
Đọc lại chuyến tông du Pháp của Đức Lêô XIV
Có những chuyến tông du kết thúc khi chiếc máy bay cất cánh. Nhưng cũng có những chuyến đi chỉ thực sự bắt đầu khi người hành hương đã trở về, bởi những gì được nhìn thấy, được nghe và được nói lên tiếp tục mở ra những câu hỏi sâu hơn cho chính thời đại.
Chuyến tông du Pháp và chuyến viếng thăm UNESCO của Đức Lêô XIV từ ngày 25 đến 28 tháng 9 năm 2026 thuộc về loại thứ hai. Chính Đức Giáo hoàng, trong buổi Tiếp kiến chung ngày 30 tháng 9, đã đọc lại chuyến đi này dưới một biểu tượng duy nhất: Notre-Dame de Paris, ngôi nhà thờ đã bị lửa thiêu rụi nhưng được phục hồi; và từ đó, ngài dùng một từ khóa rất đẹp: renaissance – tái sinh, hồi sinh. Ngài còn cho biết chủ đề của chuyến viếng thăm là lời Đức Giêsu: “Pour que le monde ait la vie” – “Để thế giới được sống” (Ga 6,51).
Như thế, đây không đơn thuần là câu chuyện về nước Pháp, UNESCO, Lourdes hay Metz. Đằng sau tất cả những địa điểm ấy là một câu hỏi lớn hơn: con người là ai, điều gì đang làm con người tổn thương, và đâu là con đường để con người, Hội Thánh và cả thế giới có thể được tái sinh? Nếu Notre-Dame là hình ảnh của một công trình được dựng lại từ đống tro tàn, thì chuyến tông du của Đức Lêô XIV dường như muốn đi xa hơn: không chỉ xây lại những gì đã đổ xuống, nhưng tìm lại điều làm cho con người có thể sống, Hội Thánh có thể được đổi mới và thế giới có thể tìm lại niềm hy vọng.
I. CON NGƯỜI – VẤN ĐỀ TRUNG TÂMĐiểm khởi đầu đặc biệt của chuyến tông du lại không phải là một bài diễn văn thuần túy tôn giáo, nhưng là cuộc gặp tại UNESCO. Chính ở trung tâm của một tổ chức quốc tế dành cho giáo dục, khoa học và văn hóa, Đức Lêô XIV đặt ra một câu hỏi tưởng như rất căn bản mà thời đại kỹ thuật cao lại càng khó trả lời: What does it mean to be human? – “Làm người có nghĩa là gì?” Ngài nhận xét rằng ngay cả trong thế kỷ XXI, chúng ta cũng không thể mặc nhiên cho rằng mình đã biết con người là ai và thế nào là một đời sống thực sự nhân bản.
Câu hỏi ấy đáng sợ ở chỗ: chúng ta đang có nhiều phương tiện hơn bao giờ hết để biết về con người, nhưng lại có nguy cơ ngày càng ít hiểu con người. Chúng ta có thể đo lường năng suất, phân tích dữ liệu, dự đoán hành vi, mô phỏng ngôn ngữ, thậm chí trao cho trí tuệ nhân tạo khả năng xử lý những khối thông tin mà một bộ óc cá nhân không thể đảm đương. Nhưng một con người không thể được quy về những gì máy móc có thể đo lường về họ. Người bệnh không phải là một “ca bệnh”; người già không phải là một “gánh nặng”; người nghèo không phải là một “vấn đề xã hội”; người di dân không phải chỉ là một “con số”; và một đứa trẻ chưa làm được gì cho xã hội vẫn mang nơi mình một phẩm giá không thể thương lượng.
Đây chính là chỗ Đức Lêô XIV nối vấn đề giáo dục với vấn đề con người. Giáo dục đích thực không chỉ giúp con người avoir plus – “có nhiều hơn”, nhưng phải giúp con người être davantage – “là người hơn”. Một nền giáo dục chỉ đào tạo khả năng thành công mà không dạy con người sống cho một ý nghĩa lớn hơn chính mình sẽ tạo ra những con người có nhiều năng lực nhưng có thể không biết mình sống để làm gì.
Và ở đây xuất hiện một câu nói đặc biệt đáng nhớ của Đức Giáo hoàng:
“Meaning is the oxygen of the mind”
“Ý nghĩa là dưỡng khí của tâm trí.”
