WGPHH - Có những người ra đi, nhưng cuộc đời họ vẫn tiếp tục nói. Có những cây đại thụ ngã xuống, nhưng bóng mát của họ còn ở lại rất lâu trên cánh đồng truyền giáo.
Năm ngoái, cánh đồng truyền giáo Việt Nam tiễn đưa cha cố Phanxicô Xavier Đinh Trọng Tự, một cây đại thụ đã dành cả cuộc đời cho công cuộc loan báo Tin Mừng. Hôm nay, chúng ta lại cúi đầu tiễn biệt cha cố Piô Ngô Phúc Hậu, một cây đại thụ khác cũng vừa nằm xuống.
Hai con người, hai cuộc đời, nhưng cùng mang trong mình một ngọn lửa: ngọn lửa truyền giáo cháy âm ỉ mà bền bỉ, không cần phô trương, không tìm vinh quang cho mình, chỉ mong cho Tin Mừng được bén rễ và sinh hoa kết trái trên những mảnh đất còn xa lạ với Chúa.
Có những linh mục giảng về truyền giáo. Có những linh mục tổ chức công cuộc truyền giáo. Nhưng cũng có những linh mục để cho chính cuộc đời mình trở thành một chứng nhân đích thật về truyền giáo. Với tôi, cha cố Piô Ngô Phúc Hậu là một con người như thế.
1. Cánh tay giơ lên giữa hội trường và cuộc lên đường về đất Mũi
Tình yêu truyền giáo của cha cố Piô đã in sâu vào ký ức tôi khi được nghe kể về những việc từ những năm tháng trước năm 1975.
Bố tôi là giáo sư Linh Đăng, từng dạy họ Trường Trung học Đồng Tâm - Cần Thơ khi cha cố Pio còn làm hiệu trưởng trước 1975. Bố đã kể cho tôi nghe một câu chuyện mà mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn thấy lòng mình rung động.
Sau khi Đức cha Giacôbê Nguyễn Ngọc Quang đi họp từ Công đồng Vaticanô II trở về, ngài thao thức trước nhu cầu loan báo Tin Mừng tại vùng Cà Mau, rất đặc biệt vì đó là miền đất xa xôi, khó đi và đầy gian khổ. Vì biết đây không phải là một sứ vụ dễ dàng, nên Đức cha không muốn ép buộc ai, nhưng tha thiết mời gọi các linh mục tự nguyện lên đường.
Giữa lúc ấy, cha Piô Ngô Phúc Hậu, một linh mục trẻ đang làm hiệu trưởng Trường Trung học Đồng Tâm ngay giữa trung tâm thành phố Cần Thơ sôi động và nhộn nhịp, đã đứng lên giơ tay tình nguyện.
Thật là một quyết định đáng kinh ngạc!
Một bên là ngôi trường giữa phố thị, là công việc giáo dục có vị trí và tương lai tương đối ổn định, sung sướng hơn. Một bên là vùng đất Mũi Năm Căn xa xôi, sông nước cách trở, đường sá khó khăn, muỗi mòng và biết bao thiếu thốn. Vậy mà vị linh mục trẻ đã sẵn sàng từ bỏ nơi đô thành phố thị tiện nghi để đi đến nơi cần mình đến hơn.
Đức cha ngạc nhiên trước sự nhiệt tình ấy, nhưng cũng biết rằng con đường phía trước sẽ vô cùng vất vả. Ngài ngỏ ý sẽ gửi thêm một linh mục để cùng chia sẻ gánh nặng. Thế là cha Phanxicô Mai (hiện đang ở nhà hưu Cần Thơ) đứng lên tình nguyện đi cùng cha Hậu.
Hai cha trẻ Mai – Hậu đã lên đường như thế.
Không biết ngày ấy hai cha đã hình dung hết những gian nan đang đợi mình hay chưa. Nhưng có lẽ, khi một người đã thực sự yêu mến các linh hồn, câu hỏi đầu tiên không còn là: “Tôi sẽ được gì khi đến đó?” mà là: “Ở đó, có ai đang cần tôi không?”
