
Người sẽ đến sau tôi.
✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.
19 Đây là lời chứng của ông Gio-an, khi người Do-thái từ Giê-ru-sa-lem cử một số tư tế và mấy thầy Lê-vi đến hỏi ông: “Ông là ai ?” 20 Ông tuyên bố thẳng thắn, ông tuyên bố rằng: “Tôi không phải là Đấng Ki-tô.” 21 Họ lại hỏi ông: “Vậy thì thế nào ? Ông có phải là ông Ê-li-a không ?” Ông nói: “Không phải.” - “Ông có phải là vị ngôn sứ chăng ?” Ông đáp: “Không.” 22 Họ liền nói với ông: “Thế ông là ai, để chúng tôi còn trả lời cho những người đã cử chúng tôi đến ? Ông nói gì về chính ông ?” 23 Ông nói: Tôi là tiếng người hô trong hoang địa: Hãy sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi, như ngôn sứ I-sai-a đã nói. 24 Trong nhóm được cử đi, có mấy người thuộc phái Pha-ri-sêu. 25 Họ hỏi ông: “Vậy tại sao ông làm phép rửa, nếu ông không phải là Đấng Ki-tô, cũng không phải là ông Ê-li-a hay vị ngôn sứ ?” 26Ông Gio-an trả lời: “Tôi đây làm phép rửa trong nước. Nhưng có một vị đang ở giữa các ông mà các ông không biết. 27 Người sẽ đến sau tôi và tôi không đáng cởi quai dép cho Người.” 28 Các việc đó đã xảy ra tại Bê-ta-ni-a, bên kia sông Gio-đan, nơi ông Gio-an làm phép rửa.
===================
"TÔI LÀ TIẾNG HÔ" – SỨ MẠNG KHIÊM TỐN CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG
Trong những ngày đầu năm mới, sau khi chiêm ngắm mầu nhiệm Giáng Sinh và thiên chức làm Mẹ Thiên Chúa của Đức Maria, Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta đến gặp gỡ một nhân vật vĩ đại khác: Thánh Gioan Tẩy Giả. Đồng thời, chúng ta cũng hân hoan mừng kính hai vị đại thánh, hai cột trụ của đức tin, hai Tiến sĩ lừng danh của Hội Thánh là Thánh Basiliô Cả và Thánh Grêgôriô Nazianzenô. Có thể chúng ta sẽ tự hỏi, đâu là mối liên kết giữa một vị ngôn sứ sống đời khổ hạnh trong hoang địa và hai nhà thần học uyên bác của thế kỷ thứ IV? Thưa, câu trả lời nằm gọn trong đoạn Tin Mừng theo Thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe. Đó là sứ mạng làm chứng, một sứ mạng được xây dựng trên nền tảng của sự khiêm tốn triệt để và một sự trung thực đến tận cùng. Cả ba vị thánh mà chúng ta mừng kính hôm nay, dù khác nhau về thời đại, hoàn cảnh và ơn gọi, đều là những mẫu gương sáng ngời về vai trò của người làm chứng, những người đã ý thức rằng mình không phải là trung tâm, mà chỉ là người chỉ đường, là "tiếng hô" dọn đường cho Đấng phải đến.
Bối cảnh của bài Tin Mừng thật trang trọng. Một phái đoàn gồm các tư tế và thầy Lêvi được giới lãnh đạo Do Thái từ Giêrusalem cử đến gặp ông Gioan. Họ đến không phải vì tò mò, mà là để thẩm vấn. Họ mang theo một câu hỏi trực diện, một câu hỏi về căn tính: "Ông là ai?". Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là muốn biết tên tuổi, mà là muốn xác định vai trò, vị thế và thẩm quyền của ông Gioan trong chương trình của Thiên Chúa. Bởi lẽ, những lời giảng và phép rửa của ông trong hoang địa đã tạo nên một ảnh hưởng quá lớn, làm dấy lên niềm hy vọng và cả sự nghi ngờ nơi dân chúng. Trước một câu hỏi mang tính quyết định như vậy, câu trả lời của Thánh Gioan thật đáng kinh ngạc. Ngài không trả lời bằng cách khẳng định mình là ai, mà bằng cách phủ định mình không phải là ai. Ngài trả lời một cách dứt khoát và mạnh mẽ: "Tôi không phải là Đấng Kitô". Đây không phải là một lời khiêm tốn xã giao, mà là một lời tuyên xưng đức tin, một sự phân định rạch ròi để tránh mọi sự ngộ nhận. Ngài ý thức sâu sắc về sự khác biệt tuyệt đối giữa mình và Đấng Cứu Thế.