Trí tuệ có thể xử lý dữ liệu, nhưng không tự mình trả lời được câu hỏi: Tôi sống để làm gì? Vì sao phải hy sinh? Vì sao phải tha thứ? Vì sao phải trung thành khi phản bội có lợi hơn? Vì sao phải bảo vệ một người yếu thế khi không ai buộc tôi làm điều ấy? Chính những câu hỏi ấy mới chạm đến chiều sâu của con người.
Điều đáng suy nghĩ hơn nữa là nghịch lý của thời đại truyền thông: con người có thể liên lạc tức thời với nhau nhưng lại cô đơn hơn; thông tin nhiều hơn nhưng không đồng nghĩa với khôn ngoan; truyền thông nhanh hơn nhưng không nhất thiết chân thật hơn. Khi sự thật bị tách khỏi lương tâm, ngôn ngữ có thể trở thành công cụ của quyền lực; khi khoa học bị tách khỏi luân lý, tri thức có thể trở thành kỹ thuật thống trị; khi tự do bị tách khỏi chân lý và điều thiện, tự do có thể quay lại chống chính con người.
Đức Lêô XIV cảnh báo rằng trí tuệ nhân tạo làm cho vấn đề ấy trở nên cấp bách hơn. Những hệ thống kỹ thuật có thể tương quan hóa dữ liệu, nhưng không thể trả lời câu hỏi về ý nghĩa của đời người, bởi ý nghĩa bén rễ trong kinh nghiệm sống. Vì thế, vấn đề của công nghệ cuối cùng vẫn là vấn đề của nhân học. Câu hỏi lớn nhất của thời đại AI không phải là máy móc có thể làm được gì, mà là con người muốn trở thành ai.
Và chính tại đây, ánh sáng của Kitô giáo bước vào câu hỏi về con người không như một ý thức hệ bên cạnh những ý thức hệ khác, nhưng như một mạc khải về chính căn tính sâu xa của con người. Công đồng Vaticanô II đã nói một câu có sức giải thích toàn bộ vấn đề: “Mầu nhiệm về con người chỉ thực sự được sáng tỏ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể” (Gaudium et spes, 22). Con người không tự mình giải thích hết được chính mình. Con người chỉ hiểu được mình khi nhìn vào Đức Kitô.
Đó là bước ngoặt quan trọng nhất của chuyến tông du: câu hỏi về con người không thể dừng lại ở UNESCO. Nó phải đi tới Đức Kitô.
II. ĐỨC KITÔ – CÂU TRẢ LỜI TRUNG TÂMNếu Notre-Dame là biểu tượng nổi bật của chuyến đi, thì Đức Kitô mới là trung tâm thần học của toàn bộ hành trình. Nhà thờ có thể được dựng lại bằng đá; nhưng con người chỉ được tái sinh từ bên trong. Một nền văn minh có thể phục hồi những công trình đã cháy; nhưng một xã hội chỉ thực sự hồi sinh khi con người tìm lại được lý do để sống, để yêu thương, để tha thứ và để hy vọng.
Tại Stade de France, trước hàng chục ngàn người trẻ, Đức Lêô XIV chọn lời thánh Phaolô: “Đối với tôi, sống là Đức Kitô” (Pl 1,21). Câu này không phải một khẩu hiệu đạo đức. Nó diễn tả một cuộc cách mạng trong căn tính con người. Phaolô không nói: “Đức Kitô giúp tôi sống tốt hơn”, nhưng “Đức Kitô là sự sống của tôi”. Khi Đức Kitô trở thành trung tâm, con người không đánh mất chính mình; trái lại, lần đầu tiên con người tìm thấy mình trong một tình yêu lớn hơn chính mình.
Đức Giáo hoàng nói với người trẻ về friendship with Jesus – tình bạn với Đức Giêsu. Điều này rất đáng chú ý. Đức tin không bắt đầu bằng một hệ thống ý tưởng nhưng bằng một cuộc gặp gỡ. Người Kitô hữu không chỉ biết về Đức Kitô; họ sống với Đức Kitô. Và từ tình bạn ấy, họ học cách phân định, nghĩa là học cách nhận ra điều gì dẫn mình đến sự sống và điều gì âm thầm kéo mình ra khỏi sự sống.
Bởi thế, những gì diễn ra tại Paris ngày hôm sau có một ý nghĩa rất sâu. Đức Giáo hoàng gặp các dự tòng, những người mới lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy và những người đang trở lại với đức tin. Trong một nước Pháp thường được nhìn như một xã hội thế tục hóa, lại xuất hiện một dấu chỉ mà Đức Giáo hoàng gọi là một ân sủng: ngày càng có nhiều người, đặc biệt là người trẻ, xin lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy. Điều này không thể chỉ được đọc bằng ngôn ngữ thống kê. Đằng sau mỗi người trở lại với đức tin là một câu chuyện về một con tim đang tìm kiếm ý nghĩa.
