Thứ ba, 18/08/2026

Vì sao Giáo hội đồng hành với người di dân?

Cập nhật lúc 22:56 17/08/2026
WHĐ (17/8/2026) - Bài viết suy niệm về hành trình Thánh gia trốn sang Ai Cập (Mt 2,13-18) như hình ảnh của người di dân hôm nay. Qua ba chặng lắng nghe, lên đường và hy vọng, tác giả cho thấy Thiên Chúa đã từng nếm trải phận tị nạn, để từ đó lý giải vì sao Giáo hội luôn đồng hành, đón tiếp, bảo vệ và nâng đỡ những gia đình di dân trên khắp thế giới.

Có những cuộc lên đường rất đẹp. Người ta đi vì muốn học thêm, làm ăn, mở mang cuộc đời, tìm một chân trời mới. Cũng có những cuộc lên đường rất đau đớn. Người ta đi không phải vì thích đi, nhưng vì nếu ở lại thì không còn sống nổi. Đàng sau một chiếc va-li nhỏ, một túi áo quần, một đứa bé ngủ gục trên tay mẹ, một người cha lầm lũi ngoài ga tàu, có khi là cả một lịch sử đổ vỡ: chiến tranh, nghèo đói, đàn áp, thất nghiệp, nợ nần, bạo lực, khí hậu khắc nghiệt, hoặc một chế độ làm cho con người không còn chỗ thở.

Tin mừng Mát-thêu kể rất ngắn gọn: “Sứ thần Chúa hiện ra báo mộng cho Thánh Giuse rằng: ‘Này ông, dậy đem Hài nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập…’” (Mt 2,13). Thánh Giuse không tranh luận. Ngài không xin thêm thời gian. Thánh nhân không đợi trời sáng, nhưng “liền trỗi dậy”, đem Hài nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập ngay trong đêm[1]. Ở đây, ta thấy một người cha âm thầm nhưng quyết liệt. Đêm ấy, Thánh Giuse không chỉ bảo vệ một gia đình nhỏ. Ngài đang bảo vệ chính sự sống mong manh của Thiên Chúa làm người.

Từ biến cố này, Giáo hội đọc thấy nơi Thánh Gia một khuôn mặt rất gần với bao gia đình di dân hôm nay. Đức Phanxicô nhắc lại rằng cuộc trốn sang Ai Cập của Thánh Gia “không phải là kết quả của một quyết định tự do”, cũng như nhiều cuộc di cư trong lịch sử dân Ítraen và trong thế giới hôm nay không phải là chọn lựa tự do. Vì thế, ngài nói rõ: “Quyết định di cư phải luôn là quyết định tự do”, nhưng thực tế nhiều người bị đẩy đi bởi hoàn cảnh khắc nghiệt[2].

Điều này giúp ta tránh một cái nhìn quá đơn giản về di dân. Không phải ai rời quê hương cũng là người “ham đi”. Không phải ai vượt biên giới cũng là người “muốn làm phiền” quốc gia khác. Nhiều người ra đi vì cơm áo, vì chiến tranh, vì con cái, vì đức tin, vì phẩm giá, vì bị đe dọa, vì tương lai bị khóa chặt. Có người đi hợp pháp. Có người đi trong tình trạng bấp bênh. Có người bị lừa. Có người bị bóc lột. Có người phải học thứ ngôn ngữ mới khi tuổi đã xế chiều. Có đứa trẻ lớn lên giữa hai nền văn hóa, nói tiếng của cha mẹ chưa sõi, nói tiếng của quê mới cũng chưa tròn. Di dân không chỉ là vấn đề giấy tờ. Đó là vấn đề con người.

Trong đêm trốn sang Ai Cập, Thánh Giuse cho ta thấy ba chặng đường của một gia đình di dân.

Chặng thứ nhất là lắng nghe. Di dân không chỉ bắt đầu bằng đôi chân, nhưng bắt đầu bằng một tiếng gọi rất sâu trong lòng: phải cứu sự sống. Giuse nghe tiếng Chúa trong giấc mộng, nhưng giấc mộng ấy lại dính rất chặt với thực tế. Hêrôđê đang tìm giết Hài nhi. Cái ác không còn là lý thuyết. Nó có tên, có quyền lực, có quân lính, có chính sách và có khả năng sát hại trẻ thơ. Vì thế, đối với Giuse, thi hành ý Chúa không phải là đứng yên để “phó thác” cách thụ động. Phó thác ở đây là hành động ngay. Tin Chúa là bế con đi trong đêm.