Phái đoàn tiếp tục dồn ép: "Vậy thì thế nào? Ông có phải là ông Êlia không?". Theo niềm tin của người Do Thái, ngôn sứ Êlia sẽ trở lại để dọn đường cho Đấng Mêsia. Lời chối từ của ông Gioan, "Tôi không phải là Êlia", cho thấy ngài không muốn khoác lên mình chiếc áo vinh quang của một vị ngôn sứ lừng lẫy trong quá khứ. Ngài không phải là sự tái sinh của một ai đó. Ngài có một căn tính riêng. Họ lại hỏi tiếp: "Ông có phải là vị Ngôn Sứ không?", ám chỉ vị ngôn sứ vĩ đại như ông Môsê mà sách Đệ Nhị Luật đã loan báo. Một lần nữa, ông Gioan lại phủ định. Ba lần phủ định, ba lần từ chối những tước hiệu cao quý mà người ta gán cho mình. Ông Gioan đã can đảm lột bỏ mọi danh xưng, mọi kỳ vọng của con người để chỉ giữ lại một điều duy nhất, cốt lõi nhất về bản thân. Khi bị ép phải đưa ra một câu trả lời để họ còn biết đường báo cáo lại cho những người đã sai đi, ông Gioan cuối cùng đã định nghĩa về mình. Nhưng đó là một định nghĩa hoàn toàn quy hướng về Đấng khác. Ngài trích lời ngôn sứ Isaia: "Tôi là tiếng người hô trong hoang địa: Hãy sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi".
"Tôi là tiếng hô". Đây là một trong những định nghĩa về bản thân khiêm tốn và sâu sắc nhất trong toàn bộ Kinh Thánh. Tiếng hô, hay tiếng nói, không tồn tại vì chính nó. Nó chỉ là phương tiện để chuyên chở Lời. Giá trị của tiếng nói nằm ở Lời mà nó truyền đạt. Khi Lời đã được nghe, tiếng nói có thể tan đi trong thinh lặng. Ông Gioan ý thức mình chỉ là phương tiện, là khí cụ. Ngài là người dọn đường, là người chỉ trăng. Niềm vui và sứ mạng của ngài là làm cho người ta chú ý đến "ngón tay chỉ trăng", chứ không phải là chính "ngón tay". Và đỉnh cao của sự khiêm tốn này được thể hiện trong câu trả lời cuối cùng của ngài: "Có một Đấng đang ở giữa các ông mà các ông không biết. Người sẽ đến sau tôi, và tôi không đáng cởi quai dép cho Người". Cởi quai dép là công việc của một người nô lệ. Gioan, vị ngôn sứ vĩ đại, lại tự nhận mình không xứng đáng làm công việc hèn mọn nhất cho Đấng đang đến. Ngài đã tự đặt mình ở vị trí thấp nhất để Đấng Kitô được tôn lên cao nhất. Đó chính là tinh thần mà sau này ngài sẽ tóm kết trong một câu nói bất hủ: "Người phải lớn lên, còn thầy phải nhỏ lại" (Ga 3, 30).
Tinh thần "tiếng hô" khiêm tốn này cũng chính là linh đạo đã chi phối toàn bộ cuộc đời của hai vị Thánh Tiến sĩ Basiliô và Grêgôriô mà chúng ta mừng kính hôm nay. Hai ngài là những trí thức khổng lồ của thế kỷ thứ IV, những nhà thần học uyên bác có công lớn trong việc bảo vệ đức tin chân chính chống lại lạc giáo Ariô. Lạc giáo này chối bỏ thiên tính của Chúa Giêsu, cũng là một hình thức "không nhận ra Đấng đang ở giữa chúng ta". Thánh Basiliô, với tác phẩm "Về Chúa Thánh Thần", và Thánh Grêgôriô, với "Năm Bài Giảng Thần Học", đã dùng tất cả tài năng, trí tuệ và lòng nhiệt thành của mình để làm sáng tỏ chân lý về một Thiên Chúa Ba Ngôi. Các ngài có thể đã kiêu ngạo về sự hiểu biết của mình, có thể đã tìm kiếm vinh quang cho bản thân. Nhưng không, các ngài hiểu rằng tất cả những gì các ngài làm không phải là để xây dựng một hệ thống triết học cho riêng mình, mà là để làm "tiếng hô" cho Giáo Hội, để giúp các tín hữu nghe được Lời chân lý một cách tinh tuyền và chính xác. Các ngài là những người "sửa đường cho thẳng", san bằng những hố sâu của lạc giáo, bạt đi những ngọn núi của sự kiêu ngạo trí thức, để các tín hữu có thể bước đi trên con đường đức tin ngay thẳng dẫn đến Chúa Kitô. Thánh Basiliô còn là một nhà tổ chức vĩ đại, người đã thiết lập các cộng đoàn tu trì và xây dựng cả một khu phức hợp bác ái gọi là "Basiliad" để chăm sóc người nghèo, bệnh nhân, trẻ mồ côi. Tất cả những công trình đó không phải để ghi danh ngài, mà là để làm cho tình yêu của Chúa Kitô trở nên hữu hình. Đó cũng là một "tiếng hô" hùng hồn về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót.