Bố tôi xúc động trước tinh thần ấy nên đã viết một bài thơ về hai cha. Tiếc thay, căn nhà tranh vách gỗ ngày xưa của gia đình tôi đã bị mối mọt làm hư hại, bài thơ không còn giữ được. Tôi chỉ còn nhớ câu cuối:
“Để cho MAI – HẬU xanh màu lá.”
Một câu thơ thật đẹp!
Mai và Hậu là tên hai người, nhưng cũng là lời gửi gắm một niềm hy vọng. Hai cha đến vùng đất còn hoang sơ, gieo những hạt giống Tin Mừng, để một ngày nào đó, miền đất ấy sẽ xanh tươi, đâm chồi nảy lộc và trổ hoa.
Năm tháng trôi qua, người ta có thể quên nhiều chuyện, nhưng hình ảnh hai linh mục trẻ tự nguyện rời phố thị để đến vùng đất gian khổ thì vẫn còn đó, như một lời nhắc nhở về cái giá của tình yêu truyền giáo.
Có những cuộc lên đường không cần tiếng trống, không cần cờ hoa. Chỉ cần một cánh tay giơ lên, một lời xin vâng và một trái tim sẵn sàng trao hiến cả cuộc đời.
2. Hai người bạn cũ, những cuộc trò chuyện không muốn kết thúc
Sau này, khi đường sá về miền Tây thuận tiện hơn, thỉnh thoảng cha Hậu có dịp ghé thăm nhà tôi. Mỗi lần đến, cha thường ngồi nói chuyện với bố tôi đến tận trưa.
Một người là giáo sư cũ, một người là linh mục cũ. Hai người bạn của một thời, gặp lại nhau giữa những năm tháng đời người đang dần đi về phía cuối. Câu chuyện cứ rôm rả, nụ cười luôn nở trên môi.
Tôi vẫn nhớ những cuộc gặp gỡ bình dị ấy. Không có nghi thức, không có khoảng cách, không cần những lời xã giao khách sáo. Chỉ có tình người, tình bạn và những kỷ niệm của một thời đã qua.
Tình người ngày xưa sao mà quý quá!
Năm 2014, khi bố tôi qua đời, chính cha Hậu từ Hưng Hóa xa xôi đã viết thư chia buồn với tôi. Nhận được thư cha tôi thật sự bất ngờ. Cha đã ra Bắc lâu thế rồi mà cha vẫn nhớ đến bố tôi. Một lá thư của vị linh mục lớn tuổi chân yếu tay mềm, gửi đến gia đình một người bạn cũ đã khuất.
Có thể với cha, đó chỉ là một nghĩa cử bình thường. Nhưng đối với tôi, đó là một kỷ niệm sâu đậm. Bởi tình nghĩa thật sự không nằm ở những lời hứa lớn lao, mà ở chỗ người ta vẫn nhớ đến nhau giữa bộn bề cuộc sống; vẫn dành cho nhau một chút thời gian, một lời hỏi thăm, một dòng chia sẻ khi đau buồn.
Cha Hậu sống đơn sơ, nhưng tình người nơi cha thì không hề đơn điệu. Cha có một tấm lòng rộng rãi, một trí nhớ nghĩa tình và một cách đối xử khiến người khác cảm thấy mình được trân trọng.
Bây giờ, bố tôi đã đi trước. Cha Hậu cũng vừa lên đường về với Chúa. Những cuộc trò chuyện ngày xưa không còn nữa, nhưng mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn thấy như nghe đâu đây tiếng cười của hai người bạn cũ.
Người ta có thể mất đi một người thân, nhưng những kỷ niệm đẹp thì không dễ gì mất được.
3. Chiếc áo thun, trái chuối và một triết lý sống
Nếu phải tìm một từ để diễn tả cuộc đời cha Piô Ngô Phúc Hậu, có lẽ tôi sẽ chọn từ đơn sơ.
Đơn sơ không phải vì cha không có kiến thức. Trái lại, cha là người có vốn hiểu biết rất rộng, suy tư sâu sắc và khả năng diễn đạt đặc biệt. Đơn sơ cũng không phải vì cha không biết thưởng thức cái đẹp. Đơn sơ vì cha biết điều gì thật sự cần thiết, và không muốn dành quá nhiều thời gian, công sức cho những điều không cần thiết.
