

Khi Đức cha Fulton J. Sheen lần đầu xuất hiện trên truyền hình vào ngày 12 tháng 02 năm 1952, phương tiện truyền thông mới này khi ấy đang bước vào các gia đình Mỹ và tái định hình những thói quen, nếp sinh hoạt của họ. Chương trình của ngài, với tên gọi đầy ý nghĩa “Cuộc sống đáng sống” (Life Is Worth Living), được xếp vào khung giờ cạnh tranh gay gắt, đối đầu với các chương trình giải trí do Milton Berle và Frank Sinatra chủ trì.
Thoạt nhìn, cuộc cạnh tranh dường như hoàn toàn lệch cán cân: không có chương trình tạp kỹ, không có dàn dựng sân khấu ngoạn mục, không có dàn khách mời đình đám. Chỉ có một vị giám mục, một cái bàn, vài quyển sách, một tượng Đức Trinh Nữ và Chúa Hài Đồng, và đôi khi là một bảng đen. Một sự giản dị đến mức gần như thách thức.
Thế nhưng, như nhà viết tiểu sử Thomas Reeves đã tái hiện trong quyển America's Bishop: The Life and Times of Fulton J. Sheen, chỉ trong vòng vài tuần, chương trình đã trở thành một hiện tượng quốc gia. Mạng lưới truyền hình DuMont nhận được hàng ngàn lá thư mỗi tuần; lượng người đăng ký tham dự các buổi ghi hình vượt quá số ghế có sẵn; chương trình nhanh chóng lan rộng sang các kênh phát sóng mới. Năm 1952, Đức cha Sheen đã đoạt giải Emmy cho nhân vật truyền hình xuất sắc, vượt qua các ngôi sao đã thành danh của ngành công nghiệp giải trí Mỹ. Trong diễn văn nhận giải, ngài hóm hỉnh phát biểu: "Tôi xin cảm ơn bốn tác giả kịch bản của tôi: Mátthêu, Máccô, Luca và Gioan". Tuy nhiên, hiện tượng này không thể chỉ giải thích bằng sức cuốn hút tự nhiên của một nhân vật “truyền hình” bẩm sinh, bằng giọng nói không thể nhầm lẫn, ánh mắt nhìn thẳng vào máy quay, hay phong thái sân khấu được tôi luyện qua hàng chục năm giảng thuyết. Truyền hình đã đem lại một cơ hội phi thường; nhưng điều làm nên thành công bền vững ấy chính là nội dung.
Đơn sơ không phải là đơn giản hóa, nhưng là thành quả của sự lao động miệt mài
Đức cha Sheen không xem truyền hình như một lối tắt để làm cho Kitô giáo trở nên “thời thượng” hơn. Trái lại, ngài nhìn nhận đó là nơi đức tin có thể đối mặt với những lo âu của thời hiện đại một cách thông thái và không sợ hãi.
Nếu mỗi bài nói chuyện của ngài tuôn chảy như một dòng sông, thì đó là kết quả của một quá trình làm việc không ngừng. Ông Reeves thuật lại rằng, đối với các chương trình phát thanh trong thập niên 1930, ông ước tính Đức cha Sheen đã dành từ bốn mươi đến sáu mươi giờ để chuẩn bị; còn đối với mỗi chương trình truyền hình, ngài dành khoảng ba mươi giờ. Ông giải thích: “Để trở thành một diễn giả giỏi, mười phần trăm là cách trình bày, còn chín mươi phần trăm là suy tư, học hỏi, đổ mồ hôi và làm việc miệt mài”. Ngài không đọc kịch bản trước máy quay và không phụ thuộc vào những tấm thẻ nhắc ý: ngài lập nhiều dàn ý, chỉnh sửa và loại bỏ cho đến khi cấu trúc của lập luận đã trở thành bản năng thứ hai của ngài. Từ đó tạo nên sự tự nhiên mà nhiều khán giả lầm tưởng là sự ứng khẩu.