Bài học cho chúng ta hôm nay thật rõ ràng. Trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự tự khẳng định, bởi việc xây dựng "thương hiệu cá nhân", bởi việc tìm kiếm "like" và "share", Lời Chúa và gương các thánh mời gọi chúng ta hãy trở về với sự thật căn bản của người Kitô hữu: chúng ta là những người làm chứng. Sứ mạng của chúng ta không phải là để người khác chú ý đến mình, mà là để qua cuộc sống của chúng ta, người khác có thể nhận ra Chúa Kitô. Chúng ta được mời gọi trở thành những "tiếng hô" trong hoang địa của thế giới hôm nay - hoang địa của sự vô tín, của chủ nghĩa vật chất, của sự cô đơn. Có thể tiếng nói của chúng ta không hùng hồn như Thánh Grêgôriô, công việc của chúng ta không vĩ đại như Thánh Basiliô, đời sống của chúng ta không khổ hạnh như Thánh Gioan. Nhưng mỗi người chúng ta, trong bậc sống của mình, đều có thể trở thành một "tiếng hô" khiêm tốn: bằng một lời nói chân thành, một hành động bác ái âm thầm, một sự tha thứ quảng đại, một đời sống cầu nguyện kiên trì. Mỗi khi chúng ta sống thật với căn tính Kitô hữu của mình, chúng ta đang "sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi" vào tâm hồn người khác. Xin ba vị đại thánh hôm nay cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta luôn biết can đảm chối từ những vinh quang giả tạo của thế gian, và vui vẻ chấp nhận thân phận là "tiếng hô", để cho Ngôi Lời là Đức Giêsu Kitô được lớn lên trong chúng ta và trong thế giới này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
==================
NHẬN RA ĐẤNG VÔ HÌNH ĐANG Ở GIỮA CHÚNG TA
"Có một Đấng đang ở giữa các ông mà các ông không biết". Lời của Thánh Gioan Tẩy Giả nói với phái đoàn từ Giêrusalem năm xưa không chỉ là một lời trách móc, mà còn là một lời cảnh tỉnh bi thảm, một lời tiên tri vẫn còn vang vọng đến tận ngày hôm nay. Những người được sai đi thẩm vấn ông Gioan là các tư tế và thầy Lêvi, là những chuyên gia về Lề Luật, những người thuộc hàng ngũ lãnh đạo tôn giáo. Về lý thuyết, họ là những người am hiểu Kinh Thánh nhất, là những người trông đợi Đấng Mêsia tha thiết nhất. Thế nhưng, khi Đấng Mêsia thực sự hiện diện, "đang ở giữa các ông", thì họ lại hoàn toàn không nhận ra. Họ bận tâm đến việc xác định vị trí của Gioan, phân loại ông theo những phạm trù quen thuộc của họ: Ông có phải là Đấng Kitô? Là Êlia? Là Vị Ngôn Sứ không? Họ chú tâm vào người chỉ đường mà lại bỏ qua Đấng mà người ấy đang chỉ cho họ. Đây là một bi kịch của sự mù quáng tâm linh. Và ngày lễ hôm nay, mừng kính hai vị Thánh Basiliô và Grêgôriô, những người đã dành cả cuộc đời để chống lại sự "nhận lầm" về Chúa Kitô, mời gọi chúng ta hãy tự vấn: Liệu chúng ta có đang rơi vào tình trạng mù quáng tương tự không? Liệu có một "Đấng đang ở giữa chúng ta" mà chúng ta không nhận ra không?
Tại sao giới lãnh đạo Do Thái lại không nhận ra Chúa Giêsu? Thưa, bởi vì họ đã đóng khung hình ảnh Đấng Mêsia trong những định kiến của riêng mình. Họ mong đợi một vị Mêsia vinh quang, một nhà lãnh đạo chính trị hùng mạnh sẽ đến để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ của Rôma, thiết lập lại vương quyền của vua Đavít. Họ tìm kiếm một Đấng làm những phép lạ vĩ đại, một người có quyền năng và địa vị. Họ không thể tưởng tượng được Đấng Mêsia lại là một người thợ mộc khiêm tốn đến từ một ngôi làng vô danh ở Galilê, một người giao du với những kẻ tội lỗi và thu thuế, một người rao giảng về sự khó nghèo và hiền lành. Định kiến của họ đã trở thành một bức màn che khuất mắt họ. Họ nhìn mà không thấy, nghe mà không hiểu. Họ ở ngay bên cạnh Ánh Sáng nhưng vẫn chìm trong bóng tối. Lời của Gioan Tẩy Giả như một tiếng sét đánh vào sự tự mãn của họ, một lời mời gọi khẩn thiết hãy mở mắt ra, hãy nhìn lại, hãy tháo bỏ những cặp kính định kiến để có thể nhận ra một thực tại mới mẻ và bất ngờ đang diễn ra ngay trước mắt. Sứ mạng của Gioan là làm cho người ta phải hoài nghi về những xác tín cũ kỹ của mình, để chuẩn bị tâm hồn cho một cuộc gặp gỡ có khả năng đảo lộn mọi sự.
