
Dẫn nhập
Được tách ra từ Hạt Đại diện Tông tòa Tây Đàng Ngoài năm 1895, Giáo phận Hưng Hóa hiện là giáo phận có diện tích lớn nhất Việt Nam. Trong những năm gần đây, với định hướng xây dựng một cộng đoàn đức tin vững mạnh, một cộng đoàn phụng vụ sốt sắng, một cộng đoàn bác ái chân thành và một Giáo Hội mang tinh thần truyền giáo, giáo phận đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa và miền núi.

Tuy nhiên, khi nhìn sâu hơn vào đời sống đức tin và hoạt động truyền giáo, vẫn còn những vấn đề cần được quan tâm, nhất là tại các giáo xứ miền xuôi có truyền thống lâu đời. Đời sống mục vụ nơi đây được vun đắp qua nhiều thế hệ bằng những sinh hoạt đạo đức quen thuộc và các cơ cấu tổ chức đã ăn sâu vào nếp sống cộng đoàn. Qua những quan sát và kinh nghiệm của bản thân, tôi nhận thấy các hội đoàn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong đời sống mục vụ tại những giáo xứ này.
I. Từ mô hình hội đoàn truyền thống đến những cộng đoàn thừa sai
Một trong những phương thức mục vụ phổ biến tại các giáo xứ trong giáo phận là thành lập các hội đoàn theo giới hoặc theo những hình thức đạo đức riêng, chẳng hạn như hội gia trưởng, hội hiền mẫu, hội giới trẻ và hội Mân Côi. Các hội đoàn quy tụ các thành viên để cùng cầu nguyện, tham gia những sinh hoạt đạo đức và thăm viếng, nâng đỡ nhau, nhất là khi có người đau yếu hoặc gia đình gặp những biến cố vui buồn.
Ảnh: Huynh Đoàn Giáo Dân Đa Minh GX Hoàng Xá
tổng kết hoạt động & mừng Lễ Quan Thầy Kính Thánh Micae Nguyễn Huy Mỹ
Mỗi hội đoàn thường nhận một vị thánh làm bổn mạng và hằng năm tổ chức mừng lễ kính ngài. Dịp này, các thành viên cùng tham dự những ngày tĩnh tâm, lãnh nhận Bí tích Hòa giải, cử hành Thánh lễ và chung vui trong bữa cơm thân mật. Nhìn chung, sinh hoạt của các hội đoàn thường xoay quanh ba việc chính: quy tụ các thành viên, duy trì những sinh hoạt quen thuộc và mừng lễ bổn mạng.
Những giá trị của mô hình truyền thống
Mô hình hội đoàn truyền thống mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống giáo xứ. Trước hết, các hội đoàn giúp các thành viên cảm nhận mình thuộc về gia đình giáo xứ và cộng đoàn Giáo Hội. Trên thực tế, nhiều sinh hoạt chung và công việc mục vụ tại giáo xứ được duy trì nhờ sự cộng tác tích cực của các hội đoàn. Đặc biệt, những hội đoàn được tổ chức theo giới còn góp phần lưu truyền các tập tục đạo đức và truyền thống sống đạo từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bên cạnh đó, các hội đoàn tạo điều kiện thuận lợi để tình huynh đệ, tinh thần liên đới và sự tương trợ được vun đắp giữa các tín hữu. Trong những lúc vui mừng cũng như khi gặp đau khổ, bệnh tật hay mất mát, các thành viên có thể tìm thấy nơi nhau sự hiện diện, sẻ chia và nâng đỡ. Nhờ đó, các hội đoàn trở thành phương thế mục vụ hữu hiệu giúp cha xứ chăm lo đời sống đức tin, củng cố sự hiệp thông và xây dựng tình thân giữa các thành viên trong cộng đoàn giáo xứ.