Trước khi có màn ảnh nhỏ, đã có đài phát thanh. Đức cha Sheen xuất hiện lần đầu trên sóng phát thanh từ năm 1928, và từ năm 1930, ngài trở thành giọng nói quen thuộc của chương trình Catholic Hour (Giờ Công giáo), một chương trình phát sóng toàn quốc được thúc đẩy tại Hoa Kỳ nhằm phổ biến giáo lý Công giáo và thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa các cộng đồng tôn giáo khác nhau. Những bài nói chuyện của ngài, trước đó được trình lên các vị thẩm quyền của Giáo hội để duyệt xét, tuy ngắn nhưng vô cùng cô đọng. Năm 1933, chương trình được phát trên 54 đài của NBC; mỗi tháng có khoảng ba ngàn lá thư gửi đến, và hơn 1,3 triệu bản in các bài nói chuyện đã được phân phối. Đến năm 1940, số đài phát sóng đã tăng lên 106, và các bản in những bài nói chuyện trong toàn bộ loạt chương trình đã lên tới hàng triệu bản.
Tuy nhiên, các buổi phát thanh của Đức cha Sheen không mang đến sự thoát ly thực tại hay loại "giải trí" dễ dãi. Chúng đề cập đến khủng hoảng kinh tế, tự do, phẩm giá lao động, chiến tranh, hòa bình, đau khổ, mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, cũng như các hệ tư tưởng của thời đại ngài. Chẳng hạn, khi phê phán chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản, ngài nhấn mạnh một đặc điểm chung mà cả hai cùng có: cả hai đều có xu hướng nhận chìm con người vào nhà nước và từng bước tước bỏ tự do cũng như trách nhiệm của họ. Cách diễn đạt của ngài có thể đanh thép, mang dấu ấn của những tranh luận trong giai đoạn lịch sử đó, nhưng sợi chỉ xuyên suốt vẫn là sự bảo vệ con người như một thụ tạo được kêu gọi hướng về Thiên Chúa, chứ không phải là một bánh răng trong bộ máy quyền lực chính trị hay kinh tế.
Nhân vật chính đích thực của công cuộc loan báo Tin mừng không phải là ngôi sao dẫn chương trình, nhưng là Chúa Thánh Thần
Cùng một niềm tin vững chắc đó cũng đã định hình công việc truyền hình của ngài.
Life Is Worth Living không được hình thành như một bài giáo lý dành cho những khán giả đã tin. Trước mỗi buổi phát sóng, ngài tự đặt ra cho bản thân hai câu hỏi: mục đích của chương trình là gì, và những người ngoài Công giáo sẽ mang theo ấn tượng gì từ chương trình. Với câu hỏi thứ nhất, ngài trả lời bằng chính lời của Thánh Phaolô: ngài sẽ rao giảng "Đức Kitô, và là Đức Kitô chịu đóng đinh". Đối với câu hỏi thứ hai, ngài viện dẫn một trách nhiệm văn hóa rõ ràng: không đáp trả những hình ảnh bóp méo về Công giáo bằng thái độ tự vệ, mà trình bày chiều sâu và tính hợp lý của đức tin từ bên trong.
Đức cha Sheen mô tả phương pháp của ngài bằng những lời này: "Bắt đầu từ một điều gì đó vốn là điểm chung giữa khán giả và tôi, tôi sẽ từng bước đi từ cái đã biết đến cái chưa biết, hoặc tiến tới triết học luân lý và Kitô giáo". Vì thế, ngài không bao giờ tìm cách ép buộc người khác cải đạo. Ngài nhận xét: "Chưa từng có một nỗ lực nào có thể gọi là chiêu dụ tín đồ"; nó tùy thuộc vào khán giả có nhận ra liệu những gì họ nghe được có tương ứng với sự thiếu thốn, với một câu hỏi, hay một nhu cầu đang hiện hữu trong chính cuộc sống của họ hay không. Ngài nói thêm, ánh sáng có thể chạm đến một người là công việc của Thánh Thần, chứ không phải của Đức cha Sheen.