Sự "không nhận ra" này không chỉ xảy ra vào thời Chúa Giêsu. Nó tái diễn trong suốt lịch sử Giáo Hội. Vào thế kỷ thứ IV, thời của Thánh Basiliô và Grêgôriô, một cơn bão lạc giáo mang tên Ariô đã tàn phá nặng nề đức tin của các tín hữu. Ariô và những người theo ông cũng "không nhận ra" căn tính thực sự của Chúa Giêsu. Họ thừa nhận Chúa Giêsu là một hữu thể siêu việt, là người con ưu tú nhất của Thiên Chúa, là một vị thầy vĩ đại. Nhưng họ từ chối tin rằng Ngài thật sự là Thiên Chúa, đồng bản thể với Chúa Cha. Họ đã hạ thấp Chúa Giêsu xuống thành một tạo vật, dù là tạo vật cao cả nhất. Đây là một hình thức tinh vi của việc "không nhận ra Đấng đang ở giữa". Nó nguy hiểm vì nó giữ lại vẻ bề ngoài của lòng sùng kính, nhưng lại rút mất đi cốt lõi thần linh của đức tin. Trước sự "nhận lầm" tai hại này, Thánh Basiliô và Grêgôriô đã trở thành những "Gioan Tẩy Giả" của thời đại mình. Bằng những suy tư thần học sâu sắc, những bài giảng hùng hồn, và bằng cả đời sống thánh thiện của mình, hai ngài đã không ngừng "hô lên" chân lý về thiên tính của Ngôi Lời. Các ngài giúp Giáo Hội "nhận ra" một cách rõ ràng hơn Đấng mà mình đang tôn thờ. Công đồng Constantinôpôli năm 381, với sự đóng góp to lớn của Thánh Grêgôriô, đã long trọng tái khẳng định và hoàn thiện Kinh Tin Kính mà chúng ta đọc cho đến ngày nay, một lời tuyên xưng rõ ràng về Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Công việc của hai vị Tiến sĩ này là một cuộc chiến chống lại sự mù quáng tâm linh, một nỗ lực để giúp các tín hữu có được một cái nhìn đức tin trong sáng và chân thật.
Và hôm nay, lời của Gioan vẫn còn nguyên giá trị thời sự đối với mỗi chúng ta. "Có một Đấng đang ở giữa các ông mà các ông không biết". Chúa Kitô đang ở giữa chúng ta hôm nay, nhưng liệu chúng ta có nhận ra Ngài không? Ngài đang hiện diện trong Lời của Ngài được công bố, nhưng có khi nào tai chúng ta nghe mà lòng chúng ta lại dửng dưng? Ngài đang hiện diện một cách thực sự và sống động trong Bí tích Thánh Thể, nhưng có khi nào chúng ta rước lễ một cách máy móc, như một thói quen, mà không nhận ra mình đang được gặp gỡ chính Thiên Chúa hằng sống? Ngài đang ở giữa chúng ta qua hình ảnh của những người nghèo khổ, bệnh tật, những người bị bỏ rơi, như lời Ngài đã nói: "Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy" (Mt 25, 40). Nhưng có khi nào chúng ta đã nhắm mắt làm ngơ, đã bước qua một cách vội vã vì sợ phiền phức? Ngài đang ở giữa chúng ta trong chính những người thân yêu trong gia đình, trong những người bạn bè, đồng nghiệp, kể cả những người làm chúng ta khó chịu. Nhưng có khi nào chúng ta chỉ thấy những khuyết điểm, những giới hạn của họ mà không nhận ra hình ảnh của Chúa nơi họ? Ngài đang ở giữa chúng ta trong những biến cố của cuộc sống, cả niềm vui lẫn nỗi buồn, nhưng có khi nào chúng ta chỉ coi đó là sự may rủi, là ngẫu nhiên, mà không nhận ra bàn tay quan phòng của Ngài đang dẫn dắt?
Để có thể nhận ra Chúa, chúng ta cần phải có một tâm hồn khiêm tốn và rộng mở như ông Gioan. Khiêm tốn để chấp nhận rằng sự hiểu biết của chúng ta về Thiên Chúa luôn là giới hạn, và Ngài luôn có thể làm chúng ta ngạc nhiên. Rộng mở để sẵn sàng từ bỏ những định kiến, những khuôn mẫu cũ kỹ của chúng ta về Ngài. Chúng ta cần phải cầu xin Chúa ban cho chúng ta đôi mắt của đức tin. Đôi mắt này không nhìn thấy những gì bề ngoài, nhưng có khả năng xuyên thấu thực tại để nhận ra sự hiện diện vô hình của Thiên Chúa. Chúng ta cũng cần phải thực hành sự thinh lặng nội tâm. Chỉ trong thinh lặng, chúng ta mới có thể lắng nghe được tiếng nói nhỏ nhẹ của Chúa. Chỉ trong thinh lặng, tâm hồn chúng ta mới đủ trong sáng để có thể phản chiếu được hình ảnh của Ngài. Ngày lễ hôm nay là một lời mời gọi tha thiết hãy thanh tẩy con mắt đức tin của mình. Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Thánh Gioan Tẩy Giả, Thánh Basiliô và Thánh Grêgôriô, giúp chúng ta can đảm đập tan những định kiến, những bức tường mà chúng ta đã dựng lên. Xin cho chúng ta một con tim nhạy bén để nhận ra Chúa đang hiện diện và hoạt động trong mọi khía cạnh của cuộc đời, để chúng ta không còn phải hối tiếc vì đã sống ngay bên cạnh Chúa mà không hề hay biết. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
=====================
TÌNH BẠN TRONG CHÚA – CON ĐƯỜNG CÙNG NHAU LÀM CHỨNG
Khi mừng kính các vị thánh, chúng ta thường có xu hướng nhìn các ngài như những cá nhân phi thường, những ngọn núi đức hạnh đơn độc mà chúng ta chỉ có thể chiêm ng ngưỡng từ xa. Tuy nhiên, việc Giáo Hội long trọng mừng kính chung hai vị Thánh Basiliô Cả và Grêgôriô Nazianzenô trong cùng một ngày lễ lại mang một sứ điệp vô cùng đặc biệt. Giáo Hội không chỉ muốn tôn vinh từng cá nhân, mà còn muốn đề cao một giá trị nền tảng của đời sống Kitô hữu: đó là tình bạn thánh thiện, là tình huynh đệ trong Chúa. Tình bạn giữa hai vị thánh này không chỉ là một chi tiết tiểu sử thú vị, mà chính là một phần không thể thiếu trong hành trình nên thánh và trong sứ mạng phục vụ Giáo Hội của các ngài. Nhìn vào tình bạn này dưới ánh sáng của bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta sẽ khám phá ra rằng, con đường làm chứng cho Chúa Kitô, con đường "dọn đường cho Chúa đi" mà Thánh Gioan Tẩy Giả đã khởi xướng, không phải là một con đường đơn độc, nhưng là một con đường được nâng đỡ và trở nên phong phú hơn nhờ có những người bạn đồng hành trong đức tin.