Cha từng nói với tôi rằng cha thích mặc áo thun vì khỏi phải ủi, vừa tiết kiệm thời gian, vừa đỡ tốn điện.
Một chiếc áo thun thôi mà cũng đủ cho thấy cách cha nhìn cuộc sống: bớt một việc không cần thiết để có thêm thời gian cho việc quan trọng hơn.
Còn chuyện ăn uống, cha lại có một triết lý rất riêng. Cha nói mình thích ăn chuối vì chuối rẻ, bổ dưỡng, có nhiều loại, ra trái quanh năm và thích hợp với nhiều vùng đất. Cha còn dí dỏm nói rằng sau khi dựng nên đủ thứ trái cây, cuối cùng Thiên Chúa đã dựng nên chuối!
Đi đâu về trễ, bụng đói, ăn một trái chuối là xong. Không phải nấu nướng cầu kỳ, không phải phiền ai, cũng chẳng cần bày biện.
Nghe cha nói, người ta vừa bật cười, vừa phải suy nghĩ.
Trong một thế giới mà nhiều người cố gắng có thêm thật nhiều thứ để cảm thấy mình đầy đủ, cha lại tìm thấy sự đủ đầy trong những điều nhỏ bé nhất.
Ngay cả chuyện xây nhà thờ, cha cũng thích làm cho thật thẳng, thật đơn giản, miễn sao phù hợp và thuận tiện, chứ không cần uốn cong phức tạp để rồi thêm công thêm sức.
Từ chiếc áo thun, trái chuối đến ngôi nhà thờ cha xây, cha đều có một cách nghĩ nhất quán: đừng lãng phí và làm cho cuộc sống nặng nề hơn mức cần thiết; hãy giữ lại thời gian, sức lực và tâm trí cho những điều có ý nghĩa hơn.
Đó không chỉ là một lối sống tiết kiệm. Đó còn là một thứ tự do nội tâm.
Người không bị lệ thuộc quá nhiều vào tiện nghi sẽ dễ dàng lên đường. Người không cần quá nhiều cho bản thân sẽ có thể dành nhiều hơn cho người khác. Người biết sống đơn sơ sẽ không quá sợ hãi khi được sai đến những nơi nghèo khó.
Có lẽ, chính sự đơn sơ ấy đã giúp cha đi được một chặng đường truyền giáo dài đến thế.
4. Một linh mục muốn hiểu nỗi khổ của người nghèo
Có một điều khác nơi cha Hậu khiến tôi không thể quên.
Cha từng tâm sự rằng cha ao ước được đi lính, cũng mong có dịp đi tù, để có thể nếm trải những khổ cực của những người cùng khổ.
Nghe qua, đó có vẻ là một ước muốn lạ lùng. Ai lại muốn đi lính, muốn đi tù, muốn bước vào những hoàn cảnh gian nan mà người khác thường tìm cách tránh xa?
Nhưng nếu hiểu được tấm lòng của cha, ta sẽ nhận ra đằng sau ước muốn ấy là một khát vọng rất đẹp: cha không muốn chỉ đứng bên ngoài nói về nỗi khổ của người nghèo. Cha muốn hiểu họ từ bên trong, muốn biết họ cảm thấy thế nào, sống ra sao và phải chịu đựng những gì.
Cha không trúng tuyển nghĩa vụ quân sự vì mắt yếu, nhìn không rõ. Còn chuyện tù tội, tôi không dám khẳng định cha đã trải qua đến đâu. Nhưng điều tôi nhớ là khát vọng muốn chia sẻ thân phận của những người đau khổ đã hiện diện trong suy nghĩ của cha.
Đó chính là một chiều sâu của truyền giáo.
Người truyền giáo không thể chỉ mang Tin Mừng đến cho người nghèo bằng những lời nói hay. Người ấy còn phải biết bước xuống, ngồi bên cạnh, lắng nghe, sống gần gũi và chia sẻ phần nào những nhọc nhằn của họ.