Những giới hạn của mô hình truyền thống
Dẫu có nhiều giá trị, mô hình này vẫn bộc lộ những giới hạn, nhất là khi các sinh hoạt chủ yếu hướng vào bên trong hội đoàn. Phần lớn hoạt động vẫn tập trung vào những người vốn đã gắn bó với đời sống giáo xứ, trong khi những người ít tham gia hoặc còn đứng bên lề cộng đoàn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng. Bên cạnh đó, một số thành viên có thể chú trọng đến việc tham gia các sinh hoạt theo thói quen hơn là đào sâu đức tin, ý thức căn tính Kitô hữu và sống trọn vẹn ơn gọi của mình.
Ảnh: Liên huynh đoàn Đa Minh giáo hạt Đông Nam Phú Thọ hành hương Năm Thánh tại nhà thờ Hà Thạch
Một số hội đoàn cũng có nguy cơ quá chú trọng đến việc duy trì tổ chức và bảo tồn những nếp sinh hoạt đã quen thuộc. Khi ấy, các hoạt động dễ tập trung vào lợi ích của hội viên, thay vì mở rộng sự quan tâm đến những người chưa thuộc về cộng đoàn hoặc chưa được đón nhận Tin Mừng.
Nhìn chung, nhiều hội đoàn tại các giáo xứ vẫn hoạt động theo một khuôn mẫu hướng nội, chủ yếu nhằm duy trì các sinh hoạt sẵn có. Trong khuôn mẫu ấy, các thành viên có nguy cơ chỉ được xem là người tham gia hoặc thụ hưởng những hoạt động mục vụ, thay vì được đào tạo và đồng hành để khám phá, đón nhận và thực thi ơn gọi làm môn đệ thừa sai.
Vì thế, vấn đề tại các giáo xứ truyền thống thuộc Giáo phận Hưng Hóa không nằm ở sự hiện diện của các hội đoàn, nhưng ở chỗ đời sống và hoạt động của họ đôi khi còn khép kín trong phạm vi nội bộ. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ cho các cha xứ và toàn thể cộng đoàn tín hữu: Làm thế nào để các hội đoàn không chỉ duy trì đời sống đạo đức của các thành viên, mà còn trở thành những cộng đoàn thừa sai, góp phần làm mới sức sống Tin Mừng trong các giáo xứ truyền thống?
II. Hội nhập văn hóa trong đời sống các hội đoàn giáo xứ
Cha Pedro Arrupe, nguyên Bề trên Tổng quyền Dòng Tên, đã đưa ra định nghĩa sau đây về hội nhập văn hóa:
Hội nhập văn hóa là việc làm cho đời sống và sứ điệp Kitô giáo nhập thể vào một bối cảnh văn hóa cụ thể, sao cho kinh nghiệm ấy không chỉ được diễn tả qua những yếu tố đặc thù của nền văn hóa đó, mà còn trở thành nguyên lý sinh động, định hướng và liên kết nền văn hóa, thanh luyện và biến đổi nền văn hóa ấy để làm phát sinh một “công trình sáng tạo mới”.[1]
Cần phân biệt hội nhập văn hóa với canh tân mục vụ. Canh tân mục vụ chủ yếu hướng đến việc điều chỉnh các hoạt động và phương pháp để đáp ứng nhu cầu của cộng đoàn. Hội nhập văn hóa đi sâu hơn: không chỉ thay đổi cách tổ chức hay phương thức hoạt động, nhưng còn giúp Tin Mừng bén rễ trong những giá trị, mối tương quan và thực hành văn hóa, để từ bên trong, Tin Mừng thanh luyện, biến đổi và làm cho những thực tại ấy đạt đến ý nghĩa trọn vẹn hơn.