Tình bạn giữa Basiliô và Grêgôriô được xem là một trong những tình bạn đẹp nhất và nổi tiếng nhất trong lịch sử Giáo Hội. Chính Thánh Grêgôriô, trong bài điếu văn hùng hồn tưởng nhớ người bạn thân của mình, đã mô tả lại tình bạn ấy một cách sống động. Hai người gặp nhau khi còn là những chàng sinh viên trẻ tuổi tại học viện danh tiếng ở Atena, Hy Lạp. Giữa một môi trường đầy những cám dỗ và những trào lưu triết học khác nhau, hai tâm hồn cao thượng đã tìm thấy nhau. Grêgôriô kể lại: "Chúng tôi chỉ biết hai con đường: con đường thứ nhất dẫn đến nhà thờ và các vị thầy dạy dỗ chúng tôi nơi đó; con đường thứ hai dẫn đến trường học và các vị thầy dạy chúng tôi các môn khoa học". Mục đích chung của hai người không phải là danh vọng hay của cải, nhưng là tìm kiếm sự khôn ngoan, tìm kiếm chân lý, và trên hết là tìm kiếm Thiên Chúa. Ngài viết: "Chúng tôi như là hai thân xác nhưng chỉ có một tâm hồn". Tình bạn của các ngài được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là cùng nhau hướng về Chúa. Các ngài cùng nhau học hỏi Kinh Thánh, cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau khao khát một đời sống tu trì thanh khiết. Tình bạn đó không phải là một sự khép kín, nhưng là một sự nâng đỡ lẫn nhau để cùng vươn lên đỉnh cao của sự thánh thiện.
Dĩ nhiên, tình bạn của các ngài không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Hai người có hai tính cách rất khác nhau. Basiliô là người mạnh mẽ, quyết đoán, một nhà lãnh đạo bẩm sinh, một người của hành động. Trong khi đó, Grêgôriô lại có tâm hồn nhạy cảm hơn, yêu thích sự chiêm niệm, thinh lặng và có phần do dự trước những trọng trách. Có những lúc, sự quyết đoán của Basiliô đã gây ra những tổn thương cho Grêgôriô, đặc biệt là khi Basiliô, với tư cách là Tổng Giám mục, đã đặt Grêgôriô làm Giám mục của một giáo phận nhỏ bé và hẻo lánh là Sasima, một quyết định mà sau này Grêgôriô vẫn xem là một vết sẹo trong đời. Tuy nhiên, điều làm cho tình bạn của các ngài trở nên vĩ đại là họ đã vượt qua được những khác biệt và cả những tổn thương đó nhờ tình yêu đối với Chúa Kitô và Giáo Hội. Họ biết rằng sứ mạng chung lớn hơn những tự ái cá nhân. Họ đã tiếp tục nâng đỡ nhau trong cuộc chiến chống lại lạc giáo Ariô. Basiliô ở tiền tuyến với những hoạt động mục vụ và quản trị, trong khi Grêgôriô dùng ngòi bút và tài hùng biện của mình để bảo vệ đức tin. Họ là hai cánh tay của cùng một thân thể, cùng làm việc cho một mục đích. Tình bạn của họ đã trở thành một sức mạnh cho toàn thể Giáo Hội.
Vậy, tình bạn thánh thiện này có liên quan gì đến sứ điệp của Thánh Gioan Tẩy Giả trong bài Tin Mừng? Thoạt nhìn, Gioan là một hình ảnh của sự cô độc. Ông sống một mình trong hoang địa, rao giảng một mình. Tuy nhiên, sứ mạng của ông lại hoàn toàn hướng đến việc quy tụ một cộng đoàn, dân mới của Thiên Chúa, để chuẩn bị cho họ gặp gỡ Đấng Kitô. Và chính Đấng Kitô, khi bắt đầu sứ vụ công khai, đã không hành động một mình. Việc đầu tiên Ngài làm là kêu gọi các môn đệ để thiết lập một cộng đoàn, một nhóm bạn hữu. Ngài đã sống, đã ăn uống, đã cầu nguyện và đã chia sẻ mọi sự với họ. Đời sống Kitô hữu tự bản chất là một đời sống có tính cộng đoàn. Chúng ta không thể nên thánh một mình. Chúng ta cần có nhau.