Chúa Giêsu đã không cứu độ con người từ một khoảng cách rất xa an toàn. Nhưng Người đã làm người, sống giữa con người, chạm đến những thương tích của con người và mang lấy thân phận con người. Ngôi Lời đã thành xác phàm và ở giữa chúng ta (Ga 1,14)
Cha Hậu không phải là siêu nhân toàn năng gì, nhưng trong khát vọng đi vào nỗi khổ của người khác, tôi nhìn thấy nơi cha một nỗ lực sống gần với tinh thần của Tin Mừng.
Truyền giáo không phải chỉ là đưa Chúa đến với người nghèo, mà còn là can đảm trở nên nghèo như người nghèo nhất để đi vào thế giới của họ, để nhận ra Chúa đang chờ mình ở đó.
5. Những buổi kinh sáng trước Thánh Thể
Mỗi dịp hè, tôi thường xuống Cái Rắn thăm cha. Điều đánh động tôi sâu sắc nhất không phải là những bài giảng hay những cuốn sách cha viết, mà là nếp sống cầu nguyện bình dị của cha.
Sáng nào cha cũng đọc kinh chung với mọi người. Sau đó, cha cùng mọi người suy niệm Phúc Âm trước Thánh Thể Chúa.
Ngày ấy, tôi nghĩ cha có thật nhiều tư tưởng. Sau này, tôi càng nhận ra điều đó đúng. Kiến thức của cha rất rộng, những suy niệm của cha phong phú, cách diễn đạt vừa tếu lân nhưng sâu sắc vừa gần gũi.
Nhưng nghĩ kỹ hơn, tôi tự hỏi: những tư tưởng ấy đến từ đâu?
Có lẽ không chỉ từ sách vở, dù cha đọc và học rất nhiều. Có lẽ chúng còn đến từ những năm tháng cha sống giữa người dân, chứng kiến những phận người, đi qua những vùng đất nghèo khó và không ngừng đặt cuộc đời mình trước Lời Chúa.
Một người chỉ đọc sách có thể nói nhiều điều hay. Nhưng một người vừa đọc sách, vừa sống giữa cuộc đời, vừa cầu nguyện và để Lời Chúa chất vấn mình thì có thể nói những điều chạm đến lòng người.
Tôi tin cha Hậu đã có được sự phong phú ấy từ cả ba nguồn: tri thức, kinh nghiệm sống và đời sống cầu nguyện.
Đó cũng là điều tôi học được từ cha: người truyền giáo cần kiến thức, nhưng kiến thức thôi chưa đủ; cần nhiệt huyết, nhưng nhiệt huyết thôi chưa đủ. Người ấy còn phải có một đời sống nội tâm, để những điều mình nói không chỉ xuất phát từ trí óc, mà còn từ một trái tim đã được Lời Chúa chạm đến.
6. Đôi bàn tay có thể vẽ hai bông hồng
Cha Hậu còn có một tài năng đặc biệt khiến học sinh Trường Đồng Tâm ngày xưa phải thán phục.
Cha có thể cầm hai viên phấn bằng hai tay, rồi cùng lúc vẽ hai bông hồng khác nhau trên bảng.
Hai bàn tay, hai viên phấn, hai bông hồng xuất hiện gần như đồng thời. Đó hẳn là một hình ảnh khó quên đối với những học sinh từng được chứng kiến.
Tôi nghĩ, tài năng ấy cũng phần nào phản ánh con người cha: thông minh, sáng tạo, giàu năng lực và không thiếu nét dí dỏm.
Nhưng điều làm tôi quý mến cha hơn cả không phải là cha có thể làm được bao nhiêu chuyện khác thường. Chính là cha đã không dùng những tài năng ấy để vun đắp danh tiếng cho mình, mà đem chúng phục vụ việc giáo dục, rao giảng và truyền giáo.
Một người có thể vẽ hai bông hồng bằng hai tay. Nhưng điều đáng quý hơn là trong suốt cuộc đời mình, người ấy đã cố gắng gieo bao nhiêu hạt giống tốt đẹp vào tâm hồn người khác.
