Dẫn Nhập
Anh Chị Em thân mến,
Bước vào ngày đầu tiên của Tháng Mười Một, Phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta “chiêm ngưỡng vinh quang của Các Thánh và chia sẻ niềm vui Thiên quốc với các ngài.” Đây là một cách thức chúng ta ở lại trong sự hiệp thông với các ngài và học nơi các ngài việc “tìm kiếm và thực hành ý muốn của Thiên Chúa trong tinh thần yêu mến và lòng trung thành.” Vì thế, dựa theo sự gợi ý của Ban Điều hành Liên Tu sĩ Giáo phận Hưng Hóa, chúng con xin được gửi đến Quý Cha, Quý Tu sĩ nam nữ bài suy gẫm của tháng 11 này với Chủ đề: Ở lại trong sự hiệp thông với Các Thánh - Người tu sĩ sống ơn gọi thánh hiến ngang qua Đức Tin kiên định, Đức Cậy vững vàng và Đức mến nồng nàn.
- Hiệp thông với Các Thánh – Lời mời gọi sống hiệp nhất trong Đức Kitô
Sách GLHTCG số 957 dạy rằng: “Chúng ta không chỉ kính nhớ các Thánh trên trời vì gương sáng của các ngài, nhưng hơn thế nữa, còn để sự hợp nhất của toàn thể Hội Thánh trong Thần Khí được tăng cường nhờ việc thực thi đức mến huynh đệ. Thật vậy, cũng như sự hiệp thông giữa những người đi đường đưa chúng ta tới gần Đức Kitô hơn, thì sự liên kết với các Thánh cũng kết hợp chúng ta với Đức Kitô, tự nơi Người, với tư cách là nguồn mạch và là Đầu, tuôn chảy mọi ân sủng và sự sống của chính dân Thiên Chúa”:
“Quả vậy, chúng ta tôn thờ Đức Kitô vì Người là Con Thiên Chúa; và chúng ta yêu mến một cách chính đáng các vị Tử Đạo, xét như là những môn đệ và những người bắt chước Chúa, vì sự hết sức tốt lành của các ngài đối với Đấng là Vua và Thầy của mình; ước gì chúng ta được là bạn đồng hành và đồng môn với các ngài.”
Trong Sách Khải Huyền, thánh Gioan trình bày cho chúng ta một bức tranh vĩ đại của mầu nhiệm Hiệp Thông Các Thánh như sau: “Sau đó, tôi thấy: kìa một đoàn người thật đông không tài nào đếm nổi, thuộc mọi dân, mọi chi tộc, mọi nước và mọi ngôn ngữ. Họ đứng trước ngai và trước Con Chiên, mình mặc áo trắng, tay cầm nhành lá thiên tuế” (Kh 7, 9-10).
Những lời mô tả của thánh Gioan không chỉ mạc khải về một thực tại trên Thiên Quốc, mà còn là một lời mời gọi sống động cho mỗi Kitô hữu, và cách riêng cho những người sống đời thánh hiến tu trì, hãy trở thành dấu chỉ sống động của sự hiệp thông ấy ngay giữa trần gian. Đúng vậy, “Hội Thánh là gì, nếu không phải là cộng đoàn của tất cả các Thánh?” Quả thật, Hội Thánh là sự hiệp thông của Các Thánh.” (SGLHTCG số 946).
Đức Cố Thánh Cha Phanxicô nói rằng hiệp thông các thánh có nghĩa là mọi Kitô hữu liên kết với nhau đến mức ngay cả cái chết cũng không thể tách lìa chúng ta, gắn kết chúng ta chặt chẽ với những người thân yêu đã qua đời. Hiệp thông các thánh gắn kết cộng đoàn tín hữu ở dưới đất và trên trời. Nói cách khác, giữa chúng ta với Các Thánh trên trời có một sự liên kết không thể bị phá huỷ, vì nó được đặt trên nền tảng là chính Đức Kitô, nơi Người cả Các Thánh và chúng ta đều thể hiện một Đức tin kiên định, Đức cậy vững vàng và Đức mến nồng nàn.