Các hội đoàn giáo xứ chính là một môi trường cụ thể, nơi những giá trị văn hóa, phong tục, mối tương quan và cách thức tổ chức đời sống cộng đồng gặp gỡ đức tin Kitô giáo. Những thực tại ấy không nhất thiết phải bị loại bỏ khi cộng đoàn hướng đến đổi mới, nhưng có thể được đón nhận, phân định và biến đổi dưới ánh sáng Tin Mừng. Vì thế, vận dụng hướng tiếp cận hội nhập văn hóa vào đời sống hội đoàn là tìm cách để Tin Mừng thấm sâu hơn vào cách các thành viên sống đức tin, xây dựng tình hiệp thông và mở lòng đón nhận sứ mạng truyền giáo.
1. Tái khám phá căn tính truyền giáo của các hội đoàn
Trong Giáo Hội sơ khai được thánh Luca thuật lại, sứ mạng truyền giáo không phải là một hoạt động được thêm vào đời sống cộng đoàn, nhưng chính là một lối sống. Cộng đoàn chuyên cần lắng nghe giáo huấn của các Tông đồ, sống hiệp thông, cùng nhau tham dự việc bẻ bánh và cầu nguyện, chia sẻ những gì mình có và làm chứng cho Tin Mừng. Chính đời sống ấy đã tạo nên sức thu hút đối với những người chung quanh (x. Cv 2,42–47).
Ảnh: Caritas Giáo Hạt Tây Bắc Phú Thọ Hành Hương Năm Thánh 2025 tại Nhà thờ Yên Tập
Cộng đoàn Kitô hữu sơ khai không phải là khuôn mẫu để các hội đoàn ngày nay sao chép một cách máy móc, nhưng là điểm quy chiếu thần học giúp định hướng việc đổi mới đời sống cộng đoàn. Là những thành phần của Giáo Hội, các hội đoàn cũng được mời gọi thể hiện tinh thần ấy trong hoàn cảnh và môi trường văn hóa cụ thể của mình.
Mỗi hội đoàn được mời gọi trở thành một cộng đoàn thừa sai. Các thành viên được quy tụ không chỉ để củng cố đời sống đức tin của chính mình, nhưng còn để trở thành “muối cho đời” và “ánh sáng cho trần gian” (x. Mt 5,13–16). Cũng như toàn thể Giáo Hội, các hội đoàn được mời gọi làm chứng cho Tin Mừng bằng chính đời sống cộng đoàn và những việc làm cụ thể của mình.[2] Nếu thiếu ý thức về sứ mạng ấy, việc tái truyền giảng Tin Mừng rất dễ dừng lại ở chỗ duy trì những sinh hoạt quen thuộc, thay vì khơi dậy một đức tin sống động, có khả năng làm chứng và vươn đến những người chưa đón nhận Tin Mừng.
Khi tái khám phá căn tính truyền giáo, các hội đoàn sẽ nhìn nhận bản thân theo một cách mới. Các hội giới trẻ, hội hiền mẫu hay hội gia trưởng không chỉ là những nhóm tín hữu gắn kết với nhau qua các việc đạo đức và sinh hoạt chung của giáo xứ. Họ còn là những cộng đoàn cùng chia sẻ một ơn gọi: trở thành những môn đệ thừa sai. Vì thế, việc quy tụ không chỉ nhằm nuôi dưỡng đức tin của các thành viên, mà còn giúp họ tham gia vào sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo Hội, tùy theo đặc sủng, khả năng và hoàn cảnh riêng của mỗi hội đoàn.
Lối sống truyền giáo ấy không phải điều gì xa lạ với đời sống văn hóa địa phương. Nó vốn có thể được vun đắp từ những mối dây gia đình, tình làng nghĩa xóm, các truyền thống đạo đức bình dân, những dịp mừng lễ bổn mạng, việc thăm viếng và sự tương trợ giữa các thành viên. Vì thế, sức sống truyền giáo của một hội đoàn không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng hoạt động tông đồ, nhưng còn phải được nhìn nhận qua cách các thành viên sống hiệp thông, thực hành bác ái và làm cho Tin Mừng hiện diện trong những mối tương quan hằng ngày.