Những bông hồng trên bảng rồi sẽ bị xóa đi. Những bài học trong lớp rồi cũng kết thúc. Nhưng một lời nói có sức nâng đỡ, một tấm gương sống có sức lay động, một đời linh mục tận tụy với Tin Mừng có thể tiếp tục sinh hoa kết trái rất lâu sau khi người ấy đã ra đi.
7. Một người viết sách, nhưng trước hết là người viết bằng cuộc đời
Nếu Chúa Giêsu không để lại một cuốn sách nào do chính tay Người viết, thì cha Piô Ngô Phúc Hậu lại để lại cho đời rất nhiều trang sách.
Những tác phẩm như Viết Cho Em, Viết Cho Thầy, Nhật Ký Truyền Giáo… đã đến với đông đảo độc giả. Cha có một lối viết riêng: sâu sắc mà không xa cách, dí dỏm mà không hời hợt, đơn giản mà vẫn gợi ra nhiều điều đáng suy nghĩ.
Cha có khả năng kể chuyện, dùng một hình ảnh gần gũi để mở ra một chân trời rộng lớn, dùng một câu nói vui để khiến người đọc giật mình nhận ra một sự thật nghiêm túc.
Cha kể: có lần các anh cán bộ đến nhà thờ vận động Linh mục giảng cho bà con thực hiện kế hoạch hóa gia đình, chỉ nên sinh 1.2 con mà thôi. Cha cười dí dỏm hỏi lại: anh cán bộ là con thứ mấy trong gia đình. Cán bộ trả lời: dạ thứ 5. Cha Hậu nói tôi thứ 8. Phải xưa mà song thân tôi với song thân anh mà biết kế hoạch hóa gia đình thì làm gì có anh. Mời người cười cái phì, xuề xòa mà huề cả làng.
Vài năm trước, tôi còn có dịp gặp cha. Cha kể rằng mình đang viết một cuốn sách có tên Viết Cho Bầm. Ở quê cha, người ta gọi mẹ là “bầm”. Tôi không biết sau đó cha đã hoàn thành cuốn sách ấy hay chưa.
Chỉ một cái tên thôi cũng đủ khiến tôi cảm động. Giữa một đời người đã đi qua bao miền đất truyền giáo, bao công việc và bao trang sách, trái tim cha vẫn hướng về người mẹ thân yêu bằng một tiếng gọi mộc mạc của quê nhà.
Mỗi khi có sách mới, cha thường gửi tặng bố tôi, rồi tặng cả tôi. Cha mang sách đến tận nơi, như thể đó không chỉ là một cuốn sách, mà còn là một món quà của tình thân.
Tôi vẫn nhớ những lần xuống Cái Rắn thăm cha vào dịp hè. Chưa bao giờ tôi ra về tay trắng. Cha biết chủng sinh thì làm gì có ai để ý tới, nên cho ít đồng mua sách, nhưng ít đồng của cha luôn lớn hơn người khác cho.
Ngày ấy, chút tiền ấy quý biết bao!
Bây giờ nghĩ lại, tôi mới thấy mình đã nhận được từ cha nhiều hơn những cuốn sách và những món quà nhỏ. Cha đã cho tôi một bài học về lòng quảng đại: người quảng đại không nhất thiết phải có nhiều tiền của; người quảng đại là người biết mình có gì và sẵn sàng chia sẻ điều ấy với người khác.
Cha viết sách bằng tài năng. Nhưng cha cũng viết bằng cuộc đời mình: một cuộc đời biết cho đi, biết nhớ đến người khác và biết làm cho những điều bình thường trở thành đáng quý.
8. Sự thánh thiện đôi khi nằm trong một khoảng lặng
Có một đức tính nơi cha Hậu khiến tôi đặc biệt kính phục.
Theo những gì tôi được chứng kiến, cha rất ít khi chê bai hay nói xấu người khác. Khi nghe ai đó nói xấu một người vắng mặt, cha thường im lặng.
Sự im lặng ấy có thể không gây ấn tượng mạnh như một bài giảng hùng hồn. Nó cũng chẳng tạo nên những câu chuyện hấp dẫn để người đời truyền tụng. Nhưng đối với tôi, đó là một dấu chỉ rất đẹp của đời sống nội tâm.