Một tình bạn thánh thiện, theo gương Basiliô và Grêgôriô, chính là một hình thức sống động của sứ điệp Gioan Tẩy Giả. Trong một tình bạn như vậy, mỗi người trở thành một "tiếng hô" cho người kia. Người bạn tốt là người giúp ta "sửa đường cho thẳng", là người dám nói cho ta biết những sai lỗi của mình một cách chân thành, giúp ta bạt đi những ngọn núi kiêu ngạo, lấp đầy những hố sâu của sự yếu đuối. Người bạn tốt là người không chỉ cho ta thấy những ưu điểm của mình, mà còn giúp ta nhận ra "Đấng đang ở giữa" chúng ta, giúp ta nhìn thấy sự hiện diện của Chúa trong cuộc sống. Tình bạn đích thực trong Chúa không phải là một sự đồng lõa trong những đam mê xấu, cũng không phải là một sự dựa dẫm tình cảm yếu đuối. Đó là một sự đồng hành trên con đường hướng về Chúa, nơi hai người cùng nhau nhìn về một hướng, cùng nhau nâng đỡ gánh nặng cho nhau, cùng nhau chia sẻ niềm vui khám phá ra Chúa. Mỗi người bạn trở thành một người "cởi quai dép" cho người kia, nghĩa là khiêm tốn phục vụ, giúp đỡ người kia lớn lên trong tự do và trong ơn nghĩa Chúa. Tình bạn đó không tìm kiếm lợi ích cho riêng mình, nhưng tìm kiếm điều tốt lành nhất cho người bạn của mình và cho vinh quang của Thiên Chúa.
Hôm nay, khi mừng kính hai vị thánh là đôi bạn thân, chúng ta được mời gọi hãy nhìn lại các mối tương quan bạn bè của mình. Những tình bạn đó có đang giúp tôi trở nên tốt hơn, thánh thiện hơn không? Tôi có đang là một người bạn tốt, một "tiếng hô" giúp bạn mình đến gần Chúa hơn không? Chúng ta cũng được mời gọi hãy trân trọng và xây dựng cộng đoàn đức tin của mình, từ gia đình cho đến giáo xứ. Hãy biến những nơi đó thành những môi trường của tình bạn chân thật, nơi mọi người có thể tìm thấy sự nâng đỡ, sự tha thứ và niềm vui đồng hành. Xin Thánh Basiliô và Grêgôriô, hai người bạn vĩ đại của Chúa, cầu bầu cho chúng ta. Xin các ngài giúp chúng ta biết xây dựng những tình bạn đẹp đẽ và thánh thiện, để qua những mối tương quan đó, chúng ta có thể cùng nhau làm chứng cho Chúa Kitô và cùng nhau tiến bước trên con đường dẫn về Quê Trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
=====================
Qua Lời Tổng Nguyện của Lễ thánh Baxiliô và thánh Ghêgôriô Nadien hôm nay, các nhà phụng vụ muốn chúng ta ý thức rằng: Chúa đã làm cho Giáo Hội nên rạng rỡ nhờ gương sáng và lời giảng dạy của hai thánh Baxiliô và Ghêgôriô, xin Chúa cho chúng ta biết khiêm nhường tìm hiểu chân lý của Chúa và hết lòng yêu mến đem ra thực hành. Thánh Baxiliô là người tinh thông văn học lại nổi tiếng nhân đức, người tích cực chống lại giáo phái Ariô, người đã soạn thảo những quy luật cho đời sống đan tu. Thánh Ghêgôriô Nadien đã kết thân với thánh Baxiliô. Hậu thế thường gọi thánh nhân là nhà thần học vì người vừa am tường đạo lý cao siêu, vừa có tài hùng biện.
Tìm hiểu chân lý và đem ra thực hành, hướng về những gì thuộc thượng giới, như trong bài đọc một của giờ Kinh Sách, trích thư của thánh Phaolô tông đồ gửi tín hữu Côlôxê: Đời sống mới trong Đức Kitô. Các Kitô hữu là những con người hoàn toàn tự do, chỉ lệ thuộc Đức Kitô… Anh em đã được trỗi dậy cùng với Đức Kitô, nên anh em hãy tìm kiếm những gì thuộc thượng giới, nơi Đức Kitô đang ngự bên hữu Thiên Chúa. Anh em hãy hướng lòng trí về những gì thuộc thượng giới, chứ đừng chú tâm vào những gì thuộc hạ giới. Kho tàng anh em để đâu, lòng trí anh em cũng để đó.
Tìm hiểu chân lý và đem ra thực hành, cùng nhau tìm hiểu những kho tàng tri thức mà Thần Khí mang lại, như trong bài đọc hai của giờ Kinh Sách, trích bài giảng của thánh Ghêgôriô Nadien: Hai con người, một tâm hồn… Thiên Chúa ban khôn ngoan cho các bậc hiền triết, ban tri thức cho người hiểu rộng biết nhiều. Người mặc khải điều thẳm sâu và bí ẩn, và có ánh sáng ở với Người. Chính Thần Khí duy nhất làm ra tất cả những điều đó, và phân chia cho mỗi người mỗi cách, tùy theo ý của Người.
Tìm hiểu chân lý và đem ra thực hành, trung thành với những gì mà Thánh Tử chí ái đã mặc khải cho chúng ta, như trong bài đọc một của Thánh Lễ, trích thư thứ nhất của thánh Gioan tông đồ: Ước chi điều anh em đã nghe từ đầu ở lại trong anh em. Trong bài Đáp Ca, Thánh Vịnh 97: Toàn cõi đất này đã xem thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa chúng ta. Hát lên mừng Chúa một bài ca mới, vì Người đã thực hiện bao kỳ công. Người chiến thắng nhờ bàn tay hùng mạnh, nhờ cánh tay chí thánh của Người.