Điểm khởi đầu của ngài thường cụ thể đến mức đáng ngạc nhiên. Ngài nói về sự mệt mỏi và cách đối phó với nó; về sự buồn chán trong công việc; về việc nuôi dạy tuổi thiếu niên; về sự cô đơn; về tính cách; về tự do; về nỗi lo âu do chiến tranh và mối đe dọa nguyên tử gây ra. Ngài thường mở đầu bằng một giai thoại hoặc một câu chuyện hài hước, đôi khi cố tình rất đơn sơ, nhằm phá bỏ khoảng cách giữa vị giám mục và người đang ngồi ở nhà. Sau đó, tông giọng của bài nói chuyện chuyển hướng: từ sự châm biếm sang chẩn đoán luân lý, từ trải nghiệm đời thường đến câu hỏi về định mệnh con người, và tiến tới lời đề nghị của Kitô giáo. Đó là một cách nhìn nhận rằng lời rao giảng Tin mừng gặp gỡ những con người mà mỗi người đều có lịch sử và những câu hỏi riêng. Trước những câu hỏi này, Đức cha Sheen không thu hẹp chân trời của đức tin thành một tập hợp những lời khuyên tâm lý nhanh chóng; ngài dành thời gian để lắng nghe và chỉ ra rằng các bí tích, việc cầu nguyện, đời sống luân lý và ân sủng có mối liên hệ mật thiết với một đời sống viên mãn. Công thức kết thúc của ngài, “Chúa yêu thương bạn”, được nói ra sau khi ngài nói về những xung đột, thất bại và âu lo, để lại nơi người xem sự suy ngẫm về lòng thương xót của Thiên Chúa.
Có thể tiếp cận khán giả đại chúng bằng những tham chiếu thần học và văn hóa có chiều sâu và ở trình độ cao
Đức Fulton Sheen đã được đào tạo bài bản toàn diện. Là giáo sư triết học tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ, đồng thời từng được đào tạo tại Louvain, ngài sở hữu một nền tảng vững chắc trong truyền thống triết học Tôma. Tư tưởng của ngài được nuôi dưỡng bởi siêu hình học và nhân học Kitô giáo, bởi giáo lý về thụ tạo, bởi thực tại của tội nguyên tổ, bởi tự do cá nhân và bởi vận mệnh siêu việt của con người. Trong các tác phẩm và chương trình phát sóng của ngài, Thánh Tôma Aquinô là chìa khóa giúp ngài phân biệt lý trí với chủ nghĩa giản lược, tự do với sự tùy tiện, và hy vọng với sự không tưởng của chính trị.
Nhưng văn hóa của ngài không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thần học. Để tiếp cận một công chúng đa dạng, Đức cha Sheen biết cách vận dụng một tập hợp rộng lớn những tham chiếu về văn học, lịch sử, triết học và khoa học, theo một cách rất chặt chẽ. Sự đồng điệu của ngài với G. K. Chesterton, điều mang lại cho ngài biệt danh "Chesterton của nước Mỹ" tại Anh, cho thấy một trong những điểm tương đồng rõ rệt nhất: thích thú với những nghịch lý, một nghệ thuật hộ giáo khơi dậy sự kinh ngạc, và niềm xác tín rằng Kitô giáo không thu hẹp thực tại nhưng làm cho thực tại trở nên dễ hiểu hơn. Trong các bài nói chuyện của ngài cũng xuất hiện Platon và Aristote, Thánh Augustinô và Dante Alighieri, Blaise Pascal và John Henry Newman, Shakespeare và Charles Dickens, bên cạnh các nhân vật tư tưởng hiện đại như Søren Kierkegaard hay Carl Gustav Jung. Khi đề cập đến khoa học, kỹ thuật và chiến tranh nguyên tử, ngài không ngần ngại trích dẫn hoặc nhắc đến Democritus, Albert Einstein, Leo Szilard, nhà vật lý và thiên văn học James Jeans, nhà di truyền học Hermann J. Muller, Winston Churchill và thậm chí cả Alexander Đại đế...
Tầm rộng mở của các tham chiếu đó hoàn toàn không mang tính phô trương sự uyên bác theo kiểu "khoe tên tuổi". Đức cha Sheen dùng văn hóa như một cây cầu nối. Ngài làm cho người nghe hiểu rằng đức tin Kitô giáo có thể đối thoại với triết học cổ đại, với văn học, với nghiên cứu khoa học và với những biến cố chính trị của thế kỷ XX. Ngài khởi đi từ ý tưởng rằng khán giả đại chúng có thể được dẫn vào những vấn đề phức tạp nếu người truyền đạt tôn trọng trí thông minh của họ và tìm được những lời nói, hình ảnh cũng như những đoạn trích có khả năng đồng hành với họ. Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn ngược với điều gọi là truyền thông hiện đại, được định hình bởi mạng xã hội, dựa vào những khẩu hiệu và những ngôn từ gây sốc, đồng thời đánh giá sự thành công của một bài viết hay một chương trình phát sóng chỉ bằng tiêu chí số lượt nhấp chuột. Thật vậy, ngài không ưa chuộng những khẩu hiệu và những câu nói sáo mòn.