Ngày nay, chúng ta đang sống trong bối cảnh của một thế giới đầy những thử thách, khủng hoảng, biến động và phân mảng, hơn bao giờ hết, đời sống ơn gọi thánh hiến tu trì được mời gọi làm nổi bật ba nhân đức đối thần như những trụ cột nâng đỡ toàn bộ hành trình dấn thân phục vụ tha nhân, loan báo Tin mừng và hiệp thông với các thánh.
- Đức Tin Kiên Định: Sức Mạnh vượt thắng những khó khăn
Thánh Thomas Aquino lý giải rằng Đức tin là nhân đức được Thiên Chúa thông ban, không phải là kết quả của nỗ lực con người, mà là một hồng ân giúp con người vượt lên trên khả năng tự nhiên để đạt tới chân lý cứu độ. Ngài nhấn mạnh rằng không có Đức tin vào Đấng Trung Gian, con người không thể được cứu độ.
Tuy nhiên, có đức tin thôi thì chưa đủ mà còn phải thể hiện đức tin như thế nào mới là điều quan trọng. Đức tin phải được thể hiện bằng hành động cụ thể, nếu không thì chỉ là một đức tin chết (xc. Gc 2,17). Nghĩa là đức tin chân chính không chỉ dừng lại ở lời tuyên xưng, nhưng phải sinh hoa trái trong đời sống.
Người tu sĩ tuyên xưng đức tin bằng việc trung thành với các lời khấn để sinh ra những hoa trái thánh thiện. Kinh nghiệm của Giáo hội chỉ ra cho chúng ta thấy rằng mọi hình thức thánh thiện đều phải trải qua những chặng đường Thập giá, con đường của sự hy sinh từ bỏ. Vì thế, Đức Kitô đã mời gọi: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo Ta” (Mc 8,34). Lời mời gọi này không phải là một gánh nặng, mà là con đường dẫn đến sự hiệp thông trọn vẹn với Đấng là nguồn mạch đức tin.
Đức Maria là mẫu gương trọn hảo của sự hiệp thông trọn vẹn với Đức Kitô. Khi đứng dưới chân Thập giá, giữa nỗi đau tột cùng, Mẹ không bỏ chạy, không gào khóc tuyệt vọng, nhưng “đứng đó” (Ga 19:25) trong trong thinh lặng và đau đớn. Lời tiên báo, lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ, của cụ Simêon năm xưa, giờ đã ứng nghiệm. Mẹ đã đón nhận nỗi đau đớn xé nát tâm can ấy bằng một đức tin kiên định và một sự hiệp thông trọn vẹn với mầu nhiệm thập giá của Đức Kitô.
Chiêm ngắm Mẹ dưới chân Thập giá, chúng ta được mời gọi học nơi Mẹ sự trung tín, không đánh mất niềm tin vào Chúa, và biết hiến dâng trọn vẹn cả những đau khổ của mình để kết hiệp với hy tế Thập giá của Chúa Giêsu.
Đức tin kiên định ấy, không chỉ là những nỗ lực cá nhân mà còn là chính ân ban của Thiên Chúa để chúng ta được thông phần đau khổ với Chúa Giêsu. Trong Tông huấn Vita Consecrata, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định rằng đời sống thánh hiến được trình bày như một cuộc “biến hình”, trở nên “đồng hình đồng dạng” với Đức Kitô, bằng việc hoạ lại nếp sống tại thế của Người.
Khi người tu sĩ trung thành với ơn gọi của mình, họ không chỉ sống cho mình, mà còn làm chứng cho toàn thể Giáo hội về một đức tin có thể vượt thắng mọi thử thách. Chính đức tin ấy đã giúp hàng triệu vị thánh, từ các vị tử đạo thời sơ khai đến những tu sĩ âm thầm trong các dòng chiêm niệm, từ các tu sĩ già nua đau bệnh trong các nhà hưu dưỡng đến nhưng tu sĩ trẻ trung đang hăng say loan báo Tin mừng nơi các miền truyền giáo, đứng vững trước bách hại, cô đơn và thất bại. Họ là “đoàn người đông đảo không thể đếm được” mà sách Khải Huyền nói đến những người “từ đau khổ lớn lao mà đến, họ giặt áo và tẩy áo trắng trong máu Con Chiên” (Kh 7,14).