Nhưng Đức Lêô XIV không dừng ở niềm vui ấy. Ngài đặt trước Giáo Hội Pháp một ý tưởng rất mạnh: một Hội Thánh ở trong “state of initiation” – “tình trạng khai tâm”. Không chỉ dự tòng cần được khai tâm vào đức tin; chính cộng đoàn Kitô hữu cũng phải để cho những người mới đến làm mình được đổi mới. Người trở lại với Chúa không chỉ là người cần được dạy; họ còn là một ân sủng giúp Hội Thánh nhớ lại điều mình đã từng say mê nhưng có thể đã trở nên quen thuộc.
Đây là một khám phá rất đẹp: Hội Thánh không chỉ truyền đạt đức tin cho người khác; Hội Thánh cũng được chính những người đang tìm kiếm Thiên Chúa đánh thức trở lại trong đức tin của mình.
Vì thế, Đức Giáo hoàng đặc biệt nhấn mạnh rằng không được để xảy ra một “khoảng trống sau Thánh Tẩy”. Người mới lãnh nhận Bí tích cần được đón nhận vào một cộng đoàn sống động, được đồng hành, được đào luyện và được dẫn vào đời sống phụng vụ. Liturgy không phải là phần việc đến sau giáo lý; phụng vụ làm cho mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô hiện diện và cho con người bước vào chính nguồn sống ấy.
Điều này giải thích tại sao Notre-Dame không thể chỉ được nhìn như một kiệt tác kiến trúc. Khi cử hành Kinh Chiều Đức Maria trong nhà thờ chính tòa, Đức Lêô XIV nhắc rằng phụng vụ chính là điều trao “linh hồn” cho ngôi thánh đường. Đá có thể được phục hồi, mái nhà có thể được dựng lại, nghệ thuật có thể được bảo tồn; nhưng nếu không còn lời Chúa, Thánh Thể, lời cầu nguyện và cộng đoàn, thì một nhà thờ dù đẹp đến đâu cũng chỉ còn là một di sản văn hóa.
Notre-Dame vì thế trở thành một dụ ngôn về Hội Thánh. Hội Thánh cũng cần được “tái sinh”. Không phải bằng cách phủ nhận truyền thống, nhưng bằng cách làm cho truyền thống sống lại trong một thế giới mới. Đức Giáo hoàng nói đến một Church going forth – một Hội Thánh đi ra. Hội Thánh không được trở thành một nơi trú ẩn để tránh né thời đại, nhưng phải bước vào chính sự phức tạp của thời đại, bởi Con Thiên Chúa đã đi vào lịch sử thật của con người.
Đức Kitô không đến để cứu một thế giới trừu tượng. Người đến với con người cụ thể, trong thân phận cụ thể, trong những vết thương cụ thể của lịch sử. Vì thế, Hội Thánh trung thành với Đức Kitô không thể đứng ngoài lịch sử của con người.
Từ Paris đến Lourdes, câu hỏi ấy trở nên đau đớn hơn: nếu con người là hình ảnh Thiên Chúa, thì chúng ta phải làm gì trước những con người đang bị tổn thương?
III. MỘT THẾ GIỚI ĐƯỢC TÁI SINH – CHÂN TRỜI CỦA NIỀM HY VỌNGLourdes đưa chuyến tông du sang một chiều sâu khác. Ở đó, con người không xuất hiện trước hết như một chủ thể thành công, nhưng như một con người mong manh, bệnh tật, đau khổ và cần được chăm sóc. Đức Lêô XIV nhấn mạnh rằng ngay trong tình trạng mong manh nhất, mỗi sự sống con người vẫn giữ nguyên phẩm giá bất khả xâm phạm. Đó là một tuyên bố rất quan trọng đối với một nền văn minh thường vô thức đánh giá con người theo hiệu năng, sức khỏe, tuổi trẻ và khả năng sản xuất.
Nhưng Lourdes còn đặt ra một câu hỏi cho chính Hội Thánh. Đức Giáo hoàng không né tránh những sai lầm và những vết thương trong lịch sử Giáo Hội. Ngài kêu gọi các Giám mục Pháp có can đảm nhận ra những lỗi lầm “trong tình yêu đối với Chân lý” và có quyết tâm băng bó những vết thương bằng “lòng bác ái của Vị Mục Tử Nhân Lành”. Ngài còn nói rất rõ: con đường đổi mới không bắt đầu bằng việc tự biện minh, nhưng bằng sự thật, hoán cải và chữa lành.