Truyền thông đại chúng bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân
Thành công của Đức cha Sheen cũng dựa trên sự đối thoại và gặp gỡ. Trong một thời gian dài của những năm thực hiện Catholic Hour, chương trình bao gồm các câu hỏi do khán giả có mặt tại phòng thu đặt ra và các câu trả lời được đưa ra mà không có sự chuẩn bị trước. Các lá thư gửi đến với yêu cầu giải thích, những câu hỏi cá nhân, những thắc mắc về đức tin và những lời kêu cầu. Trong thập niên 1940, khối lượng thư từ khổng lồ đòi hỏi phải có các thư ký và nhân viên chuyên trách; mỗi ngày Đức cha Sheen đọc cho thư ký viết hàng trăm thư trả lời. Đối với những người xin được hướng dẫn về tôn giáo, ngài dành thời gian cá nhân, thường là hàng chục giờ. Theo cách nhìn của ngài, truyền thông đại chúng không xóa bỏ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân. Trái lại, nó bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với mỗi con người, và chính cuộc gặp gỡ ấy đã vươn tới đại chúng, nhờ sức hút tỏa ra từ tính chân thực của những cuộc gặp gỡ cá nhân đó – nghĩa là từ kinh nghiệm mục vụ truyền thông của ngài.
Điều này xuất phát từ một đời sống cầu nguyện chân thành và kết hợp mật thiết với Thiên Chúa. Trước khi lên sóng, Đức cha Sheen thường dừng lại cầu nguyện trong thinh lặng. Sau đó ngài bước vào khung hình với một kỷ luật gần như mang tính sân khấu: kiểm soát thời gian, cử chỉ chừng mực, những khoảng dừng có tính toán, sử dụng giọng nói cách cẩn trọng, ánh mắt hướng thẳng vào ống kính. Đối với ngài, máy quay là ngưỡng cửa của một gia đình, và do đó là của một lương tâm. Khả năng “nói với mọi người” của ngài xuất phát từ lựa chọn không bao giờ làm bẽ mặt bất cứ ai bằng những công thức dễ dãi hay những cuộc đối đầu mang tính bản sắc. Vì coi trọng sứ mạng của mình, ngài tin rằng người làm truyền thông Kitô giáo không bán một sản phẩm, cũng không làm việc vì vinh quang bản thân, nhưng là rao giảng Đức Kitô, điều đó có nghĩa là đòi hỏi khắt khe hơn với bản thân, để không trở thành chướng ngại cho sức lôi cuốn của Đấng Phục Sinh. Số tiền thu được và sự nổi tiếng của các chương trình phát sóng được gắn liền với việc hỗ trợ các công cuộc truyền giáo thông qua Hội Truyền bá Đức tin.
Sự bùng nổ của truyền hình đã giúp Đức cha Fulton Sheen bước vào hàng triệu gia đình. Nhưng không phải chỉ riêng công nghệ đã làm cho tiếng nói của ngài được lắng nghe. Tiếng nói của ngài tìm được khán giả vì ngài không xem công chúng như một lượng khán giả cần phải chinh phục, cũng không phải là một đám đông mà người ta chỉ cần ném cho vài công thức dễ dãi, mà là một tập hợp những con người và những gương mặt cần được nhìn nhận cách nghiêm túc: có khả năng suy tư, mang trong mình những câu hỏi chân thực, mở ra trước sự thật. Trong sự hội tụ giữa tính chặt chẽ về trí tuệ, sức hút cá nhân, đức tin sống động và sự quan tâm đến những âu lo của con người là lý do sâu xa nhất cho sự thành công đặc biệt của ngài trong lĩnh vực truyền thông.
Chuyển ngữ: Tri Khoan
Tác giả: Marie-Lucile Kubacki (fides.org)
Nguồn: TT HĐGM Việt Nam