- Đức Cậy Vững Vàng: Niềm hy vọng vào một điều mới mẻ phía trước
Nếu đức tin là sức mạnh vượt qua thử thách, thì đức cậy là niềm hy vọng nâng đỡ người thánh hiến trên hành trình dấn thân với tinh thần lạc quan. Đức cậy không phải là sự lạc quan hời hợt của con người, mà là một món quà của Chúa Thánh Thần, một sự bảo đảm sống động về tình yêu của Thiên Chúa dành cho chúng ta. Trong bối cảnh thế giới hiện tại, khi mà nhiều người đánh mất niềm hy vọng vì chiến tranh, dịch bệnh, bất công xã hội và khủng hoảng môi trường, đức cậy vững vàng của người thánh hiến trở thành một dấu chỉ tiên tri, một lời loan báo rằng tương lai không phải là ngõ cụt, mà là một con đường rộng mở về phía Thiên Chúa.
Trong buổi tiếp kiến Năm Thánh cuối cùng vào sáng thứ Bảy, ngày 20/12/2025, Đức Thánh Cha Leo XIV đã trình bày bài giáo lý với chủ đề “Hy vọng mang lại sự sống”. Ngài nói rằng chúng ta sẽ vẫn là những người hành hương hy vọng! Chúng ta đã nghe thánh Phaolô nói: “Thật vậy, chúng ta được cứu độ trong hy vọng,” (Rm 8,24). Không có hy vọng, chúng ta chết; có hy vọng, chúng ta được sinh ra. Hy vọng tạo nên sự sống. Thật vậy, đó là một nhân đức đối thần, nghĩa là một sức mạnh đến từ Thiên Chúa, và là sức mạnh tạo thành, hy vọng không giết chết, nhưng làm cho được sinh ra và tái sinh. Đó mới là sức mạnh đích thực. Thứ đe dọa và giết chóc không phải là sức mạnh: đó là sự áp bức, là nỗi sợ hãi hung hăng, là thứ sự dữ không tạo thành được điều gì. Sức mạnh của Thiên Chúa làm phát sinh sự sống. Vì thế, cuối cùng tôi muốn nói với anh chị em: hy vọng phát sinh sự sống.
Đức cậy Kitô giáo không nảy sinh từ bất kỳ sự sắp đặt tự nhiên nào, cũng không phải là sản phẩm của một tầm nhìn không tưởng. Trái lại, nó là món quà của Thánh Thần, là sự bảo đảm và chứng tá của Đức Kitô Phục sinh cũng như tình yêu vô bờ của Chúa Cha dành cho chúng ta. Đức cậy ấy cho phép chúng ta “nắm giữ những khả năng ân sủng này để tạo ra trong cuộc sống và những hoàn cảnh khác nhau những hoa trái đầu mùa của Vương quốc Thiên Chúa”. Người thánh hiến, với đức cậy vững vàng, trở thành người kiến tạo niềm hy vọng giữa một thế giới thường xuyên sống trong tuyệt vọng và bất an.
Trong Tông huấn Vita Consecrata, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh rằng đời sống thánh hiến là một “lời loan báo về những gì Thiên Chúa Cha đã làm qua Chúa Con trong Chúa Thánh Thần”. Người tu sĩ được mời gọi trở thành “chuyên viên thực sự về hiệp thông”, thực hành linh đạo hiệp thông như những chứng nhân và những người kiến tạo kế hoạch hiệp thông. Đức cậy vững vàng chính là nền tảng cho sứ mạng ấy. Khi thế giới ngày càng bị chia rẽ bởi xung đột và bất công, người thánh hiến với đức cậy vững vàng được mời gọi trở thành men trong bột, ánh sáng chiếu soi những nơi tăm tối và muối ướp cho đời thêm mặn mà. Đức cậy ấy không chỉ là niềm an ủi cá nhân, mà còn là sức mạnh để dấn thân phục vụ, để đối diện với thực tại khó khăn mà không tuyệt vọng, và nhất là để thấy rằng “Đức Kitô đã hiện diện và ân sủng của Người đang làm điều gì đó mới mẻ rồi”.