Nhiều gia đình di dân hôm nay cũng vậy. Họ nghe trong lòng mình một tiếng gọi rất căn bản: phải sống, phải bảo vệ con, phải tìm một nơi con mình được đi học, được chữa bệnh, được lớn lên mà không sợ tiếng bom, tiếng súng, bạo lực, nghèo đói hoặc kỳ thị. Có khi họ không diễn tả bằng ngôn ngữ tôn giáo, nhưng trong tiếng gọi bảo vệ sự sống ấy, Giáo hội nhận ra một điều rất thánh. Bởi vì nơi nào sự sống con người bị đe dọa, nơi ấy trái tim Thiên Chúa bị chạm đến.

Chặng thứ hai là lên đường. Đường đi của Thánh gia không phải là chuyến du lịch. Đó là con đường của sợ hãi, thiếu thốn, bất định. Đức Piô XII, trong truyền thống mà Đức Phanxicô nhắc lại, đã nhìn thấy nơi Hài nhi Giêsu trên đường trốn sang Ai Cập “số phận bi thảm của những người phải di dời và người tị nạn”, một số phận đầy “sợ hãi, bất định và bất an”. Đức Phanxicô còn nói rằng hàng triệu gia đình ngày nay có thể nhận ra mình trong thực tại buồn thương này[3].

Thật lạ. Con Thiên Chúa không chỉ sinh ra trong máng cỏ. Người còn có kinh nghiệm bị truy đuổi. Người không chỉ là em bé nghèo của Bêlem. Người còn là em bé tị nạn trên đất Ai Cập. Như vậy, Thiên Chúa không đứng bên ngoài lịch sử di dân. Ngài đi vào trong đó. Ngài để mình được bồng bế qua biên giới. Ngài nếm cái lạnh của đêm, cái lo của cha, cái thắt ruột của mẹ, cái bấp bênh của người không biết ngày mai sẽ ra sao.

Đây là điểm rất đẹp của đức tin Kitô giáo. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng trên cao mà chỉ tay. Ngài cứu bằng cách đi xuống và đi cùng. Ngài không chỉ nói với người tị nạn: “Ta thương con.” Ngài còn nói: “Ta đã từng ở trong cảnh của con.” Vì thế, người di dân không phải là một “đối tượng mục vụ” lạnh lùng. Họ là nơi Đức Kitô đang tiếp tục đi qua thế giới này trong dáng vẻ mệt mỏi, lấm lem và dễ bị tổn thương.

Chặng thứ ba là hy vọng. Ai Cập trong Kinh thánh vừa là nơi nguy hiểm, vừa là nơi tạm trú. Dân Ítraen từng xuống Ai Cập vì nạn đói. Thánh Gia cũng xuống Ai Cập để thoát khỏi bạo quyền. Có những miền đất người ta đi tới không phải vì nó hoàn hảo, nhưng vì nó mở ra một lối sống còn. Trong hành trình di dân, hy vọng không phải lúc nào cũng rực rỡ như bình minh. Có khi hy vọng chỉ nhỏ như một ngọn đèn dầu: đủ để đi thêm một đoạn, đủ để giữ đứa con khỏi lạnh, đủ để tin rằng Thiên Chúa chưa bỏ rơi gia đình mình.

Ở đây, ta hiểu vì sao Giáo hội đồng hành với người di dân. Trước hết, vì Giáo hội học điều đó từ chính Chúa Giêsu. Hội đồng Tòa thánh về Mục vụ di dân và người lữ hành, trong văn kiện Refugees: A Challenge to Solidarity, đã đặt cuộc trốn sang Ai Cập của Thánh gia trong dòng lịch sử cứu độ: Giuse đưa Hài nhi và Mẹ Người trốn sang Ai Cập vì Hêrôđê tìm giết Hài nhi. Cũng trong Kinh thánh, nhiều cuộc di chuyển khác xảy ra vì nạn đói, chiến tranh, lưu đày và bách hại[4]. Di dân, vì thế, không nằm bên lề lịch sử cứu độ. Nó đi ngang qua chính lịch sử ấy.