2. Phân định và đổi mới các thực hành truyền thống dưới ánh sáng Tin Mừng
Hội nhập văn hóa mời gọi các hội đoàn nhận ra những cách thức mà đức tin Kitô giáo đã và đang được diễn tả qua các mối tương quan, phong tục và thực hành đạo đức tại địa phương. Đồng thời, các hội đoàn cần biết phân định và đổi mới những thực hành ấy dưới ánh sáng Tin Mừng, để những giá trị tốt đẹp vốn có được phát huy và mở ra những chiều kích mới của tình yêu Kitô giáo.
Chẳng hạn, truyền thống thăm viếng và giúp đỡ lẫn nhau là biểu hiện đẹp của tình làng nghĩa xóm và sự gắn bó giữa các thành viên. Tình huynh đệ Kitô giáo có thể được vun đắp từ những mối dây liên kết ấy, nhưng không nên chỉ giới hạn trong phạm vi những người quen biết hoặc cùng sinh hoạt hội đoàn. Trái lại, tình huynh đệ ấy còn được mời gọi vươn đến những người xa lạ và những người dễ bị lãng quên, như dụ ngôn người Samari nhân hậu gợi nhắc (x. Lc 10,25–37).
Do đó, các hội đoàn có thể tiếp tục duy trì việc thăm viếng lẫn nhau, đồng thời mở rộng sự quan tâm đến người nghèo, người cô đơn và những gia đình ít có cơ hội tham gia đời sống giáo xứ. Như thế, Tin Mừng không phủ nhận giá trị của tình liên đới vốn có trong cộng đồng, nhưng giúp giá trị ấy vượt ra khỏi những mối quan hệ quen thuộc, đồng thời đào sâu ý nghĩa của tình yêu dành cho tha nhân. Tình làng nghĩa xóm và những mối dây thân tình trong hội đoàn nhờ đó trở thành những phương thế cụ thể để diễn tả tình yêu phổ quát của Đức Kitô.
Tương tự, lễ bổn mạng là dịp quy tụ các thành viên trong Thánh lễ, lời cầu nguyện, tình huynh đệ và niềm vui chung. Tuy nhiên, ý nghĩa của ngày lễ không nên dừng lại ở việc củng cố những mối quan hệ giữa những người vốn đã gắn bó với hội đoàn. Đây còn có thể là cơ hội để xây dựng sự hiệp thông rộng mở hơn và thể hiện lòng hiếu khách của cộng đoàn.
Bên cạnh những sinh hoạt truyền thống, các hội đoàn có thể chủ động đón tiếp người mới, quan tâm đến những người ít tham gia đời sống giáo xứ và hỗ trợ thiết thực cho những ai đang gặp khó khăn. Nhờ đó, việc mừng lễ bổn mạng vẫn giữ được giá trị truyền thống và vai trò củng cố căn tính cộng đoàn, đồng thời mở ra những cơ hội gặp gỡ, phục vụ và làm chứng cho Tin Mừng.
Qua những ví dụ ấy, có thể thấy hội nhập văn hóa không đòi hỏi các hội đoàn từ bỏ những sinh hoạt đã gắn bó với đời sống của mình để chạy theo những mô hình mới lạ. Điều cần thiết hơn là biết khám phá những giá trị Tin Mừng đang tiềm ẩn trong các thực hành truyền thống, rồi giúp những giá trị ấy được thể hiện sâu sắc và rộng mở hơn. Khi được soi sáng và biến đổi bởi Tin Mừng, những điều vốn quen thuộc trong đời sống cộng đoàn có thể trở thành phương thế hữu hiệu để loan báo tình yêu của Thiên Chúa.
3. Gặp gỡ – Hiệp thông – Sứ mạng: định hướng cho việc đổi mới các hội đoàn
Từ những suy tư trên, tôi đề xuất ba chiều kích căn bản để định hướng và phân định các hoạt động mục vụ của hội đoàn giáo xứ: Gặp gỡ – Hiệp thông – Sứ mạng. Đây không phải là ba mục tiêu riêng biệt, nhưng là ba chiều kích gắn bó mật thiết với nhau trong đời sống của một cộng đoàn môn đệ thừa sai.