Bởi không phải điều gì mình biết cũng cần nói ra. Không phải điều gì mình nghe cũng cần kể lại. Không phải mỗi lần có cơ hội phán xét, ta đều phải đưa ra một lời nhận định.
Đôi khi, biết im lặng chính là biết tôn trọng phẩm giá của người khác. Biết dừng lại trước một câu chuyện thị phi cũng là biết giữ gìn sự bình an trong lòng mình.
Tôi không dám nói cha chưa bao giờ có những yếu đuối của con người. Chẳng ai trong chúng ta có thể biết hết một cuộc đời. Nhưng trong những gì tôi đã thấy và đã cảm nhận, cha để lại cho tôi hình ảnh một linh mục không thích dùng lời nói để làm tổn thương người khác.
Trong đời sống Giáo Hội, chúng ta nói nhiều về hiệp thông, về tình huynh đệ và về sự hiệp nhất. Nhưng hiệp thông đôi khi bắt đầu từ một điều rất nhỏ: không biến miệng mình thành nơi lan truyền những lời làm tổn thương người khác.
Có lẽ, sự thánh thiện không phải lúc nào cũng biểu lộ qua những việc phi thường. Đôi khi, sự thánh thiện nằm trong một lời nói được giữ lại, một lời phán xét không thốt ra, một chuyện không đem kể tiếp và một con người biết lặng lẽ cầu nguyện thay vì kết án.
Cha Hậu đã để lại cho tôi bài học ấy.
9. Ước muốn về một đám tang của người nghèo
Tôi được nghe Đức cha Đa Minh - Hưng Hóa, kể rằng cha Hậu từng ao ước được qua đời vào ngày Truyền giáo, được nằm trong một chiếc quan tài rẻ tiền nhất, và được an táng như một người nghèo, không cờ hoa, không phô trương, không rình rang.
Tôi không biết cuối cùng mọi sự có diễn ra đúng như điều cha mong ước hay không. Nhưng chỉ riêng ước muốn ấy cũng đã khiến người ta phải suy nghĩ.
Một người đã sống cả đời cho công cuộc truyền giáo, đã viết bao nhiêu trang sách, đã để lại những dấu ấn trong lòng nhiều thế hệ, cuối cùng lại không mong một đám tang lớn lao cho mình.
Cha không muốn những nghi thức bên ngoài trở thành điều quan trọng nhất. Cha muốn được trở về với Chúa trong sự nghèo khó và đơn sơ mà mình đã cố gắng sống.
Không biết cha muốn nên giống Chúa Giêsu hơn hay muốn được an táng như một người nghèo hơn. Nhưng nghĩ cho cùng, hai điều ấy đâu có xa nhau.
Chúa Giêsu đã đến trần gian trong cảnh nghèo khó, sống giữa những người bé mọn và trao ban chính mình cho nhân loại. Người không tìm vinh quang theo cách thế gian, nhưng tự hạ để phục vụ và yêu thương đến cùng. Đến để phục vụ (Mc 10,45)
Một linh mục ước muốn được chết như người nghèo có lẽ cũng đang muốn nói với chúng ta rằng: điều quan trọng không phải là người ta sẽ làm gì cho mình khi mình nằm xuống, mà là mình đã làm gì cho người khác khi mình còn sống.
Một chiếc quan tài rẻ tiền không thể đo được giá trị của một cuộc đời. Một đám tang đơn sơ cũng không thể làm cho một sứ vụ lớn lao trở nên nhỏ bé.
Giá trị của một linh mục không nằm ở những gì người ta dựng lên cho ngài sau khi chết, mà là ở những gì ngài đã âm thầm dựng xây trong lòng người khác khi ngài còn sống.
10. Một cuộc đời có nhiều nét giống Chúa Giêsu
Khi nhìn lại cuộc đời cha Piô Ngô Phúc Hậu, tôi không khỏi nghĩ đến Chúa Giêsu.