Ở đây, veritas và caritas không phải hai con đường cạnh tranh nhau. Sự thật mà không có tình yêu có thể biến thành sự kết án; tình yêu không có sự thật có thể biến thành sự bao che. Đức Kitô không chữa lành bằng cách phủ nhận vết thương, cũng không phơi bày vết thương để làm nhục người bị thương. Người chạm vào vết thương trong sự thật và chữa lành bằng tình yêu.
Đó cũng là lý do Đức Giáo hoàng gặp những người từng là nạn nhân của lạm dụng. Trong buổi Tiếp kiến chung sau chuyến đi, ngài nhắc lại mong muốn của chính mình và của toàn thể Hội Thánh là lắng nghe họ, đồng hành với họ, nhìn nhận nỗi đau đã gây ra và tiếp tục làm mọi điều cần thiết để ngăn ngừa những lạm dụng. Lourdes, vì thế, không chỉ là nơi nói về phép lạ; Lourdes trở thành nơi Hội Thánh học lại nghệ thuật cúi xuống trước một con người đang đau.
Maison Bakhita ở Paris cũng nằm trong cùng một đường hướng. Một nơi đón tiếp người di dân, lắng nghe, đào tạo, tạo nên tình bạn và giúp con người tìm lại phẩm giá cho thấy “nền văn minh tình yêu” không phải là một ý tưởng đẹp được nói trên diễn đàn. Nó bắt đầu từ việc một con người không còn bị nhìn như một người xa lạ. Thánh Giuseppina Bakhita, từ một thân phận từng bị tước đoạt tự do, trở thành biểu tượng cho một cách sống trong đó phẩm giá của con người không bị quyết định bởi quá khứ của họ.
Từ con người cụ thể ấy, chuyến tông du mở rộng tầm nhìn sang châu Âu. Tại Metz, Đức Lêô XIV nhìn lại một lục địa từng bị chiến tranh tàn phá và được tái thiết trên những nền tảng của hòa bình, dân chủ, liên đới và tình huynh đệ. Chính ngài đã nối hình ảnh Notre-Dame với lịch sử châu Âu: như Notre-Dame được dựng lại sau ngọn lửa, châu Âu cũng đã từng phải tái sinh từ đống đổ nát của chiến tranh.
Nhưng tái sinh không có nghĩa là trở lại nguyên trạng. Một sự tái sinh đích thực bao giờ cũng là một sự trở về với nguồn cội để mở ra một tương lai mới. Vì thế, khi nói về châu Âu, Đức Giáo hoàng không chỉ nói đến địa lý hay chính trị, nhưng đến một thực tại văn hóa và lịch sử được hình thành qua nhiều cuộc gặp gỡ: Hy Lạp, Rôma, các dân tộc châu Âu, Kitô giáo, truyền thống đan tu, khoa học, giáo dục, luật pháp và những kinh nghiệm đau thương của lịch sử.
Ngài đặc biệt nhắc đến thánh Biển Đức như một “sứ giả hòa bình, người kiến tạo hiệp nhất, thầy dạy văn minh”. Chính từ những đan viện, một nền văn hóa chăm sóc người nghèo, người bệnh, người già; giáo dục; khoa học; luật pháp; nghệ thuật và cả âm nhạc đã được vun trồng. Từ đó có thể thấy một điều rất sâu từ nguyên văn của Đức Giáo Hoàng:
“The greatness of a civilization is not measured by its material achievements, but by the way it cares for, protects and upholds the human person.” - “Sự lớn lao của một nền văn minh không được đo bằng những thành tựu vật chất, nhưng bằng cách nền văn minh ấy chăm sóc, bảo vệ và nâng đỡ con người.”
Robert Schuman cũng xuất hiện trong chuyến đi như một nhân vật của ký ức và hy vọng. Đức Lêô XIV nhắc rằng ông đã biết biến những đường ranh chia cắt thành những “cây cầu hy vọng”. Đó chính là một hình ảnh thích hợp để kết thúc chuyến đi: thế giới hôm nay không thiếu những đường biên; điều thiếu là những cây cầu.
Tại cuộc gặp liên tôn ở Metz, Đức Giáo hoàng nói một câu rất ngắn mà có thể trở thành nguyên tắc cho cả một thời đại:
“Dialogue does not diminish our identity” – “Đối thoại không làm suy giảm căn tính của chúng ta.”