- Đức Mến Nồng Nàn: Trái Tim Của Sự Hiệp Thông
Nếu đức tin là sức mạnh và đức cậy là niềm hy vọng, thì đức mến là trái tim và linh hồn của toàn bộ đời sống Kitô hữu, và cách riêng của những người sống đời thánh hiến. Thánh Phaolô Tông đồ đã khẳng định: “Đức mến là sự viên mãn của Lề Luật” (Rm 13,10). Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi mà tình yêu thường bị hiểu sai, bị thương mại hóa, và bị lợi dụng như một phương tiện để thỏa mãn bản thân, đức mến nồng nàn của người thánh hiến trở thành một lời chứng hùng hồn rằng tình yêu đích thực là sự tự hiến, là quà tặng vô điều kiện, là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa, với Các Thánh và với tha nhân.
Chúa Giêsu đã truyền cho các môn đệ một điều răn mới: “Thầy ban cho anh em một điều răn mới là anh em hãy yêu thương nhau; anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Tình yêu mà Chúa Giêsu nói đến không phải là một cảm xúc thoáng qua, mà là một lựa chọn dấn thân, một sự tự hiến trọn vẹn đến cùng. Đối với người thánh hiến, đức mến nồng nàn chính là động lực thúc đẩy họ sống ba lời khuyên Tin mừng: khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục, như những cách thức cụ thể để diễn tả tình yêu trọn vẹn dành cho Thiên Chúa và tha nhân. Ba lời khấn ấy không phải là những ràng buộc khô khan, mà là những “lời thề ước tình yêu”, những dấu chỉ của một trái tim đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Vì thế, khi chúng ta càng bắt chước Chúa Giêsu và kết hợp mật thiết với Người chúng ta càng đi sâu vào trong mầu nhiệm của sự thánh thiện của Thiên Chúa. Chúng ta khám phá ra rằng Thiên Chúa yêu chúng ta vô ngần và điều này thúc dục chúng ta phải biết yêu anh em mình. Tình yêu luôn đòi hỏi sự tự hiến, liều mất mạng sống, và chính điều này làm cho chúng ta thực sự hạnh phúc.
Thánh Phanxicô, người hèn mọn của thành Assisi, là một con người hạnh phúc thật sự khi sống tinh thần từ bỏ, cả cuộc đời ngài là một bài ca bất tận về tình yêu dành cho những người nghèo khổ, bệnh tật và bị bỏ rơi. Đức mến nồng nàn của Thánh Phanxicô không dừng lại ở tình cảm, mà đã biến thành hành động cụ thể qua việc ôm ấp những người phong cùi, rao giảng hòa bình cho cả các vua Chúa và các thủ lĩnh Hồi giáo, và sống tinh thần nghèo khó tuyệt đối như một dấu chỉ Nước Trời đang hiện diện giữa trần gian.
Đức mến nồng nàn của người thánh hiến còn được nuôi dưỡng và lớn lên qua đời sống cầu nguyện, qua sự hiệp thông với các thánh và nhất là qua việc cử hành Bí tích Thánh Thể. Vì Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống Kitô hữu, nên người tu sĩ phải thực hành lời lời xác quyết mạnh mẽ của thánh Phaolô: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đó là lời tuyên xưng của một tình yêu đã đạt đến độ trọn vẹn, một đức mến nồng nàn đã thấm nhuần toàn bộ con người và biến đổi mọi hành động thành một cử chỉ yêu thương.