Trước hết, mọi hoạt động cần giúp các thành viên gặp gỡ Đức Kitô và đào sâu đời sống đức tin. Kế đến, những hoạt động ấy phải góp phần xây dựng sự hiệp thông, vun đắp tình huynh đệ và khơi dậy tinh thần tương trợ trong cộng đoàn. Sau cùng, đời sống hiệp thông ấy cần mở ra sứ mạng, thúc đẩy các thành viên làm chứng cho Tin Mừng, phục vụ và đồng hành với những người ở ngoài vòng sinh hoạt quen thuộc của mình.
Theo đó, mỗi hội đoàn có thể tự đặt ra ba câu hỏi khi hoạch định và lượng giá các hoạt động: Hoạt động này có giúp các thành viên gặp gỡ Đức Kitô và đào sâu đức tin không? Hoạt động này có xây dựng tình hiệp thông và huynh đệ trong cộng đoàn không? Hoạt động này có mở ra cơ hội làm chứng, phục vụ và đồng hành với những người khác không?
Đây không phải là một bảng tiêu chí cứng nhắc để đánh giá thành tích, nhưng là những câu hỏi giúp cộng đoàn nhìn lại đời sống của mình dưới ánh sáng Tin Mừng. Qua tiến trình ấy, các sinh hoạt quen thuộc không bị loại bỏ, nhưng được đón nhận, phân định và đổi mới, để đời sống hội đoàn ngày càng phản ánh rõ nét hơn căn tính và sứ mạng của Giáo Hội.
III. Kết luận
Các hội đoàn từ lâu đã giữ một vai trò quan trọng trong đời sống mục vụ tại các giáo xứ truyền thống thuộc Giáo phận Hưng Hóa. Tuy nhiên, để sứ mạng truyền giáo thực sự sinh hoa kết trái trong bối cảnh hôm nay, công cuộc tái truyền giảng Tin Mừng có thể bắt đầu ngay từ những cộng đoàn vốn đã hiện diện và gắn bó với đời sống giáo xứ.
Khi Tin Mừng thấm sâu và biến đổi cách các hội đoàn xây dựng những mối tương quan, thực hành lòng đạo đức bình dân và vun đắp sự hiệp thông, những truyền thống lâu đời không chỉ được gìn giữ, mà còn trở thành nguồn lực quý giá cho sứ mạng truyền giáo. Nhờ đó, các hội đoàn có thể từng bước chuyển mình thành những cộng đoàn môn đệ thừa sai, nơi đức tin được sống và diễn tả trong chính bối cảnh văn hóa của mình qua chứng tá đời sống, những việc phục vụ cụ thể và tinh thần sẵn sàng lên đường gặp gỡ tha nhân.
Đổi mới các hội đoàn theo hướng ấy không có nghĩa là từ bỏ những gì đã làm nên bản sắc của cộng đoàn, nhưng là để Tin Mừng thấm sâu hơn vào những giá trị tốt đẹp vốn có, thanh luyện những giới hạn và mở rộng chân trời yêu thương. Khi đó, các hội đoàn không chỉ là nơi quy tụ những người cùng chung niềm tin, mà còn trở thành những cộng đoàn sống đức tin, xây dựng hiệp thông và đem tình yêu Đức Kitô đến với mọi người.
Linh mục Phêrô Nguyễn Công Đô
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Chú thích
[1] A. Scott Moreau, Harold Netland, và Charles van Engen, Evangelical Dictionary of World Missions, Baker Reference Library (Grand Rapids, MI; Carlisle, Cumbria, UK: Baker Books; A. Scott Moreau, 2000), 475–476.
[2] Johannes Nissen, New Testament and Mission: Historical and Hermeneutical Perspectives, ấn bản thứ 4 (Frankfurt: Peter Lang GmbH, 2007), 27.