Thứ đến, Giáo hội đồng hành với người di dân vì phẩm giá con người không dừng lại ở biên giới quốc gia. Quốc gia có quyền tổ chức đời sống xã hội, bảo vệ an ninh, gìn giữ trật tự chung. Nhưng người di dân, dù tình trạng pháp lý thế nào, vẫn là một con người có phẩm giá. Đức Phanxicô đã tóm tắt đường hướng mục vụ của Giáo hội bằng bốn động từ: “đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập” người di dân và tị nạn[5]. Bốn động từ này rất thực tế. Đón tiếp không phải là mở cửa vô trách nhiệm. Bảo vệ không phải là làm ngơ trước luật pháp. Thăng tiến không phải là ban phát chút lòng thương hại. Hội nhập không phải là bắt người khác đánh mất căn tính của họ. Đó là một tiến trình nhân bản, trong đó người đến và người đón đều được mời gọi lớn lên.

Thêm nữa, Giáo hội đồng hành với người di dân vì nơi họ, Giáo hội học lại chính căn tính của mình. Giáo hội cũng là dân đang lữ hành. Không ai trong chúng ta có quê hương vĩnh viễn ở đời này. Mỗi thánh lễ, mỗi cuộc hành hương, mỗi lần ta bước vào nhà thờ, ta đều được nhắc rằng đời sống Kitô hữu là một hành trình về Nhà Cha. Vì thế, người di dân như một tấm gương đặt trước mặt Hội thánh. Họ nhắc ta rằng căn nhà trần gian rất quý, quê hương rất thiêng, nhưng không phải là tuyệt đối. Tuy nhiên, chính vì quê hương quý và thiêng, nỗi đau mất quê, xa quê, không được trở về quê lại càng đáng được lắng nghe.

Đức Phanxicô cũng nói rằng Giáo hội, khi đồng hành với người di dân và tị nạn, không chỉ tìm cách hiểu các nguyên nhân của di cư, nhưng còn cố gắng vượt qua những hậu quả tiêu cực và phát huy những ảnh hưởng tích cực nơi cộng đồng xuất phát, cộng đồng quá cảnh và cộng đồng tiếp nhận[6]. Cái nhìn này rất quân bình. Di dân không chỉ là gánh nặng. Nếu được đón nhận và hội nhập đúng cách, người di dân có thể trở thành quà tặng: làm phong phú văn hóa, lao động, đức tin, gia đình, cộng đoàn và cả đời sống Giáo hội địa phương. Tuy nhiên, nói đến di dân mà chỉ nói hy vọng thì chưa đủ. Phải dám nói đến gian nan. Người di dân dễ bị tổn thương vì thiếu ngôn ngữ, thiếu giấy tờ, thiếu mạng lưới nâng đỡ, thiếu hiểu biết pháp luật. Họ có thể bị bóc lột lao động, bị lừa đảo, bị buôn người, bị kỳ thị hoặc bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Có những người phải sống rất “khôn” để tồn tại, nhưng sự khôn ấy đôi khi bị hiểu lầm là gian xảo. Thực ra, trong nhiều hoàn cảnh, họ chỉ đang cố sống sót giữa một thế giới quá phức tạp. Điều mục vụ cần làm không phải là vội kết án, nhưng là phân định: đâu là yếu đuối cần chữa lành, đâu là bất công cần lên tiếng, đâu là trách nhiệm cá nhân cần nâng đỡ để người ta đứng dậy.

Mt 2,13-18 cũng cho ta thấy một sự thật nhói lòng: khi quyền lực sợ mất ngai, trẻ thơ là nạn nhân đầu tiên. Hêrôđê giết các trẻ em ở Bêlem. Đó không chỉ là một câu chuyện xa xưa. Hôm nay, chiến tranh, nghèo đói, chính sách bất công và những nền kinh tế vô cảm vẫn đang “giết” tuổi thơ của bao em nhỏ. Có em chết trên biển. Có em lớn lên trong trại tị nạn. Có em không được đến trường. Có em bị tách khỏi cha mẹ. Có em phải làm người lớn quá sớm. Vì thế, mục vụ di dân không phải là một việc phụ của Giáo hội. Nó là nơi Tin mừng chạm vào thân thể đau thương của nhân loại.

Thánh Giuse không nói lời nào trong đoạn Tin mừng này. Nhưng sự thinh lặng của ngài không trống rỗng. Đó là thinh lặng của người biết nghe Chúa và biết hành động đúng lúc. Có lẽ mục vụ di dân hôm nay cũng cần học nơi Thánh Giuse: bớt ồn ào, bớt khẩu hiệu, bớt phán xét, và nhiều hơn những hành động cụ thể. Một chỗ ở tạm. Một lớp học ngôn ngữ. Một bữa ăn. Một tư vấn pháp lý. Một cộng đoàn biết chào đón. Một giáo xứ có Thánh lễ bằng tiếng mẹ đẻ. Một người chịu ngồi nghe câu chuyện của họ từ đầu đến cuối. Đôi khi, với người di dân, chỉ cần được gọi đúng tên đã là một phép lành.