Câu Tung Hô Tin Mừng, mà các nhà phụng vụ đã chọn cho ngày lễ hôm nay là: Thuở xưa, nhiều lần nhiều cách, Thiên Chúa đã phán dạy cha ông chúng ta qua các ngôn sứ; nhưng vào thời sau hết này, Thiên Chúa đã phán dạy chúng ta qua Thánh Tử. Trong bài Tin Mừng, Ông Gioan nói: Người sẽ đến sau tôi. Ông Gioan tuyên xưng Đấng đến sau ông, mới là Đấng Kitô, là Thánh Tử chí ái, Đấng mặc khải đầy đủ và trọn vẹn về Chúa Cha: Người đã biểu dương ơn cứu độ, mặc khải đức công chính của Người trước mặt chư dân. Ước chi điều chúng ta đã nghe từ lúc khởi đầu ở lại trong chúng ta. Nếu điều ta đã nghe từ lúc khởi đầu ở lại trong ta, thì, chính ta sẽ ở lại trong Chúa Con và Chúa Cha. Chúng ta đã được trỗi dậy cùng với Đức Kitô, nên hãy tìm kiếm những gì thuộc thượng giới, nơi Đức Kitô đang ngự bên hữu Thiên Chúa. Thánh Baxiliô và thánh Ghêgôriô Nadien đều hướng tới một điều đáng mong ước hơn hết mọi sự, đó là sự hiểu biết. Cả hai thánh, chỉ có một mối bận tâm là đi đường nhân đức, và cuộc đời các ngài luôn hướng về những thực tại trên trời, nhằm chuẩn bị cho mình từ bỏ cõi đời, trước khi, từ biệt cõi đời. Các ngài để cho luật Thiên Chúa hướng dẫn mình và khuyến khích nhau yêu chuộng đường nhân đức. Chúa đã làm cho Giáo Hội nên rạng rỡ nhờ gương sáng và lời giảng dạy của hai thánh Baxiliô và Ghêgôriô, ước gì chúng ta biết khiêm nhường tìm hiểu chân lý của Chúa và hết lòng yêu mến đem ra thực hành. Ước gì được như thế!
Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB
==================
TỰ VẪN THIÊNG LIÊNG?
“Tôi không đáng cởi quai dép cho Người”.
“Tự hào về bản thân khiến tôi tự tôn thờ mình như ngẫu tượng; đó là quốc giáo của địa ngục!” - Howard Butt.
Kính thưa Anh Chị em,
Tin Mừng hôm nay cho thấy Gioan không theo “quốc giáo của địa ngục”, không tôn thờ mình như ngẫu tượng. Khi nói, “Tôi không đáng cởi quai dép cho Người”, Gioan không rơi vào một thứ ‘tự vẫn thiêng liêng”.
Tự thâm tâm, ai trong chúng ta cũng khao khát sống có ý nghĩa và “nên cao cả”. Ước muốn ấy không sai. Vấn đề chỉ là, tôi tìm sự cao cả đó ở đâu? Ở thành công, quyền lực và ảnh hưởng? Tin Mừng mở ra một con đường khác: hạ mình và dâng mọi vinh quang cho Chúa! Dâng Chúa mọi vinh quang không làm con người nghèo đi; trái lại, đưa chúng ta về với sự thật nền tảng: chỉ một mình Chúa là nguồn mạch mọi điều thiện hảo. “Cao cả không ở của cải, quyền lực, chức vị hay danh tiếng; mà được tìm thấy trong sự lương thiện, khiêm nhường, phục vụ và nhân cách!” - William Ward.
“Tôi không đáng cởi quai dép cho Người”. “Người” đó không chỉ là Đấng Cứu Thế; nhưng có thể là những “con người”. Không ít lần, tôi tự hào vì “hơn người” chỉ vì may mắn hơn, chứ không vì tốt lành hơn; tôi khoe mẽ điều mình có, khoe mẽ chức danh, trong khi chiều sâu nhân bản, trí tuệ và nội tâm của tôi có khi nghèo nàn hơn rất nhiều người - những người chỉ kém tôi ở cơ hội. “Tri thức thật sự tồn tại trong việc biết rằng, bạn không biết gì cả!” - Socrates. Chính trong sự lẫn lộn ấy, ‘tự vẫn thiêng liêng’ nhen nhóm, khi tôi không còn tôn thờ Thiên Chúa, mà thờ “phiên bản thành công” của bản thân; và ngai thờ ấy, dù tinh tế đến đâu, vẫn là một thứ “ngẫu tượng”.
Gioan XXIII nói một câu rất đau nhưng rất thật, “Tự tôn, tự hào, tự kiêu, tự đại, tự ti, tự mãn, tự cao, tự ái… và kể cả tự tin, tự trọng đều là tự tử!”. Tách khỏi Thiên Chúa, cả những điều tưởng là tích cực cũng có thể trở thành con dao giết chết đời sống nội tâm. Không ai ‘tự vẫn thiêng liêng’ trong một khoảnh khắc; điều này diễn ra tiệm tiến mỗi khi tôi chiếm vinh quang Thiên Chúa! Vậy mà sự cao cả chỉ mở ra khi một trái tim biết cúi xuống; khi tôi dám nhìn nhận mình nghèo nàn và bấy giờ, Thiên Chúa mới hạ cố, nâng tôi lên.