Đối thoại đích thực không đòi con người phải từ bỏ điều mình tin; nó đòi người ta đủ vững vàng trong căn tính để có thể mở lòng trước sự khác biệt của người khác. Chính vì thế, đối thoại không phải là sự pha loãng chân lý, nhưng là một cách làm cho chân lý được sống trong tình yêu và gặp gỡ.
Từ UNESCO đến Metz, Đức Lêô XIV nhiều lần trở lại với vấn đề hòa bình. Nhưng hòa bình không thể chỉ được hiểu là không có chiến tranh. Một nền hòa bình thật sự phải được xây dựng trong tâm trí, trong lương tâm, trong công lý và trong cách con người nhìn nhận người khác như một người anh em. UNESCO từng khắc trên nền tảng của mình một trực giác lớn: nếu chiến tranh bắt đầu trong tâm trí con người, thì những thành trì của hòa bình cũng phải được xây dựng trong tâm trí con người. Đức Giáo hoàng đưa trực giác ấy đi xa hơn: hòa bình không thể tồn tại lâu dài nếu con người không còn nhìn thấy phẩm giá của người khác.
Vì vậy, hòa bình không phải là một sản phẩm được ký kết ở bàn hội nghị rồi trao xuống cho các dân tộc. Hòa bình bắt đầu từ một sự hoán cải trong cách chúng ta nhìn nhau. Nó đòi hỏi công lý, sự thật, khả năng tha thứ, sự tôn trọng luật pháp, lòng can đảm đối thoại và đôi khi cả khả năng từ bỏ một phần lợi ích của mình vì một thiện ích lớn hơn.
Đó là lúc toàn bộ chuyến tông du trở lại với câu hỏi ban đầu: con người là ai? Nếu con người chỉ là một cá thể cạnh tranh để tồn tại, thế giới cuối cùng sẽ trở thành một cuộc đấu tranh giữa những lợi ích. Nhưng nếu con người là hình ảnh của Thiên Chúa và là người anh em của tôi, thì tự do phải mở ra với sự thật, quyền lợi phải đi cùng trách nhiệm, phát triển phải đi cùng công lý, và đối thoại phải trở thành một con đường của hòa bình.
KẾT LUẬN: TÁI SINH ĐỂ THẾ GIỚI ĐƯỢC SỐNGSau bốn ngày, người ta có thể nhớ Notre-Dame được phục hồi, những người trẻ tại Stade de France, các dự tòng tại Paris, những người đau yếu ở Lourdes hay những cuộc gặp gỡ tại Metz. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những hình ảnh ấy, chúng ta vẫn chưa chạm tới chiều sâu của chuyến tông du.
Điều Đức Lêô XIV muốn chúng ta nhận ra dường như nằm sâu hơn: một thế giới chỉ có thể được tái sinh khi con người tìm lại được căn tính của mình; và con người chỉ thực sự tìm lại được mình khi gặp Đức Kitô. Từ đó, sự đổi mới không dừng lại nơi cá nhân, nhưng lan tới Hội Thánh, gia đình, xã hội và cả thế giới.
Notre-Dame được dựng lại sau ngọn lửa. Nhưng renaissance mà Đức Giáo hoàng nói đến không chỉ là phục hồi một công trình đã đổ xuống. Đó là lời mời gọi đi xa hơn: từ những gì được xây lại bên ngoài đến những gì cần được đổi mới bên trong; từ một ngôi thánh đường được phục hồi đến một con người được tái sinh.
Vì thế, lời Đức Giêsu được chọn làm chủ đề cho chuyến tông du vang lên như chìa khóa mở toàn bộ hành trình: “Để thế giới được sống” (Ga 6,51). Không phải chỉ để thế giới giàu có hơn, mạnh hơn hay tiến bộ hơn, nhưng để thế giới được sống – được sống trong sự thật, công lý, tình yêu, hòa bình và phẩm giá của mỗi con người.
Và sự sống ấy có một khuôn mặt: Đức Giêsu Kitô. Nơi Người, con người khám phá mình là ai; nơi Người, những vết thương có thể được chữa lành; nơi Người, sự thật và tình yêu gặp nhau; nơi Người, lịch sử dù đi qua đổ nát vẫn có thể mở ra một tương lai của hy vọng.
Notre-Dame được dựng lại từ tro tàn. Nhưng điều thế giới cần hơn cả là một sự tái sinh từ bên trong. Và đó chính là điều Đức Kitô đến để ban: không chỉ một tương lai khác, mà một sự sống mới.
Đó là renaissance đích thực.
Đó cũng là lời Đức Kitô vẫn nói với thời đại chúng ta: “Để thế giới được sống.” (Ga 6,51)