Sau cùng, câu hỏi “Tại sao Giáo hội đồng hành với người di dân?” có thể trả lời rất ngắn: vì Chúa Giêsu đã từng là một Hài nhi tị nạn. Vì Thánh Giuse đã từng là người cha phải đưa gia đình đi trong đêm. Vì Đức Maria đã từng là người mẹ ôm con nơi đất khách. Vì trong từng khuôn mặt di dân, Giáo hội gặp lại một mảnh đời của Thánh gia.

Có lẽ, còn vì một lý do rất người: khi một gia đình phải bỏ nhà ra đi, nếu Giáo hội không bước theo họ, thì Giáo hội sẽ đứng ở đâu?

_____________________

[1] Khi các nhà chiêm tinh đã ra về, thì sứ thần Chúa hiện ra báo mộng cho ông Giu-se rằng: “Này ông, dậy đem Hài nhi và mẹ Người trốn sang Ai-cập, và cứ ở đó cho đến khi tôi báo lại, vì vua Hê-rô-đê sắp tìm giết Hài nhi đấy!” Ông Giu-se liền trỗi dậy, và đang đêm, đưa Hài nhi và mẹ Người trốn sang Ai-cập. Ông ở đó cho đến khi vua Hê-rô-đê băng hà, để ứng nghiệm lời Chúa phán xưa qua miệng ngôn sứ: Ta đã gọi con Ta ra khỏi Ai-cập.

 Bấy giờ vua Hê-rô-đê thấy mình bị các nhà chiêm tinh đánh lừa, thì đùng đùng nổi giận, nên sai người đi giết tất cả các con trẻ ở Bê-lem và toàn vùng lân cận, từ hai tuổi trở xuống, tính theo ngày tháng ông đã hỏi cặn kẽ các nhà chiêm tinh. Thế là ứng nghiệm lời ngôn sứ Giê-rê-mi-a: Ở Ra-ma, vẳng nghe tiếng khóc than rền rỉ: tiếng bà Ra-khen khóc thương con mình và không chịu để cho người ta an ủi, vì chúng không còn nữa. (Mt 2,13-18)

[2] Đức Thánh cha Phanxicô, “Sứ điệp của Đức Thánh cha Phanxicô nhân ngày thế giới di dân và tị nạn lần thứ 109 – năm 2023,” tại 
https://www.vatican.va/content/francesco/en/messages/migration/documents/20230511-world-migrants-day-2023.html

[3] Đức Thánh cha Phanxicô, “Sứ điệp Của Đức Thánh cha Phanxicô nhân ngày Thế giới di dân và tị nạn lần thứ 106 – năm 2020,” tại 
https://www.vatican.va/content/francesco/en/messages/migration/documents/papa-francesco_20200513_world-migrants-day-2020.html

[4] Hội Đồng Tòa Thánh “Cor Unum,” “Hội đồng Tòa thánh về Mục vụ cho người di dân và lữ hành người tị nạn: Một thách đố đối với tình liên đới,” tại 
https://www.vatican.va/roman_curia/pontifical_councils/migrants/documents/rc_pc_migrants_doc_19920625_refugees_en.html

[5] Đức Thánh cha Phanxicô, “Sứ điệp của Đức Thánh cha Phanxicô nhân ngày thế giới di dân và tị nạn lần thứ 104 – năm 2018: Đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập, người di dân và người tị nạn,” tại 
https://www.vatican.va/content/francesco/en/messages/migration/documents/papa-francesco_20170815_world-migrants-day-2018.html

[6] Đức Thánh cha Phanxicô, “Sứ điệp của Đức Thánh cha Phanxicô nhân ngày thế giới di dân và tị nạn năm 2014: Người di dân và người tị nạn: Hướng tới một thế giới tốt đẹp hơn,” tại https://www.vatican.va/content/francesco/en/messages/migration/documents/papa-francesco_20130805_world-migrants-day.html
 


Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, SJ
Nguồn: Truyền thông HĐGM Việt Nam

Thông tin khác:
 

 

 
 
 
 
Bài Giảng của Đức Cha Đaminh Hoàng Minh Tiến Trong Thánh Lễ Bế Mạc Năm Thánh 2025
Liên kết website

 

 

 

Tiêu điểm
Website giaophanhunghoa.org được phát triển bởi đơn vị thiết kế web: MIP™ (www.mip.vn - mCMS).
log