Dĩ nhiên, mỗi người chúng ta đều có những giới hạn và yếu đuối. Không ai có thể đặt một con người ngang hàng với Chúa. Nhưng các môn đệ vẫn được mời gọi trở nên giống Thầy mình, và trong cuộc đời cha Hậu, tôi nhận ra một số nét rất gần với tinh thần Tin Mừng.
Đó là sự đơn sơ, không quá bận tâm đến tiện nghi vật chất.
Đó là lòng nhiệt thành, sẵn sàng rời bỏ một nơi thuận lợi để đến phục vụ tại vùng đất khó khăn.
Đó là sự gần gũi với người nghèo, không chỉ muốn nói về họ mà còn muốn hiểu nỗi khổ của họ.
Đó là lòng yêu mến Lời Chúa, được nuôi dưỡng qua cầu nguyện và suy niệm.
Đó là tinh thần quảng đại, sẵn sàng chia sẻ sách vở, tiền bạc, kiến thức và thời gian với người khác.
Và đó còn là sự khiêm nhường, không quá coi trọng những gì người đời có thể làm cho mình khi mình qua đời.
Cha từng kể với tôi rằng thuở đi tu, cha chẳng có mấy ai nâng đỡ; đến ngày tạ ơn, cha cũng không có sẵn một nhà thờ để cử hành và chẳng có tiền bạc để tổ chức.
Tôi không biết mọi chi tiết của những năm tháng ấy. Nhưng lời tâm sự đó khiến tôi nghĩ đến một khởi đầu thật nghèo khó của một cuộc đời sau này đã đem lại biết bao điều phong phú cho người khác. Cha Hoàng Hôn nói: Khi ngài về Cái Rắn không có em nào học hết cấp 3. Còn giờ đây nhờ vào những học bổng Ngài phát, hơn 200 em đã tốt nghiệp đại học.
Người đời thường nghĩ muốn làm được việc lớn thì phải có thật nhiều điều kiện. Nhưng lịch sử truyền giáo của Giáo Hội vẫn luôn nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa có thể làm nên những điều kỳ diệu từ những con người bé nhỏ, từ những khởi đầu nghèo nàn, từ những bàn tay không có gì ngoài lòng quảng đại.
Cha đã đi qua nhiều miền đất, nhưng có lẽ vùng đất sâu nhất cha muốn gieo trồng chính là lòng người.
11. Cây đại thụ nằm xuống, nhưng cánh đồng vẫn cần người gieo hạt
Năm ngoái, chúng ta tiễn biệt cha cố Phanxicô Xavier Đinh Trọng Tự. Năm nay, chúng ta lại tiễn biệt cha cố Piô Ngô Phúc Hậu.
Hai cây đại thụ truyền giáo lần lượt nằm xuống. Hai cuộc đời khép lại, nhưng câu hỏi mà các ngài để lại cho Giáo Hội vẫn còn nguyên sức nặng:
Các linh mục trẻ ngày nay có dám từ bỏ tiện nghi để tiếp tục lên đường đến những vùng đất khô cằn sỏi đá như những vị tiền bối? Các linh mục tu sĩ hôm nay có dám sống nghèo như người nghèo thực sự?…
Giáo Hội Việt Nam không thiếu những chương trình truyền giáo, những hội nghị, những kế hoạch mục vụ hay những khẩu hiệu tốt đẹp. Tất cả đều có giá trị nếu giúp Tin Mừng đến với con người.
Nhưng chúng ta vẫn cần những linh mục có ngọn lửa truyền giáo thực sự trong lòng. Những người không chỉ nói về người nghèo mà còn muốn đến gần người nghèo. Không chỉ giảng về tình yêu mà còn biết yêu thương trong những việc nhỏ bé. Không chỉ mơ ước những thành quả lớn lao mà còn kiên nhẫn gieo từng hạt giống trên mảnh đất khó khăn.
Chúng ta cần những người trẻ có thể đứng lên như cha Hậu và cha Mai ngày ấy, khi Đức cha mời gọi đi về miền đất Mũi. Chúng ta cần những linh mục sẵn sàng đi đến những nơi đang cần họ, chứ không chỉ đến nơi mình cảm thấy thuận lợi, thoải mái và tiện nghi.