Đức Cố Thánh Cha Phanxicô trong một bài giáo lý về sự hiệp thông của các thánh đã nhắc nhở rằng “các thánh không phải là người làm phép lạ, nhưng là Thiên Chúa”. Điều này có nghĩa là đức mến nồng nàn của người thánh hiến không nhằm tôn vinh chính mình, mà nhằm tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Người tu sĩ được mời gọi trở nên khí cụ, để qua họ, tình yêu của Thiên Chúa có thể chạm đến những người chung quanh. Khi đức mến nồng nàn thấm nhuần mọi sinh hoạt của đời sống thánh hiến, từ việc cầu nguyện, lao động, đến việc phục vụ người nghèo và người bị bỏ rơi, thì lúc ấy, đoàn người đông đảo trong sách Khải Huyền không còn là một viễn tượng xa xôi, mà là một thực tại đang lớn lên ngay giữa lòng thế giới.
Kết Luận
“Đoàn người đông đảo không thể đếm được, họ thuộc đủ mọi nước, mọi chi họ, mọi dân tộc và mọi thứ tiếng.” Điều này không chỉ mô tả về thực tại trên thiên quốc, mà còn là hình ảnh của Giáo hội trên hành trình lữ thứ, một Giáo hội hiệp hành, trong đó mỗi thành phần dân Chúa, từ giáo dân đến linh mục và tu sĩ, tất cả đếu được mời gọi sống hiệp thông với nhau và với các thánh trên trời.
Cách riêng, ơn gọi đời sống thánh hiến là một “dấu chỉ hữu hiệu và sức mạnh có tính thuyết phục dẫn đến niềm tin vào Đức Kitô”. Trong một thế giới đang khao khát tình yêu đích thực, khát khao hy vọng và khát khao ý nghĩa, người thánh hiến được mời gọi trở thành những chứng nhân sống động của một đời sống đã được biến đổi bởi ân sủng. Họ không chỉ nói về Thiên Chúa, mà còn làm cho Thiên Chúa hiện diện giữa trần gian qua chính cuộc sống của mình. Họ không chỉ cầu nguyện với các thánh, mà còn hiệp thông với các thánh trong một hành trình không ngừng hướng về quê hương vĩnh cửu.
Ước gì trong ơn gọi và sứ mạng của đời sống thánh hiến, mỗi người chúng ta luôn ý thức rằng mình là một phần của “đoàn người đông đảo không thể đếm được” ấy, một đoàn người đã kiên định trong đức tin, vững vàng trong đức cậy và nồng nàn trong đức mến, để sống trọn vẹn ơn gọi của mình giữa những cơn thử thách lớn lao, hầu làm sáng danh Thiên Chúa và mở ra cho thế giới một viễn tượng của niềm hy vọng mới mẻ, để rồi một ngày kia, tất cả chúng ta sẽ cùng nhau đứng trước ngai Thiên Chúa, trong sự hiệp thông trọn vẹn với các thánh, và cùng lớn tiếng tung hô: “Chính Thiên Chúa chúng ta, Đấng ngự trên ngai, và chính Con Chiên đã cứu độ chúng ta.” (Kh 7,10).
Lời cầu:
Lạy Mẹ Maria, Nữ Vương Các Thánh, xưa kia Mẹ chịu nhiều đau khổ và thử thách trong đời sống đức tin, từ lúc thưa lời “xin vâng” đón nhận Ngôi Lời nhập thể cho đến khi đứng dưới chân thập giá. Mẹ đã không đánh mất niềm hy vọng cũng như niềm tin tưởng vào Chúa. Hơn ai hết, Mẹ là Đấng kiên định trong đức tin, hiến dâng trọn vẹn trong đức mến và vững vàng trong đức cậy, Mẹ hiểu rõ tình cảnh của những người đau khổ và phiền muộn, nên Mẹ không bao giờ bỏ rơi con cái mình, Mẹ là “dấu chỉ của niềm hy vọng chắc chắn và niềm an ủi” cho Dân thánh của Thiên Chúa, nhất là những người đang ở nơi thanh luyện và những kẻ bước đi trông cuộc lữ hành đức tin nơi dương thế. Xin Mẹ cầu bầu cùng Chúa cho chúng con khi nay và trong giờ lâm tử. Amen!!!
Lý Đỗ Minh, OP.