Anh Chị em,
“Tôi không đáng cởi quai dép cho Người”. Những lời ấy không làm Gioan biến mất, nhưng đặt Gioan đúng chỗ! Tin Mừng không đòi chúng ta hạ thấp mình, nhưng đòi chúng ta đặt mình đúng chỗ. Khi tôi thôi chứng minh mình là ai, tôi mới biết tôi đang sống thế nào. Chỉ khi dám nhận mình không là trung tâm, tôi mới thoát khỏi ảo tưởng thành công và học cách cúi xuống trước sự thật rằng, mọi điều tốt lành không bắt nguồn từ tôi, nhưng “đi qua” tôi. Bấy giờ, tôi mới có khả năng nhận thức quyền lực không phải để coi thường, ức hiếp kẻ dưới; nhưng để phục vụ và yêu thương họ! “Một nhà lãnh đạo thật sự tốt là khi người ta hầu như không biết đến sự hiện diện của ông ấy!” - Lão Tử.
Chúng ta có thể cầu nguyện,
“Lạy Chúa, đừng để con ‘tự tử’ khi kín đáo tôn thờ chính mình. Cho con biết xấu hổ vì sự nghèo nàn của con trước Chúa, trước anh em - những người thiếu cơ hội!”, Amen.
Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)
==================
NGƯỜI GÁC CỔNG (Ga 1,19-28)
“Người sẽ đến sau tôi và tôi không đáng cởi quai dép cho Người.”
Kính thưa cộng đoàn,
Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy niệm về vai trò của ông Gio-an Tẩy Giả và cũng là vai trò của mỗi người đang đảm nhận. Có thể nói, ông Gio-an có vai trò như một người gác cổng. Ông đứng đó mời gọi mọi người vào dự tiệc. Ông kêu gọi con người chuẩn bị sao cho xứng đáng. Chính vì thế, ông đưa ra cho mỗi người một gợi ý khác nhau giúp họ chuẩn bị đúng ý của ông chủ. Với một vai trò lớn lao như thế, nhiều người lầm tưởng ông là ông chủ hay một người có tầm ảnh hưởng nào đó trong bữa tiệc. Họ nghĩ ông Gio-an là Đấng Ki-tô, ngôn sứ Ê-li-a hay một ngôn sứ thời danh nào đó. Nhưng ông Gio-an khiêm tốn xác định vai trò bản thân: “Tôi là tiếng người hô trong hoang địa: Hãy sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi, như ngôn sứ I-sai-a đã nói.” Ông còn nói rõ Đấng đến sau ông còn cao trọng hơn ông: “Tôi đây làm phép phép rửa trong nước. Nhưng có một vị đang ở giữa các ông mà các ông không biết. Người sẽ đến sau tôi và tôi không đáng cởi quai dép cho Người.” Chúa Giê-su đã đến, nhưng chưa được nhận ra. Ông Gio-an khiêm tốn thân phận thấp hèn trước mặt Đấng Cứu Thế. Ông đã lui lại để người ta nhận ra Đấng Ki-tô. Ông Gio-an nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”. Như thế, vai trò của ông Gio-an là mời gọi và chào đón mọi người đón nhận ơn cứu độ.
Ơn gọi của Gio-an Tẩy Giả cũng là ơn gọi của mỗi người chúng ta. Chúng ta đã được đón nhận ơn cứu độ và được sai đi mời gọi anh chị em, Trong khi chu toàn sứ mạng, mỗi người hãy khiêm tốn như Gio-an Tẩy Giả phải làm cho Danh Chúa được hiển trị.
Có một câu chuyện được kể lại như sau:
Ở một thành phố lớn, có một cung điện rất đẹp nhưng vị vua trong đó chưa xuất hiện công khai. Người dân nghe đồn vua sắp đến, nhưng không ai biết chính xác là khi nào.
Trước cổng cung điện, có một người gác cổng ngày đêm đứng đó. Ông mặc đồ đơn sơ, không quyền lực, không hào nhoáng. Nhiệm vụ của ông chỉ là canh cửa và chỉ đường.
Nhiều người đến hỏi: “Ông có phải là nhà vua không?”
Người gác cổng lắc đầu: “Không phải tôi.”
“Vậy ông có phải là người quan trọng nhất không?”
Ông đáp: “Không. Tôi chỉ là người được sai đi để báo tin.”
Có người khó chịu: “Nếu ông không phải là vua, tại sao ông lại đứng đây?”
Người gác cổng mỉm cười: “Vì nhà vua đang ở rất gần rồi. Tôi đứng đây để giúp mọi người nhận ra Ngài, chứ không phải để họ chú ý đến tôi.”
Rồi một đêm nọ, khi trời còn tối, nhà vua lặng lẽ bước tới. Người gác cổng cúi đầu thật thấp và nói: “Tôi không xứng đáng cởi dép cho Ngài.”
Và khi nhà vua đi qua, người gác cổng lùi lại phía sau, để mọi ánh mắt hướng về nhà vua.
Lạy Chúa, xin cho con biết làm theo thánh ý Chúa. A-men
Jos. Nguyễn
====================
