
=======================
GẦN MÀ XA
“Bà Maria và ông Giuse đem con lên Giêrusalem, để tiến dâng cho Chúa”.
“Có thể ở trong nhà thờ mà không ở trong Đức Kitô!” - Charles Spurgeon.
Kính thưa Anh Chị em,
Tin Mừng lễ Dâng Chúa vào Đền Thánh mời chúng ta tự hỏi, tôi thường vào nhà thờ để gặp Chúa, hay chỉ để chu toàn một việc đạo đức? Vì có thể ở trong nhà thờ mà không ở trong Đức Kitô - ‘gần mà xa’ là thế!
Lên đền thờ, Hài Nhi được ẵm vào nơi Thiên Chúa ngự. Nghịch lý thay, Đấng là Chủ bước vào nhà của mình như một người khách. Đó không chỉ là một nghi thức, nhưng là khởi đầu của một mầu nhiệm: Thiên Chúa đến trong dáng vẻ nhỏ bé, âm thầm. Simêon thấy ánh sáng; người khác chỉ thấy một đứa trẻ - một hiện diện, hai khoảng cách! Ngài đến âm thầm, để ai mở lòng thì thấy. Đền thờ rồi sẽ sụp đổ, nhưng điều thực sự rêu phong là lòng người. Khi trái tim không còn nhận ra Đấng đang ở giữa mình, thì dù đá còn nguyên, nơi thiêng thánh đã bắt đầu hoang phế từ bên trong. “Bi kịch của đời sống không phải Thiên Chúa vắng mặt, nhưng là chúng ta vắng mặt!” - Paul Tillich.
Thánh Thể không vắng, sự hiện diện không thiếu; điều có thể thiếu là cái nhìn của Simêon - đôi mắt biết chờ, tấm lòng biết khát. Thiên Chúa vẫn ở đó, không cưỡng ép lòng người. “Gần mà xa” - không vì Ngài lùi bước, nhưng vì trái tim khép lại. Và khi lòng khép, khoảng cách không đo bằng không gian, mà bằng sự dửng dưng. Ngày lễ hôm nay không chỉ nói về một Hài Nhi; nó hỏi mỗi chúng ta: đền thờ lòng tôi có nhận ra Đấng đang đến hay Ngài vẫn rất xa xôi?
Chúa Giêsu không chỉ được ẵm “vào đền thờ”, nhưng để chính mình được dâng như một của lễ; không để chiếm chỗ, nhưng để trao mình. Ngay từ phút đầu tiên lên Giêrusalem, đời Ngài đã là một hành trình hy tế - hiến trao, hiện diện - thuộc trọn về Cha. Vì thế, khoảng cách không nằm ở việc chúng ta có đến nhà thờ hay không, nhưng ở chỗ chúng ta có dám trở thành của lễ? Có thể hiện diện đều đặn, nhưng đời sống vẫn khép kín; gần bàn thờ mà chưa từng đặt mình lên bàn thờ. Khi chưa dám hiến trao, bạn và tôi vẫn còn đứng ngoài mầu nhiệm - vẫn ‘gần mà xa’. “Đối nghịch với tình yêu không phải là thù ghét, nhưng là dửng dưng!” - Elie Wiesel.
Anh Chị em,
Hài Nhi Giêsu được bế lên Giêrusalem để được tiến dâng; nhưng của lễ ấy không dừng ở nghi thức. Từ cánh tay của Maria, Ngài đi vào cuộc dâng hiến trọn đời. Giêrusalem chỉ là khởi điểm; Canvê mới là đỉnh cao. Ở đó, không còn đôi tay mẹ cha dâng thay, nhưng chính Ngài sẽ tự hiến. Nếu tại đền thờ, Ngài được đặt vào tay Chúa Cha, thì trên thập giá, Ngài đặt cả nhân loại vào tay Cha. Một đời bắt đầu bằng việc được dâng, và hoàn tất trong việc tự hiến - từ Đền Thờ bằng đá đến Đền Thờ Thập Giá, từ ánh nến hiền hoà đến máu và nước chảy tuôn - bừng lên ánh sáng cứu độ muôn dân. “Tự hiến là luật của hiện hữu!” - Edith Stein.
Chúng ta có thể cầu nguyện,
“Lạy Chúa, con lên đền thờ, mà chưa bước vào mầu nhiệm; con chạm bàn thờ, mà chưa đặt mình lên đó; dạy con tự hiến như Chúa, để không còn xa… mà gần!”, Amen.
Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)
==================