Chúng ta cũng cần những linh mục biết sống như cha Hậu trong những điều rất bình thường: một chiếc áo thun không cần ủi, một trái chuối thay cho bữa ăn cầu kỳ, một cuốn sách tặng người trẻ, một buổi kinh sáng trước Thánh Thể, một lá thư chia buồn gửi đến gia đình người bạn cũ, và một sự im lặng trước những lời nói xấu.
Bởi truyền giáo không chỉ diễn ra ở những vùng đất xa xôi. Truyền giáo còn diễn ra trong cách chúng ta sống, cách chúng ta đối xử với nhau, cách chúng ta sử dụng thời gian và của cải, cách chúng ta hiện diện bên những người đang cần một chút tình thương.
Một cây đại thụ ngã xuống, cánh đồng không vì thế mà ngừng xanh. Nhưng cánh đồng sẽ ra sao nếu không còn ai tiếp tục gieo hạt?
Cha Piô Ngô Phúc Hậu đã hoàn thành phần đường của mình. Đến lượt chúng ta phải tự hỏi mình sẽ làm gì với những hạt giống mà cha đã để lại.
12. Xin Chúa tôn vinh người tôi tớ đã sống cho Tin Mừng
Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, Chúa Giêsu nói:
“Đã đến giờ Con Người được tôn vinh.” (Ga 12,26)
Tôi xin mượn lời Chúa ấy để tiễn biệt cha Piô Ngô Phúc Hậu.
Cha đã dành phần lớn cuộc đời mình để phục vụ Chúa qua việc loan báo Tin Mừng, giáo dục, viết sách, cầu nguyện và sống gần gũi với con người. Cha đã gieo những hạt giống trên những vùng đất khó, chia sẻ những gì mình có và để lại trong lòng nhiều người những kỷ niệm đẹp.
Hôm nay, cha không còn phải mặc chiếc áo thun để khỏi mất công ủi. Không còn phải tính xem đi làm về trễ thì ăn trái chuối nào cho tiện. Không còn phải lo những công việc truyền giáo đang chờ phía trước. Không còn phải ngồi viết thêm những trang sách cho người đời.
Cha đã đi hết hành trình trần thế.
Tôi không biết Thiên Chúa sẽ đón nhận cha trong ánh sáng vinh quang như thế nào. Nhưng tôi tin rằng một cuộc đời đã cố gắng trao hiến vì Tin Mừng sẽ không bao giờ là vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chúa thương đón nhận cha Piô Ngô Phúc Hậu vào nhà Cha. Xin cho người tôi tớ đã từng muốn sống gần người nghèo được hưởng niềm vui trong Nước Trời. Xin cho người đã dành bao buổi sáng để suy niệm Lời Chúa trước Thánh Thể nay được chiêm ngắm chính Đấng mà mình đã yêu mến và rao giảng.
Con cũng xin được gửi lời tiễn biệt đến cha bằng lòng biết ơn riêng của một người từng được cha đón tiếp, trò chuyện, tặng sách và nâng đỡ. Cảm ơn cha vì đã cho con những kỷ niệm đẹp với bố con. Cảm ơn cha vì những món quà nhỏ mà đến hôm nay con mới hiểu hết giá trị. Cảm ơn cha vì đã để lại một mẫu gương về sự đơn sơ, tình nghĩa và lòng nhiệt thành truyền giáo.
Vĩnh biệt cha Piô Ngô Phúc Hậu, cây đại thụ truyền giáo của Giáo Hội Việt Nam.
Xin cha an nghỉ trong Chúa.
Xin Chúa tôn vinh cha trên Nước Trời, như lời Người đã hứa với những ai trung thành phục vụ Người. “Ai phục vụ Thầy thì hãy theo Thầy, và Thầy ở đâu kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó. Ai phục vụ Thầy, Cha Thầy sẽ quý trọng người ấy.” (Ga 12,24-26)
Và xin cho chúng con, những người còn ở lại biết sống chân thành đơn sơ và hăng say loan báo Tin Mừng như cha cố Piô.
Linh mục Micae Nguyễn Khắc Minh
Gp Cần Thơ